Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

draw

động từ (v)

A1
/ˈdɹɔ//ˈdɹɔ/
Biến thể:
drawing
(Dạng V-ing)
drawings/ˈdɹɔɪŋz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
drawn/ˈdɹɔn/
(Biến thể ngữ pháp)
draws/ˈdɹɔz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
drew/ˈdɹu/
(Biến thể ngữ pháp)

Draw có nghĩa là vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu.

Định nghĩa Anh - Anh: Produce a picture or diagram by making lines and marks on paper; pull or move something smoothly in a specified direction.

Họ từ:drawer(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “vẽ (tranh”:drawA1/sketchB2/pullA2/attractB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.drawđộng từ (v)

    Produce a picture or diagram by making lines and marks on paper; pull or move something smoothly in a specified direction.

    Vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu.

    • •

      Goldberg then took Lesnar down with a Spear, that would only draw a two count after a pin attempt.

      Goldberg sau đó hạ gục Lesnar bằng một ngọn giáo, nó sẽ chỉ ghi được hai điểm sau một lần ghim.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): draw

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: draw

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "draw" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: drawer: danh từ (n).

drawerdanh từ (n)/ˈdɹɔɹ/

một thùng chứa hình hộp trong một món đồ nội thất

•

So saying she slowly closed the drawer, leaned against the wardrobe, and began to cry aloud.

Nguồn: Francke, Kuno, 1855-1930 [Editor]: The German Classics of the Nineteenth and Twentieth Centuries, Volume 06 Masterpieces of German Literature Translated into English. in Twenty Volumes

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: draw

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "draw". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • draw near

    In silence hearts draw near to each other, but speech too often reveals a lack of harmony and brings a sense of separation.

    Trong im lặng, trái tim đến gần nhau hơn, nhưng lời nói thường bộc lộ sự thiếu hòa hợp và mang đến cảm giác xa cách.

    Thorne, Eglanton: Ida Nicolari

  • draw nearer

    He beckoned to the smart coachman, who wore a dark green overcoat with big metal buttons, to draw nearer.

    Anh ta ra hiệu cho người đánh xe thông minh, người mặc áo khoác ngoài màu xanh đậm có những chiếc cúc kim loại lớn, đến gần hơn.

    Coolidge, Susan: A Little Country Girl

  • draw back

    One draw back is that you do need to know where the sun is.

    Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Map and Compass

  • draw up
  • draw forth
  • draw aside
  • draw out
  • draw rein
  • draw closer
  • draw a long
  • draw off
  • draw breath
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: draw

3 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "draw" phân theo từng nét nghĩa (vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "draw" ở nét nghĩa "vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu" (ngoài ra "sketch" còn biểu thị: một mô tả văn học ngắn gọn).

“Here, pull up a chair, Mr. Brown, and I'll make the sketch right now."”

Đồng nghĩa với "draw" ở nét nghĩa "vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu" (ngoài ra "pull" còn biểu thị: làm chuyển động bằng cách kéo).

“I pull my couch to the opening by the window and lie down.”

Đồng nghĩa với "draw" ở nét nghĩa "vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu" (ngoài ra "attract" còn biểu thị: hướng tới bản thân hoặc chính mình bằng một số sức mạnh tâm lý hoặc thuộc tính vật lý).

“The report of firearms, speedily attracted to the spot a great multitude of railroad men and citizens.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: draw

The ancient Egyptians drew her as the sky of the Milky Way.

Người Ai Cập cổ đại coi cô là bầu trời của Dải Ngân hà.

Wikipedia contributors: Hathor
Goldberg then took Lesnar down with a Spear, that would only draw a two count after a pin attempt.

Goldberg sau đó hạ gục Lesnar bằng một ngọn giáo, nó sẽ chỉ ghi được hai điểm sau một lần ghim.

Wikipedia contributors: WrestleMania XX
Pablos wanted there to be characters who were as nice as Groo was mean, so he drew three Girl Scouts.

Pablos muốn có những nhân vật tốt bụng như Groo nên đã vẽ ba Nữ Hướng đạo.

Wikipedia contributors: Sergio Pablos
When this occurs, after the player collects his card from the draw pile, the dealer must deal out five cards face up to the center.

Khi điều này xảy ra, sau khi người chơi thu thập lá bài của mình từ chồng bài rút, người chia bài phải chia năm lá bài ngửa vào giữa.

Tác phẩm mở: Card Games/Fool's Paradise
From each of those, again draw five to ten ideas that relate.

Từ mỗi ý đó, hãy rút ra từ năm đến mười ý tưởng có liên quan.

Tác phẩm mở: Getting Started as an Entrepreneur/Opportunity/The Idea Factory
I heard something about the unworthiness of certain white geese out of stuffy drawing-rooms.

Tôi đã nghe điều gì đó về sự hèn hạ của một số con ngỗng trắng nào đó trong những căn phòng khách ngột ngạt.

Conrad, Joseph: The Arrow of Gold: A Story Between Two Notes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Oh dear me!" sighed Mrs Morley, as she drew some work out of her handbag.

"Ôi trời ơi!" bà Morley thở dài khi bà rút một số tác phẩm ra khỏi túi xách.

Fenn, George Manville: Trapped by Malays: A Tale of Bayonet and Kris, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He drew back the curtains from Violette's bed and found her sleeping as peacefully as Agnella.

Anh kéo rèm khỏi giường của Violette và thấy cô đang ngủ yên bình như Agnella.

Ségur, Sophie, comtesse de: Old French Fairy Tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: draw

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “draw” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The ancient Egyptians drew her as the sky of the Milky Way.”

Người Ai Cập cổ đại coi cô là bầu trời của Dải Ngân hà.

Nguồn: Wikipedia contributors: Hathor

“Goldberg then took Lesnar down with a Spear, that would only draw a two count after a pin attempt.”

Goldberg sau đó hạ gục Lesnar bằng một ngọn giáo, nó sẽ chỉ ghi được hai điểm sau một lần ghim.

Nguồn: Wikipedia contributors: WrestleMania XX

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “draw”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “draw” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “draw”

Họ từ liên kết: drawer: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “draw”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “draw” với tần suất cao:

15.772 lần trong kho sách
6.270 lần trong kho sách
16.189 lần trong kho sách
23.770 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “draw”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “draw”:

Đồng nghĩa:sketchpullattract

“"Golf," said Mr. Mulliner, drawing up a chair and sinking smoothly into it, "is a game which I myself have not played for some years.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “draw”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɹɔ/.

draw (động từ): vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu

Định nghĩa tiếng Anh: Produce a picture or diagram by making lines and marks on paper; pull or move something smoothly in a specified direction.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

draw (động từ (v)) ↔ drawer

Họ từ trong dữ liệu: drawer: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi15.772 lần trong kho sách

draw near

“In silence hearts draw near to each other, but speech too often reveals a lack of harmony and brings a sense of separation.” (Trong im lặng, trái tim đến gần nhau hơn, nhưng lời nói thường bộc lộ sự thiếu hòa hợp và mang đến cảm giác xa cách.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6.270 lần trong kho sách

draw nearer

“He beckoned to the smart coachman, who wore a dark green overcoat with big metal buttons, to draw nearer.” (Anh ta ra hiệu cho người đánh xe thông minh, người mặc áo khoác ngoài màu xanh đậm có những chiếc cúc kim loại lớn, đến gần hơn.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái16.189 lần trong kho sách

draw back

“One draw back is that you do need to know where the sun is.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“"Golf," said Mr. Mulliner, _____ up a chair and sinking smoothly into it, "is a game which I myself have not played for some years.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: drawing

"Golf," said Mr. Mulliner, drawing up a chair and sinking smoothly into it, "is a game which I myself have not played for some years.

Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Mr. Mulliner speaking

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Maude threw her cigarette away and _____ closer to Dot.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: drew

Maude threw her cigarette away and drew closer to Dot.

Nguồn: Delmar, Viña: Bad girl

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “draw”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: draw

Hỏi đáp trọng tâm

draw nghĩa là gì (meaning & definition)?

draw nghĩa là vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu. draw là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: produce a picture or diagram by making lines and marks on paper; pull or move something smoothly in a specified direction.

Từ draw trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdɹɔ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɹɔ/.

Từ draw là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "draw" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Dạng V-ing: drawing; Ngôi thứ 3 số ít: drawings; Biến thể ngữ pháp: drawn; Ngôi thứ 3 số ít: draws; Biến thể ngữ pháp: drew.

Các nét nghĩa của từ draw theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu (Ví dụ: “Goldberg then took Lesnar down with a Spear, that would only draw a two count after a pin attempt.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ draw:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɹɔ/. Dạng từ: Dạng V-ing: drawing; Ngôi thứ 3 số ít: drawings; Biến thể ngữ pháp: drawn; Ngôi thứ 3 số ít: draws; Biến thể ngữ pháp: drew.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ draw:

draw near; draw nearer; draw back; draw up; draw forth

draw được dùng trong câu như thế nào?

"Golf," said Mr. Mulliner, drawing up a chair and sinking smoothly into it, "is a game which I myself have not played for some years. (P. G. Wodehouse, Mr. Mulliner speaking; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/draw, mã đối chiếu EV-5811C996. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

drawing, drawings, drawn, draws, drew