Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

course

danh từ (n)

A1
/ˈkɔɹs//ˈkɔɹs/
Biến thể:
coursed
(Quá khứ / Phân từ)
courses/ˈkɔɹsəz/
(Số nhiều danh từ)
coursing/ˈkɔɹsɪŋ/
(Dạng V-ing)

Course có nghĩa là khóa học, giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp.

Định nghĩa Anh - Anh: Education imparted in a series of lessons or meetings.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.coursedanh từ (n)

    Education imparted in a series of lessons or meetings.

    Giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (10)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.coursedanh từ (n)

    A connected series of events or actions or developments.

    Một chuỗi các sự kiện hoặc hành động hoặc sự phát triển được kết nối.

    Đồng nghĩa (SYN):line
  3. 3.coursedanh từ (n)

    General line of orientation.

    Đường định hướng chung.

    Đồng nghĩa (SYN):trend
  4. 4.coursetrạng từ (adv)

    As might be expected.

    Đồng nghĩa (SYN):naturally/of course
  5. 5.courseđộng từ (v)

    Move swiftly through or over.

  6. 6.courseđộng từ (v)

    Move along, of liquids.

    Di chuyển dọc theo chất lỏng.

    Đồng nghĩa (SYN):run/flow/feed
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): course

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: course

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 10 mục kết hợp trong dữ liệu của "course". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (10)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • matter of course

    Would not the people gather their corn when ripe as a matter of course?

    Harris, Maurice H. (Maurice Henry), 1859-1930 [Editor]: Hebraic Literature; Translations from the Talmud, Midrashim and Kabbala

  • due course

    The remainder were in due course brought to trial for piracy, and found guilty.

    Những người còn lại đúng hạn sẽ bị đưa ra xét xử vì tội cướp biển và bị kết tội.

    Collingwood, Harry: A Middy of the King: A Romance of the Old British Navy

  • yes of course
  • course of action

    The course of action has to be decided on a case-by-case basis.

    Quá trình hành động phải được quyết định trên cơ sở từng trường hợp cụ thể.

    Tác phẩm mở: Legal framework of textual data processing for Machine Translation and Language Technology research and development activities/Legal Methodology for TDM analysis

  • course of events
  • whole course

    It was such an upheaval of the whole course of nature that I should be courted, a thing to be desired by men.

    Đó là một sự biến động của toàn bộ quá trình tự nhiên đến mức tôi phải được tán tỉnh, một điều mà đàn ông mong muốn.

    Marsh, Richard: The Magnetic Girl

  • though of course
  • ordinary course
  • oh of course
  • race course
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: course

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "course" phân theo từng nét nghĩa (giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "course" khi diễn đạt nét nghĩa: giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "course" khi diễn đạt nét nghĩa: giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp.

Đồng nghĩa với "course" ở nét nghĩa "giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp" (ngoài ra "class" còn biểu thị: một tập hợp những thứ có chung thuộc tính).

“From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves.”

Đồng nghĩa với "course" ở nét nghĩa "một chuỗi các sự kiện hoặc hành động hoặc sự phát triển được kết nối" (ngoài ra "line" còn biểu thị: sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau).

“In the course of his investigations he did pioneer work along many lines that have since become well recognized.”

Đồng nghĩa với "course" ở nét nghĩa "đường định hướng chung" (ngoài ra "trend" còn biểu thị: một hướng chung trong đó một cái gì đó có xu hướng di chuyển).

“He began to see where the talk was trending, and waited alertly for the moment for him to speak.”

Đồng nghĩa với "course" ở nét nghĩa "giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp" (ngoài ra "naturally" còn biểu thị: như có thể được mong đợi).

“The dangers of drought in the long dry seasons particularly increase the uncertainties of agriculture in regions naturally arid.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: course

The remainder were in due course brought to trial for piracy, and found guilty.

Những người còn lại đúng hạn sẽ bị đưa ra xét xử vì tội cướp biển và bị kết tội.

Collingwood, Harry: A Middy of the King: A Romance of the Old British Navy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The course of action has to be decided on a case-by-case basis.

Quá trình hành động phải được quyết định trên cơ sở từng trường hợp cụ thể.

Tác phẩm mở: Legal framework of textual data processing for Machine Translation and Language Technology research and development activities/Legal Methodology for TDM analysis, Nguyên văn tác phẩm
“Yes, of course, we do not expect ever to have another honeymoon,” laughed Percy.

“Đúng, tất nhiên, chúng tôi không mong đợi có thêm một tuần trăng mật nào nữa,” Percy cười.

Finley, Martha: Mildred's New Daughter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They were very anxious to do the honors of their own apartments, when, in due course, the nurseries were reached.

Họ rất nóng lòng muốn tôn vinh căn hộ của mình khi đến đúng thời điểm các vườn ươm sẽ đến.

Montgomery, Florence: Misunderstood, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There are other American delicacies, to which reference will be made in due course, which adapt themselves admirably to Chafing-Dish idiosyncrasies.

Có những món ngon khác của Mỹ mà chúng tôi sẽ đề cập đến trong thời gian thích hợp, chúng sẽ thích ứng một cách đáng ngưỡng mộ với đặc điểm riêng của món Chafing-Dish.

Schloesser, Frank, -1913: The cult of the chafing dish, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was such an upheaval of the whole course of nature that I should be courted, a thing to be desired by men.

Đó là một sự biến động của toàn bộ quá trình tự nhiên đến mức tôi phải được tán tỉnh, một điều mà đàn ông mong muốn.

Marsh, Richard: The Magnetic Girl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Of course he may do so, but I consider it is a very risky thing to trust the safety of the whole settlement to chance.

Tất nhiên là anh ta có thể làm như vậy, nhưng tôi cho rằng việc tin tưởng vào sự may rủi là một điều rất rủi ro.

Henty, G. A. (George Alfred): Maori and Settler: A Story of The New Zealand War, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.”
Various: Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: course

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “course” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The remainder were in due course brought to trial for piracy, and found guilty.”

Những người còn lại đúng hạn sẽ bị đưa ra xét xử vì tội cướp biển và bị kết tội.

Nguồn: Collingwood, Harry: A Middy of the King: A Romance of the Old British Navy

“The course of action has to be decided on a case-by-case basis.”

Quá trình hành động phải được quyết định trên cơ sở từng trường hợp cụ thể.

Nguồn: Tác phẩm mở: Legal framework of textual data processing for Machine Translation and Language Technology research and development activities/Legal Methodology for TDM analysis

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “course”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “course” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “course”

Mục từ cốt lõi: course: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “course”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “course” với tần suất cao:

8.011 lần trong kho sách
2.673 lần trong kho sách
4.191 lần trong kho sách
2.055 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “course”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “course”:

““ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “course”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkɔɹs/.

course (danh từ): giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp

Định nghĩa tiếng Anh: Education imparted in a series of lessons or meetings.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

course (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi8.011 lần trong kho sách

matter of course

“Would not the people gather their corn when ripe as a matter of course?”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.673 lần trong kho sách

due course

“The remainder were in due course brought to trial for piracy, and found guilty.” (Những người còn lại đúng hạn sẽ bị đưa ra xét xử vì tội cướp biển và bị kết tội.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.191 lần trong kho sách

yes of course

Nét nghĩa mở rộng: a connected series of events or actions or developments (một chuỗi các sự kiện hoặc hành động hoặc sự phát triển được kết nối)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its _____.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: course

“ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.”

Nguồn: Various: Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The above operation must, of _____, be repeated until all the ends are tucked into the inside of the rope.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: course

The above operation must, of course, be repeated until all the ends are tucked into the inside of the rope.

Nguồn: Hasluck, Paul N. (Paul Nooncree), 1854-1931 [Editor]: Knotting and splicing ropes and cordage

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “course”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: course

Hỏi đáp trọng tâm

course nghĩa là gì (meaning & definition)?

course nghĩa là khóa học. course là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: education imparted in a series of lessons or meetings.

Từ course trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɔɹs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkɔɹs/.

Từ course là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "course" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: coursed; Số nhiều danh từ: courses; Dạng V-ing: coursing.

Các nét nghĩa của từ course theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp - Nét nghĩa 2 [A1]: một chuỗi các sự kiện hoặc hành động hoặc sự phát triển được kết nối - Nét nghĩa 3 [A1]: đường định hướng chung - Nét nghĩa 4 [A1]: as might be expected - Nét nghĩa 5 [A1]: move swiftly through or over - Nét nghĩa 6 [A1]: di chuyển dọc theo chất lỏng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ course:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkɔɹs/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: coursed; Số nhiều danh từ: courses; Dạng V-ing: coursing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ course:

matter of course; due course; yes of course; course of action; course of events

course được dùng trong câu như thế nào?

“ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.” (Various, Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/course, mã đối chiếu EV-08D7D122. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

coursed, courses, coursing