Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

careworn

tính từ (adj)

B1

Careworn có nghĩa là careworn (tính từ) có nghĩa là cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ, cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ.

Định nghĩa Anh – Anh: Showing the wearing effects of overwork or care or suffering.

Họ từ:worn(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức”:carewornB1·wornB1·drawnB1·haggardB1·raddledB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.careworntính từ (adj)

    Showing the wearing effects of overwork or care or suffering.

    Cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ.

    • •

      Sanitary gloves and breathing masks are worn when working at malodorous duties; thereby we are completely protected from dirt and contamination."

    Đồng nghĩa (SYN):worn/drawn/haggard/raddled
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): careworn

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

worn ↔ careworn

Mục từ "careworn" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "worn" (cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: careworn

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "careworn" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: worn: tính từ (adj).

worntính từ (adj)/ˈwɔɹn/

bị ảnh hưởng bởi sự mài mòn

•

Sanitary gloves and breathing masks are worn when working at malodorous duties; thereby we are completely protected from dirt and contamination.

Nguồn: Michaud, Alfred Charles: Our coming world

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: careworn

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "careworn". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: careworn

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "careworn" phân theo từng nét nghĩa (cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "careworn" ở nét nghĩa "cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ" (ngoài ra "worn" còn biểu thị: bị ảnh hưởng bởi sự mài mòn).

“Sanitary gloves and breathing masks are worn when working at malodorous duties; thereby we are completely protected from dirt and contamination."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "careworn" khi diễn đạt nét nghĩa: cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "careworn" khi diễn đạt nét nghĩa: cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "careworn" khi diễn đạt nét nghĩa: cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: careworn

12 câu trong kho sách →
Sanitary gloves and breathing masks are worn when working at malodorous duties; thereby we are completely protected from dirt and contamination."
Michaud, Alfred Charles: Our coming world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the afternoon, towards tea-time, Captain Lucas fell sound asleep in the study, worn out with remorse.
Giberne, Agnes: Miss Devereux, spinster, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Through Fanny’s mind passed dresses she had worn: for romping and for dancing, for lessons and for parties.--I have forgotten not a single one.
Frank, Waldo David: Rahab, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The collection might increase, if only the ladies could consent to part with their jewelry, for our few English coins are worn as ornaments.
Whiteing, Richard: The island, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It's best to keep well out of debt, and a dress is better paid for before it is worn.
McDonald, Etta Blaisdell: Kathleen in Ireland, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But what made Sally’s cheeks grow pink and her eyes very bright were the cape and hood worn by the figure of the little girl.
Phillips, Ethel Calvert: Little Sally Waters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The basket was worn strapped to the back, secured by a strap across the chest.
Marten, Catherine: The Wampanoags in the seventeenth century, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"No. You see, I have been very many years in this work and that first rage has worn off.
Spadoni, Adriana: The swing of the pendulum, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: careworn

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “careworn” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Sanitary gloves and breathing masks are worn when working at malodorous duties; thereby we are completely protected from dirt and contamination."”

Nguồn: Michaud, Alfred Charles: Our coming world

“In the afternoon, towards tea-time, Captain Lucas fell sound asleep in the study, worn out with remorse.”

Nguồn: Giberne, Agnes: Miss Devereux, spinster

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “careworn”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “careworn” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “careworn”

Dữ liệu từ nguyên: worn ↔ careworn

Các biến thể thuộc họ từ “careworn”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “careworn”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “careworn”:

“Sanitary gloves and breathing masks are worn when working at malodorous duties; thereby we are completely protected from dirt and contamination."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “careworn”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

careworn (tính từ): cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ

Định nghĩa tiếng Anh: Showing the wearing effects of overwork or care or suffering.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

worn ↔ careworn

Họ từ trong dữ liệu: worn: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

careworn: cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "careworn" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: worn, drawn, haggard, raddled

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "careworn" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

careworn ↔ worn · drawn · haggard · raddled

Mở rộng biên độ diễn đạt với "careworn".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “careworn”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: careworn

Hỏi đáp trọng tâm

careworn nghĩa là gì (meaning & definition)?

careworn (tính từ) có nghĩa là cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "worn"). showing the wearing effects of overwork or care or suffering

Từ careworn là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "careworn" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ careworn theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: cho thấy hậu quả của việc làm việc quá sức, sự quan tâm hoặc sự đau khổ (Ví dụ: “Sanitary gloves and breathing masks are worn when working at malodorous duties; thereby we are completely protected from dirt and contamination."”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ careworn:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

careworn được dùng trong câu như thế nào?

Sanitary gloves and breathing masks are worn when working at malodorous duties; thereby we are completely protected from dirt and contamination." (Alfred Charles Michaud, Our coming world. Nguồn: Project Gutenberg #72638.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/careworn, mã đối chiếu EV-E9B85C3B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "careworn" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "worn".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

worn