Câu tiếng Anh có từ “facilitation”
61 câu thật có từ facilitation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ facilitation
Theo bậc CEFR
Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)
Rogers states that there are three qualities, also known as core conditions, that are needed for proper facilitation.
Từ trong câu: facilitation, state, quality, know, core, condition, need, proper
«Cognition and Instruction/Theories of Learning & Development», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=369444 (bản sửa đổi 3831494). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
However, there are vital implications and risks associated with ego death that necessitate exploration to ensure safe and effective avenues of facilitation of this experience.
Tuy nhiên, có những tác động và rủi ro quan trọng liên quan đến cái chết của bản ngã đòi hỏi phải tìm hiểu để đảm bảo những con đường an toàn và hiệu quả để tạo điều kiện thuận lợi cho trải nghiệm này.
Từ trong câu: facilitation, however, vital, implication, risk, associate, ego, death
«Motivation and emotion/Book/2024/Ego death», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=305991 (bản sửa đổi 2804047). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Câu hỏi thường gặp về câu có từ facilitation
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ facilitation trong kho câu?
- Kho câu có 61 câu có từ facilitation hoặc các dạng của từ, trích từ 52 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.