draw
động từ (v)
Draw có nghĩa là vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu.
Định nghĩa Anh - Anh: Produce a picture or diagram by making lines and marks on paper; pull or move something smoothly in a specified direction.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.drawđộng từ (v)
Produce a picture or diagram by making lines and marks on paper; pull or move something smoothly in a specified direction.
Vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu.
- •
Goldberg then took Lesnar down with a Spear, that would only draw a two count after a pin attempt.
Goldberg sau đó hạ gục Lesnar bằng một ngọn giáo, nó sẽ chỉ ghi được hai điểm sau một lần ghim.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •draw near15.772 lần trong kho sách
- •draw nearer6.270 lần trong kho sách
- •draw back16.189 lần trong kho sách
- •draw up23.770 lần trong kho sách
- •draw forth4.246 lần trong kho sách
- •draw aside2.334 lần trong kho sách
- •draw out11.318 lần trong kho sách
- •draw rein1.681 lần trong kho sách
- •draw closerTừ vựng học thuật
- •draw a longTừ vựng học thuật
- •draw offTừ vựng học thuật
- •draw breathTừ vựng học thuật
- •
Từ nguyên học (Etymology): draw
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: draw
Họ từ của "draw" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: drawer: danh từ (n).
một thùng chứa hình hộp trong một món đồ nội thất
So saying she slowly closed the drawer, leaned against the wardrobe, and began to cry aloud.
Nguồn: Francke, Kuno, 1855-1930 [Editor]: The German Classics of the Nineteenth and Twentieth Centuries, Volume 06 Masterpieces of German Literature Translated into English. in Twenty Volumes
Cụm từ & Collocations: draw
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "draw". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- draw near
In silence hearts draw near to each other, but speech too often reveals a lack of harmony and brings a sense of separation.
Trong im lặng, trái tim đến gần nhau hơn, nhưng lời nói thường bộc lộ sự thiếu hòa hợp và mang đến cảm giác xa cách.
Thorne, Eglanton: Ida Nicolari
- draw nearer
He beckoned to the smart coachman, who wore a dark green overcoat with big metal buttons, to draw nearer.
Anh ta ra hiệu cho người đánh xe thông minh, người mặc áo khoác ngoài màu xanh đậm có những chiếc cúc kim loại lớn, đến gần hơn.
Coolidge, Susan: A Little Country Girl
- draw back
One draw back is that you do need to know where the sun is.
Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Map and Compass
- draw up
- draw forth
- draw aside
- draw out
- draw rein
- draw closer
- draw a long
- draw off
- draw breath
Đồng nghĩa & Sắc thái: draw
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "draw" phân theo từng nét nghĩa (vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "draw" ở nét nghĩa "vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu" (ngoài ra "sketch" còn biểu thị: một mô tả văn học ngắn gọn).
“Here, pull up a chair, Mr. Brown, and I'll make the sketch right now."”
Đồng nghĩa với "draw" ở nét nghĩa "vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu" (ngoài ra "pull" còn biểu thị: làm chuyển động bằng cách kéo).
“I pull my couch to the opening by the window and lie down.”
Đồng nghĩa với "draw" ở nét nghĩa "vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu" (ngoài ra "attract" còn biểu thị: hướng tới bản thân hoặc chính mình bằng một số sức mạnh tâm lý hoặc thuộc tính vật lý).
“The report of firearms, speedily attracted to the spot a great multitude of railroad men and citizens.”
Câu dẫn chứng văn học: draw
The ancient Egyptians drew her as the sky of the Milky Way.Người Ai Cập cổ đại coi cô là bầu trời của Dải Ngân hà.
Goldberg then took Lesnar down with a Spear, that would only draw a two count after a pin attempt.Goldberg sau đó hạ gục Lesnar bằng một ngọn giáo, nó sẽ chỉ ghi được hai điểm sau một lần ghim.
Pablos wanted there to be characters who were as nice as Groo was mean, so he drew three Girl Scouts.Pablos muốn có những nhân vật tốt bụng như Groo nên đã vẽ ba Nữ Hướng đạo.
When this occurs, after the player collects his card from the draw pile, the dealer must deal out five cards face up to the center.Khi điều này xảy ra, sau khi người chơi thu thập lá bài của mình từ chồng bài rút, người chia bài phải chia năm lá bài ngửa vào giữa.
From each of those, again draw five to ten ideas that relate.Từ mỗi ý đó, hãy rút ra từ năm đến mười ý tưởng có liên quan.
I heard something about the unworthiness of certain white geese out of stuffy drawing-rooms.Tôi đã nghe điều gì đó về sự hèn hạ của một số con ngỗng trắng nào đó trong những căn phòng khách ngột ngạt.
"Oh dear me!" sighed Mrs Morley, as she drew some work out of her handbag."Ôi trời ơi!" bà Morley thở dài khi bà rút một số tác phẩm ra khỏi túi xách.
He drew back the curtains from Violette's bed and found her sleeping as peacefully as Agnella.Anh kéo rèm khỏi giường của Violette và thấy cô đang ngủ yên bình như Agnella.
Đọc mở rộng theo CEFR: draw
Từ vựng bậcA1→“The ancient Egyptians drew her as the sky of the Milky Way.”
Người Ai Cập cổ đại coi cô là bầu trời của Dải Ngân hà.
Nguồn: Wikipedia contributors: Hathor
“Goldberg then took Lesnar down with a Spear, that would only draw a two count after a pin attempt.”
Goldberg sau đó hạ gục Lesnar bằng một ngọn giáo, nó sẽ chỉ ghi được hai điểm sau một lần ghim.
Nguồn: Wikipedia contributors: WrestleMania XX
Cấu trúc & Vận dụng: “draw”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “draw” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “draw”
Họ từ liên kết: drawer: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “draw”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “draw” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “draw”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
draw (động từ): vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu
Định nghĩa tiếng Anh: Produce a picture or diagram by making lines and marks on paper; pull or move something smoothly in a specified direction.
draw (động từ (v)) ↔ drawer
Họ từ trong dữ liệu: drawer: danh từ (n)
draw near
“In silence hearts draw near to each other, but speech too often reveals a lack of harmony and brings a sense of separation.” (Trong im lặng, trái tim đến gần nhau hơn, nhưng lời nói thường bộc lộ sự thiếu hòa hợp và mang đến cảm giác xa cách.)
draw nearer
“He beckoned to the smart coachman, who wore a dark green overcoat with big metal buttons, to draw nearer.” (Anh ta ra hiệu cho người đánh xe thông minh, người mặc áo khoác ngoài màu xanh đậm có những chiếc cúc kim loại lớn, đến gần hơn.)
draw back
“One draw back is that you do need to know where the sun is.”
“"Golf," said Mr. Mulliner, _____ up a chair and sinking smoothly into it, "is a game which I myself have not played for some years.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: drawing
"Golf," said Mr. Mulliner, drawing up a chair and sinking smoothly into it, "is a game which I myself have not played for some years.
Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Mr. Mulliner speaking
“Maude threw her cigarette away and _____ closer to Dot.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: drew
Maude threw her cigarette away and drew closer to Dot.
Nguồn: Delmar, Viña: Bad girl
Ứng dụng & Mở rộng: “draw”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “draw”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “draw”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “draw” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “draw” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: draw
Hỏi đáp trọng tâmdraw nghĩa là gì (meaning & definition)?
draw nghĩa là vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu. draw là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: produce a picture or diagram by making lines and marks on paper; pull or move something smoothly in a specified direction.
Từ draw trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdɹɔ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɹɔ/.
Từ draw là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "draw" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Dạng V-ing: drawing; Ngôi thứ 3 số ít: drawings; Biến thể ngữ pháp: drawn; Ngôi thứ 3 số ít: draws; Biến thể ngữ pháp: drew.
Các nét nghĩa của từ draw theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu (Ví dụ: “Goldberg then took Lesnar down with a Spear, that would only draw a two count after a pin attempt.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ draw:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɹɔ/. Dạng từ: Dạng V-ing: drawing; Ngôi thứ 3 số ít: drawings; Biến thể ngữ pháp: drawn; Ngôi thứ 3 số ít: draws; Biến thể ngữ pháp: drew.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ draw:
draw near; draw nearer; draw back; draw up; draw forth
draw được dùng trong câu như thế nào?
"Golf," said Mr. Mulliner, drawing up a chair and sinking smoothly into it, "is a game which I myself have not played for some years. (P. G. Wodehouse, Mr. Mulliner speaking; Nguyên văn tiếng Anh)