Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

coursed

danh từ (n)

A1

Coursed có nghĩa là coursed (danh từ) có nghĩa là giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp (dạng biến thể ngữ pháp của "course"), giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp.

Định nghĩa Anh - Anh: Education imparted in a series of lessons or meetings.

Họ từ:course(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.courseddanh từ (n)

    Education imparted in a series of lessons or meetings.

    Giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.courseddanh từ (n)

    A connected series of events or actions or developments.

    Một chuỗi các sự kiện hoặc hành động hoặc sự phát triển được kết nối.

    Đồng nghĩa (SYN):course/line
  3. 3.courseddanh từ (n)

    General line of orientation.

    Đường định hướng chung.

    Đồng nghĩa (SYN):course/trend
  4. 4.coursedtrạng từ (adv)

    As might be expected.

    Khóa học.

    Đồng nghĩa (SYN):course/naturally/of course
  5. 5.coursedđộng từ (v)

    Move swiftly through or over.

    Khóa học.

    Đồng nghĩa (SYN):course
  6. 6.coursedđộng từ (v)

    Move along, of liquids.

    Di chuyển dọc theo chất lỏng.

    Đồng nghĩa (SYN):course/run/flow/feed
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): coursed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

course ↔ coursed

Mục từ "coursed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "course" (giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: coursed

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "coursed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: course: danh từ (n).

coursedanh từ (n)/ˈkɔɹs/

giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp

•

* * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.

Nguồn: Various: Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: coursed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "coursed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • matter of course
  • due course
  • yes of course
  • course of action
  • course of events
  • whole course
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: coursed

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "coursed" phân theo từng nét nghĩa (giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "coursed" ở nét nghĩa "giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp" (ngoài ra "course" còn biểu thị: một chuỗi các sự kiện hoặc hành động hoặc sự phát triển được kết nối).

““ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "coursed" khi diễn đạt nét nghĩa: giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "coursed" khi diễn đạt nét nghĩa: giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp.

Đồng nghĩa với "coursed" ở nét nghĩa "giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp" (ngoài ra "class" còn biểu thị: một tập hợp những thứ có chung thuộc tính).

“From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves.”

Đồng nghĩa với "coursed" ở nét nghĩa "một chuỗi các sự kiện hoặc hành động hoặc sự phát triển được kết nối" (ngoài ra "line" còn biểu thị: sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau).

“In the course of his investigations he did pioneer work along many lines that have since become well recognized.”

Đồng nghĩa với "coursed" ở nét nghĩa "đường định hướng chung" (ngoài ra "trend" còn biểu thị: một hướng chung trong đó một cái gì đó có xu hướng di chuyển).

“He began to see where the talk was trending, and waited alertly for the moment for him to speak.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: coursed

“ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.”
Various: Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The above operation must, of course, be repeated until all the ends are tucked into the inside of the rope.
Hasluck, Paul N. (Paul Nooncree), 1854-1931 [Editor]: Knotting and splicing ropes and cordage, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Come on, then," growled the millionaire, and they abruptly turned from Main Street, setting their course toward Spy mountain.
Webster, Frank V.: The high school rivals, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is not to be explained in a word, but requires a continued course of lectures (on the subject).
Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 1 (of 4), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“I noticed it myself, though I had no objections, of course.
French, Joseph Lewis, 1858-1936 [Editor]: The pioneer West, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“In the course of the evening I found a lonely corner in the despised cellar and wept long and bitterly.
Various: The scrap book, Volume 2, No. 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In such cases, of course, he may not justly be compared with Scarlatti, who wrote always for one manual.
Mason, Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor]: The art of music, Vol. 07 (of 14), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Philharmonic, of course, was never long without a rival in New York.
Mason, Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor]: The art of music, Vol. 04 (of 14)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: coursed

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “coursed” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.””

Nguồn: Various: Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III

“The above operation must, of course, be repeated until all the ends are tucked into the inside of the rope.”

Nguồn: Hasluck, Paul N. (Paul Nooncree), 1854-1931 [Editor]: Knotting and splicing ropes and cordage

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “coursed”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “coursed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “coursed”

Dữ liệu từ nguyên: course ↔ coursed

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “coursed”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “coursed” với tần suất cao:

8.011 lần trong kho sách
2.673 lần trong kho sách
4.191 lần trong kho sách
2.055 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “coursed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “coursed”:

““ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “coursed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

coursed (danh từ): giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp

Định nghĩa tiếng Anh: Education imparted in a series of lessons or meetings.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

course ↔ coursed

Họ từ trong dữ liệu: course: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi8.011 lần trong kho sách

matter of course

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "coursed" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.673 lần trong kho sách

due course

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "coursed" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.191 lần trong kho sách

yes of course

Nét nghĩa mở rộng: a connected series of events or actions or developments (một chuỗi các sự kiện hoặc hành động hoặc sự phát triển được kết nối)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “coursed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: coursed

Hỏi đáp trọng tâm

coursed nghĩa là gì (meaning & definition)?

coursed (danh từ) có nghĩa là giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp (dạng biến thể ngữ pháp của "course"). education imparted in a series of lessons or meetings

Từ coursed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "coursed" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ coursed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp - Nét nghĩa 2 [A1]: một chuỗi các sự kiện hoặc hành động hoặc sự phát triển được kết nối - Nét nghĩa 3 [A1]: đường định hướng chung - Nét nghĩa 4 [A1]: khóa học - Nét nghĩa 5 [A1]: khóa học - Nét nghĩa 6 [A1]: di chuyển dọc theo chất lỏng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ coursed:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ coursed:

matter of course; due course; yes of course; course of action; course of events

coursed được dùng trong câu như thế nào?

“ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.” (Various, Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/coursed, mã đối chiếu EV-B85F0147. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "coursed" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "course".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

course