Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

drawn

động từ (v)

A1
/ˈdɹɔn//ˈdɹɔn/

Drawn có nghĩa là vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu (dạng biến thể ngữ pháp của "draw").

Định nghĩa Anh – Anh: Produce a picture or diagram by making lines and marks on paper; pull or move something smoothly in a specified direction.

Họ từ:draw(động từ (v))·drawer(danh từ (n))·worn(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “vẽ (tranh”:drawnA1·drawA1·sketchB2·pullA2·attractB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.drawnđộng từ (v)

    Produce a picture or diagram by making lines and marks on paper; pull or move something smoothly in a specified direction.

    Vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu.

    Đồng nghĩa (SYN):draw/sketch/pull/attract
    Trái nghĩa (OPP):push/repel
  2. 2.drawntính từ (adj)

    Showing the wearing effects of overwork or care or suffering.

    Cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ.

    Đồng nghĩa (SYN):worn/careworn/haggard/raddled
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): drawn

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

draw ↔ drawn

Mục từ "drawn" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "draw, worn" (vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: drawn

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "drawn" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: draw: động từ (v), drawer: danh từ (n), worn: tính từ (adj).

drawđộng từ (v)/ˈdɹɔ/

vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu

•

Golf," said Mr. Mulliner, drawing up a chair and sinking smoothly into it, "is a game which I myself have not played for some years.

Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Mr. Mulliner speaking

drawerdanh từ (n)/ˈdɹɔɹ/

một thùng chứa hình hộp trong một món đồ nội thất

•

So saying she slowly closed the drawer, leaned against the wardrobe, and began to cry aloud.

Nguồn: Francke, Kuno, 1855-1930 [Editor]: The German Classics of the Nineteenth and Twentieth Centuries, Volume 06 Masterpieces of German Literature Translated into English. in Twenty Volumes

worntính từ (adj)/ˈwɔɹn/

bị ảnh hưởng bởi sự mài mòn

•

Sanitary gloves and breathing masks are worn when working at malodorous duties; thereby we are completely protected from dirt and contamination.

Nguồn: Michaud, Alfred Charles: Our coming world

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: drawn

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "drawn". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • draw room
  • draw near
  • draw nearer
  • draw back
  • draw up
  • draw forth
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: drawn

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "drawn" phân theo từng nét nghĩa (vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "drawn" khi diễn đạt nét nghĩa: vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu.

“"Golf," said Mr. Mulliner, drawing up a chair and sinking smoothly into it, "is a game which I myself have not played for some years.”

Đồng nghĩa với "drawn" ở nét nghĩa "vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu" (ngoài ra "sketch" còn biểu thị: một mô tả văn học ngắn gọn).

“Here, pull up a chair, Mr. Brown, and I'll make the sketch right now."”

Đồng nghĩa với "drawn" ở nét nghĩa "vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu" (ngoài ra "pull" còn biểu thị: làm chuyển động bằng cách kéo).

“I pull my couch to the opening by the window and lie down.”

Đồng nghĩa với "drawn" ở nét nghĩa "vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu" (ngoài ra "attract" còn biểu thị: hướng tới bản thân hoặc chính mình bằng một số sức mạnh tâm lý hoặc thuộc tính vật lý).

“The report of firearms, speedily attracted to the spot a great multitude of railroad men and citizens.”

Đồng nghĩa với "drawn" ở nét nghĩa "cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ" (ngoài ra "worn" còn biểu thị: bị ảnh hưởng bởi sự mài mòn).

“Sanitary gloves and breathing masks are worn when working at malodorous duties; thereby we are completely protected from dirt and contamination."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "drawn" khi diễn đạt nét nghĩa: cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: drawn

12 câu trong kho sách →
The ancient Egyptians drew her as the sky of the Milky Way.

Người Ai Cập cổ đại coi cô là bầu trời của Dải Ngân hà.

Wikipedia contributors: Hathor
Goldberg then took Lesnar down with a Spear, that would only draw a two count after a pin attempt.

Goldberg sau đó hạ gục Lesnar bằng một ngọn giáo, nó sẽ chỉ ghi được hai điểm sau một lần ghim.

Wikipedia contributors: WrestleMania XX
Pablos wanted there to be characters who were as nice as Groo was mean, so he drew three Girl Scouts.

Pablos muốn có những nhân vật tốt bụng như Groo nên đã vẽ ba Nữ Hướng đạo.

Wikipedia contributors: Sergio Pablos
The open seat vacated by the retiring Republican drew interest to the primary race between former Texas Solicitor General and .

Chiếc ghế mở bị bỏ trống bởi đảng viên Cộng hòa sắp nghỉ hưu đã thu hút sự quan tâm đến cuộc đua sơ bộ giữa cựu Tổng luật sư Texas và .

Tác phẩm mở: President Obama easily wins Texas primary; Romney secures Republican nomination
When this occurs, after the player collects his card from the draw pile, the dealer must deal out five cards face up to the center.

Khi điều này xảy ra, sau khi người chơi thu thập lá bài của mình từ chồng bài rút, người chia bài phải chia năm lá bài ngửa vào giữa.

Tác phẩm mở: Card Games/Fool's Paradise
From each of those, again draw five to ten ideas that relate.

Từ mỗi ý đó, hãy rút ra từ năm đến mười ý tưởng có liên quan.

Tác phẩm mở: Getting Started as an Entrepreneur/Opportunity/The Idea Factory
"Golf," said Mr. Mulliner, drawing up a chair and sinking smoothly into it, "is a game which I myself have not played for some years.
Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Mr. Mulliner speaking, Nguyên văn tác phẩm
Maude threw her cigarette away and drew closer to Dot.
Delmar, Viña: Bad girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: drawn

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “drawn” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The ancient Egyptians drew her as the sky of the Milky Way.”

Người Ai Cập cổ đại coi cô là bầu trời của Dải Ngân hà.

Nguồn: Wikipedia contributors: Hathor

“Goldberg then took Lesnar down with a Spear, that would only draw a two count after a pin attempt.”

Goldberg sau đó hạ gục Lesnar bằng một ngọn giáo, nó sẽ chỉ ghi được hai điểm sau một lần ghim.

Nguồn: Wikipedia contributors: WrestleMania XX

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “drawn”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “drawn” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “drawn”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “drawn” với tần suất cao:

38.374 lần trong kho sách
15.772 lần trong kho sách
6.270 lần trong kho sách
16.189 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “drawn”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “drawn”:

Đồng nghĩa:drawsketchpullattract

“"Golf," said Mr. Mulliner, drawing up a chair and sinking smoothly into it, "is a game which I myself have not played for some years.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “drawn”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɹɔn/; US /ˈdɹɔn/.

drawn (động từ): vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu

Định nghĩa tiếng Anh: Produce a picture or diagram by making lines and marks on paper; pull or move something smoothly in a specified direction.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

draw ↔ drawn

Họ từ trong dữ liệu: draw: động từ (v) · drawer: danh từ (n) · worn: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi38.374 lần trong kho sách

draw room

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "drawn" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm15.772 lần trong kho sách

draw near

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "drawn" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái6.270 lần trong kho sách

draw nearer

Nét nghĩa mở rộng: showing the wearing effects of overwork or care or suffering (cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “drawn”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: drawn

Hỏi đáp trọng tâm

drawn nghĩa là gì (meaning & definition)?

drawn (động từ, phát âm Mỹ /ˈdɹɔn/) có nghĩa là vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu (dạng biến thể ngữ pháp của "draw"). produce a picture or diagram by making lines and marks on paper; pull or move something smoothly in a specified direction

Từ drawn trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdɹɔn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɹɔn/; US /ˈdɹɔn/.

Từ drawn là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "drawn" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ drawn theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu - Nét nghĩa 2 [B1]: cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ drawn:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɹɔn/; US /ˈdɹɔn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ drawn:

draw room; draw near; draw nearer; draw back; draw up

drawn được dùng trong câu như thế nào?

"Golf," said Mr. Mulliner, drawing up a chair and sinking smoothly into it, "is a game which I myself have not played for some years. (P. G. Wodehouse, Mr. Mulliner speaking. Nguồn: Project Gutenberg #79636.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/drawn, mã đối chiếu EV-32876130. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "drawn" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "draw".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

draw, worn