E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “declare”

1.017 câu thật có từ declare hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: declare nghĩa là tuyên bố. declare là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: state emphatically and authoritatively. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ declare

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

  • He declares himself, that coming to Lyme for a month, did him more good than all the medicine he took; and that being by the sea always makes him feel young again.

    Từ trong câu: medicine, declare, himself, come, month, good, take, sea

    Jane Austen, Persuasion. Nguồn: Project Gutenberg #105. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng declare

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
declare war1.799 lần
openly declare465 lần
solemnly declare467 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ declare

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ declare trong kho câu?
Kho câu có 1.017 câu có từ declare hoặc các dạng của từ, trích từ 724 tác phẩm và tài liệu. 21 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ declare xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ declare gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 348 câu, rồi Bậc B1 với 216 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ declare?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ declare: Quá khứ đơn (248 câu), Câu phủ định (204 câu), Quá khứ hoàn thành (97 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.