Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

raddled

tính từ (adj)

B2

Raddled có nghĩa là raddled (tính từ) có nghĩa là cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ, cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ.

Định nghĩa Anh – Anh: Showing the wearing effects of overwork or care or suffering.

Họ từ:worn(tính từ (adj))·worn-out(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức”:raddledB2·wornB1·carewornB1·drawnB1·haggardB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.raddledtính từ (adj)

    Showing the wearing effects of overwork or care or suffering.

    Cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ.

    • •

      Sanitary gloves and breathing masks are worn when working at malodorous duties; thereby we are completely protected from dirt and contamination."

    Đồng nghĩa (SYN):worn/careworn/drawn/haggard
  2. 2.raddledtính từ (adj)

    Used until no longer useful.

    Mòn rách, hư hỏng do dùng lâu; mệt rã rời.

    Đồng nghĩa (SYN):worn-out
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): raddled

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

worn ↔ raddled

Mục từ "raddled" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "worn, worn-out" (cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: raddled

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "raddled" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: worn: tính từ (adj), worn-out: tính từ (adj).

worntính từ (adj)/ˈwɔɹn/

bị ảnh hưởng bởi sự mài mòn

•

Sanitary gloves and breathing masks are worn when working at malodorous duties; thereby we are completely protected from dirt and contamination.

Nguồn: Michaud, Alfred Charles: Our coming world

worn-outtính từ (adj)

mòn rách, hư hỏng do dùng lâu; mệt rã rời

•

Sometimes she was delirious, sometimes worn-out into the deepest depression.

Nguồn: Various: Harper's New Monthly Magazine, Vol. 2, No. 8, January, 1851

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: raddled

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "raddled". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: raddled

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "raddled" phân theo từng nét nghĩa (cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "raddled" ở nét nghĩa "cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ" (ngoài ra "worn" còn biểu thị: bị ảnh hưởng bởi sự mài mòn).

“Sanitary gloves and breathing masks are worn when working at malodorous duties; thereby we are completely protected from dirt and contamination."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "raddled" khi diễn đạt nét nghĩa: cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "raddled" khi diễn đạt nét nghĩa: cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "raddled" khi diễn đạt nét nghĩa: cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ.

Đồng nghĩa với "raddled" ở nét nghĩa "mòn rách, hư hỏng do dùng lâu; mệt rã rời" (ngoài ra "worn-out" còn biểu thị: cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả).

“Sometimes she was delirious, sometimes worn-out into the deepest depression.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: raddled

12 câu trong kho sách →
Sanitary gloves and breathing masks are worn when working at malodorous duties; thereby we are completely protected from dirt and contamination."
Michaud, Alfred Charles: Our coming world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the afternoon, towards tea-time, Captain Lucas fell sound asleep in the study, worn out with remorse.
Giberne, Agnes: Miss Devereux, spinster, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Through Fanny’s mind passed dresses she had worn: for romping and for dancing, for lessons and for parties.--I have forgotten not a single one.
Frank, Waldo David: Rahab, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The collection might increase, if only the ladies could consent to part with their jewelry, for our few English coins are worn as ornaments.
Whiteing, Richard: The island, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It's best to keep well out of debt, and a dress is better paid for before it is worn.
McDonald, Etta Blaisdell: Kathleen in Ireland, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But what made Sally’s cheeks grow pink and her eyes very bright were the cape and hood worn by the figure of the little girl.
Phillips, Ethel Calvert: Little Sally Waters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The basket was worn strapped to the back, secured by a strap across the chest.
Marten, Catherine: The Wampanoags in the seventeenth century, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"No. You see, I have been very many years in this work and that first rage has worn off.
Spadoni, Adriana: The swing of the pendulum, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: raddled

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “raddled” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Sanitary gloves and breathing masks are worn when working at malodorous duties; thereby we are completely protected from dirt and contamination."”

Nguồn: Michaud, Alfred Charles: Our coming world

“In the afternoon, towards tea-time, Captain Lucas fell sound asleep in the study, worn out with remorse.”

Nguồn: Giberne, Agnes: Miss Devereux, spinster

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “raddled”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “raddled” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “raddled”

Dữ liệu từ nguyên: worn ↔ raddled

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “raddled”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “raddled”:

“Sanitary gloves and breathing masks are worn when working at malodorous duties; thereby we are completely protected from dirt and contamination."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “raddled”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

raddled (tính từ): cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ

Định nghĩa tiếng Anh: Showing the wearing effects of overwork or care or suffering.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

worn ↔ raddled

Họ từ trong dữ liệu: worn: tính từ (adj) · worn-out: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

raddled: cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "raddled" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: worn, careworn, drawn, haggard

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "raddled" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

raddled ↔ worn · careworn · drawn · haggard

Nét nghĩa mở rộng: used until no longer useful (mòn rách, hư hỏng do dùng lâu; mệt rã rời)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “raddled”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: raddled

Hỏi đáp trọng tâm

raddled nghĩa là gì (meaning & definition)?

raddled (tính từ) có nghĩa là cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "worn"). showing the wearing effects of overwork or care or suffering

Từ raddled là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "raddled" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ raddled theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ (Ví dụ: “Sanitary gloves and breathing masks are worn when working at malodorous duties; thereby we are completely protected from dirt and contamination."”) - Nét nghĩa 2 [B2]: mòn rách, hư hỏng do dùng lâu; mệt rã rời

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ raddled:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

raddled được dùng trong câu như thế nào?

Sanitary gloves and breathing masks are worn when working at malodorous duties; thereby we are completely protected from dirt and contamination." (Alfred Charles Michaud, Our coming world. Nguồn: Project Gutenberg #72638.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/raddled, mã đối chiếu EV-68771E1D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "raddled" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "worn, worn-out".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

worn, worn-out