course
danh từ (n)
Course có nghĩa là khóa học, giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp.
Định nghĩa Anh - Anh: Education imparted in a series of lessons or meetings.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.coursedanh từ (n)
Education imparted in a series of lessons or meetings.
Giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (10)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •matter of course8.011 lần trong kho sách
- •due course2.673 lần trong kho sách
- •yes of course4.191 lần trong kho sách
- •course of action2.055 lần trong kho sách
- •course of events1.502 lần trong kho sách
- •whole course2.126 lần trong kho sách
- •though of course2.532 lần trong kho sách
- •ordinary course1.063 lần trong kho sách
- •oh of courseTừ vựng học thuật
- •race courseTừ vựng học thuật
- 2.coursedanh từ (n)
A connected series of events or actions or developments.
Một chuỗi các sự kiện hoặc hành động hoặc sự phát triển được kết nối.
Đồng nghĩa (SYN):line - 3.coursedanh từ (n)
General line of orientation.
Đường định hướng chung.
Đồng nghĩa (SYN):trend - 4.coursetrạng từ (adv)
As might be expected.
- 5.courseđộng từ (v)
Move swiftly through or over.
- 6.courseđộng từ (v)
Move along, of liquids.
Di chuyển dọc theo chất lỏng.
Từ nguyên học (Etymology): course
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: course
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 10 mục kết hợp trong dữ liệu của "course". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (10)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- matter of course
Would not the people gather their corn when ripe as a matter of course?
Harris, Maurice H. (Maurice Henry), 1859-1930 [Editor]: Hebraic Literature; Translations from the Talmud, Midrashim and Kabbala
- due course
The remainder were in due course brought to trial for piracy, and found guilty.
Những người còn lại đúng hạn sẽ bị đưa ra xét xử vì tội cướp biển và bị kết tội.
Collingwood, Harry: A Middy of the King: A Romance of the Old British Navy
- yes of course
- course of action
The course of action has to be decided on a case-by-case basis.
Quá trình hành động phải được quyết định trên cơ sở từng trường hợp cụ thể.
Tác phẩm mở: Legal framework of textual data processing for Machine Translation and Language Technology research and development activities/Legal Methodology for TDM analysis
- course of events
- whole course
It was such an upheaval of the whole course of nature that I should be courted, a thing to be desired by men.
Đó là một sự biến động của toàn bộ quá trình tự nhiên đến mức tôi phải được tán tỉnh, một điều mà đàn ông mong muốn.
Marsh, Richard: The Magnetic Girl
- though of course
- ordinary course
- oh of course
- race course
Đồng nghĩa & Sắc thái: course
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "course" phân theo từng nét nghĩa (giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "course" khi diễn đạt nét nghĩa: giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "course" khi diễn đạt nét nghĩa: giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp.
Đồng nghĩa với "course" ở nét nghĩa "giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp" (ngoài ra "class" còn biểu thị: một tập hợp những thứ có chung thuộc tính).
“From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves.”
Đồng nghĩa với "course" ở nét nghĩa "một chuỗi các sự kiện hoặc hành động hoặc sự phát triển được kết nối" (ngoài ra "line" còn biểu thị: sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau).
“In the course of his investigations he did pioneer work along many lines that have since become well recognized.”
Đồng nghĩa với "course" ở nét nghĩa "đường định hướng chung" (ngoài ra "trend" còn biểu thị: một hướng chung trong đó một cái gì đó có xu hướng di chuyển).
“He began to see where the talk was trending, and waited alertly for the moment for him to speak.”
Đồng nghĩa với "course" ở nét nghĩa "giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp" (ngoài ra "naturally" còn biểu thị: như có thể được mong đợi).
“The dangers of drought in the long dry seasons particularly increase the uncertainties of agriculture in regions naturally arid.”
Câu dẫn chứng văn học: course
The remainder were in due course brought to trial for piracy, and found guilty.Những người còn lại đúng hạn sẽ bị đưa ra xét xử vì tội cướp biển và bị kết tội.
The course of action has to be decided on a case-by-case basis.Quá trình hành động phải được quyết định trên cơ sở từng trường hợp cụ thể.
“Yes, of course, we do not expect ever to have another honeymoon,” laughed Percy.“Đúng, tất nhiên, chúng tôi không mong đợi có thêm một tuần trăng mật nào nữa,” Percy cười.
They were very anxious to do the honors of their own apartments, when, in due course, the nurseries were reached.Họ rất nóng lòng muốn tôn vinh căn hộ của mình khi đến đúng thời điểm các vườn ươm sẽ đến.
There are other American delicacies, to which reference will be made in due course, which adapt themselves admirably to Chafing-Dish idiosyncrasies.Có những món ngon khác của Mỹ mà chúng tôi sẽ đề cập đến trong thời gian thích hợp, chúng sẽ thích ứng một cách đáng ngưỡng mộ với đặc điểm riêng của món Chafing-Dish.
It was such an upheaval of the whole course of nature that I should be courted, a thing to be desired by men.Đó là một sự biến động của toàn bộ quá trình tự nhiên đến mức tôi phải được tán tỉnh, một điều mà đàn ông mong muốn.
Of course he may do so, but I consider it is a very risky thing to trust the safety of the whole settlement to chance.Tất nhiên là anh ta có thể làm như vậy, nhưng tôi cho rằng việc tin tưởng vào sự may rủi là một điều rất rủi ro.
“ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.”Đọc mở rộng theo CEFR: course
Từ vựng bậcA1→“The remainder were in due course brought to trial for piracy, and found guilty.”
Những người còn lại đúng hạn sẽ bị đưa ra xét xử vì tội cướp biển và bị kết tội.
Nguồn: Collingwood, Harry: A Middy of the King: A Romance of the Old British Navy
“The course of action has to be decided on a case-by-case basis.”
Quá trình hành động phải được quyết định trên cơ sở từng trường hợp cụ thể.
Nguồn: Tác phẩm mở: Legal framework of textual data processing for Machine Translation and Language Technology research and development activities/Legal Methodology for TDM analysis
Cấu trúc & Vận dụng: “course”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “course” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “course”
Mục từ cốt lõi: course: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “course”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “course” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “course”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “course”:
““ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.””
Gợi ý luyện tập với “course”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
course (danh từ): giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp
Định nghĩa tiếng Anh: Education imparted in a series of lessons or meetings.
course (danh từ (n))
matter of course
“Would not the people gather their corn when ripe as a matter of course?”
due course
“The remainder were in due course brought to trial for piracy, and found guilty.” (Những người còn lại đúng hạn sẽ bị đưa ra xét xử vì tội cướp biển và bị kết tội.)
yes of course
Nét nghĩa mở rộng: a connected series of events or actions or developments (một chuỗi các sự kiện hoặc hành động hoặc sự phát triển được kết nối)
““ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its _____.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: course
“ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.”
Nguồn: Various: Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III
“The above operation must, of _____, be repeated until all the ends are tucked into the inside of the rope.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: course
The above operation must, of course, be repeated until all the ends are tucked into the inside of the rope.
Nguồn: Hasluck, Paul N. (Paul Nooncree), 1854-1931 [Editor]: Knotting and splicing ropes and cordage
Ứng dụng & Mở rộng: “course”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “course”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “course”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “course” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “course” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: course
Hỏi đáp trọng tâmcourse nghĩa là gì (meaning & definition)?
course nghĩa là khóa học. course là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: education imparted in a series of lessons or meetings.
Từ course trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɔɹs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkɔɹs/.
Từ course là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "course" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: coursed; Số nhiều danh từ: courses; Dạng V-ing: coursing.
Các nét nghĩa của từ course theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp - Nét nghĩa 2 [A1]: một chuỗi các sự kiện hoặc hành động hoặc sự phát triển được kết nối - Nét nghĩa 3 [A1]: đường định hướng chung - Nét nghĩa 4 [A1]: as might be expected - Nét nghĩa 5 [A1]: move swiftly through or over - Nét nghĩa 6 [A1]: di chuyển dọc theo chất lỏng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ course:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkɔɹs/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: coursed; Số nhiều danh từ: courses; Dạng V-ing: coursing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ course:
matter of course; due course; yes of course; course of action; course of events
course được dùng trong câu như thế nào?
“ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.” (Various, Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)