E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “dutifully”

44 câu thật có từ dutifully hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: dutifully nghĩa là một cách nghiêm túc. dutifully là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: out of a sense of duty. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ dutifully

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

  • Toad, of course, went off to bed dutifully with the rest—he knew better than to refuse—though he was feeling much too excited to sleep.

    Từ trong câu: dutifully, course, go, off, bed, rest, know, better

    Kenneth Grahame, The Wind in the Willows. Nguồn: Project Gutenberg #289. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ dutifully

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dutifully trong kho câu?
Kho câu có 44 câu có từ dutifully hoặc các dạng của từ, trích từ 44 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ dutifully xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ dutifully gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 35 câu, rồi Bậc B1 với 1 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ dutifully?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ dutifully: Quá khứ đơn (19 câu), Câu phủ định (5 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.