courses
danh từ (n)
Courses có nghĩa là giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp (dạng biến thể ngữ pháp của "course").
Định nghĩa Anh - Anh: Education imparted in a series of lessons or meetings.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.coursesdanh từ (n)
Education imparted in a series of lessons or meetings.
Giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •matter of course8.011 lần trong kho sách
- •due course2.673 lần trong kho sách
- •yes of course4.191 lần trong kho sách
- •course of action2.055 lần trong kho sách
- •course of events1.502 lần trong kho sách
- •whole course2.126 lần trong kho sách
- 2.coursesdanh từ (n)
A connected series of events or actions or developments.
Một chuỗi các sự kiện hoặc hành động hoặc sự phát triển được kết nối.
- 3.coursesdanh từ (n)
General line of orientation.
Đường định hướng chung.
- 4.coursestrạng từ (adv)
As might be expected.
Khóa học.
- 5.coursesđộng từ (v)
Move swiftly through or over.
Khóa học.
Đồng nghĩa (SYN):course - 6.coursesđộng từ (v)
Move along, of liquids.
Di chuyển dọc theo chất lỏng.
Từ nguyên học (Etymology): courses
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
course ↔ courses
Mục từ "courses" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "course" (giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp).
Họ từ & Biến thể từ loại: courses
Họ từ của "courses" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: course: danh từ (n).
giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp
* * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.
Nguồn: Various: Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III
Cụm từ & Collocations: courses
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "courses". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- matter of course
- due course
- yes of course
- course of action
- course of events
- whole course
Đồng nghĩa & Sắc thái: courses
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "courses" phân theo từng nét nghĩa (giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "courses" ở nét nghĩa "giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp" (ngoài ra "course" còn biểu thị: một chuỗi các sự kiện hoặc hành động hoặc sự phát triển được kết nối).
““ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "courses" khi diễn đạt nét nghĩa: giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "courses" khi diễn đạt nét nghĩa: giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp.
Đồng nghĩa với "courses" ở nét nghĩa "giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp" (ngoài ra "class" còn biểu thị: một tập hợp những thứ có chung thuộc tính).
“From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves.”
Đồng nghĩa với "courses" ở nét nghĩa "một chuỗi các sự kiện hoặc hành động hoặc sự phát triển được kết nối" (ngoài ra "line" còn biểu thị: sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau).
“In the course of his investigations he did pioneer work along many lines that have since become well recognized.”
Câu dẫn chứng văn học: courses
“ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.”The above operation must, of course, be repeated until all the ends are tucked into the inside of the rope."Come on, then," growled the millionaire, and they abruptly turned from Main Street, setting their course toward Spy mountain.It is not to be explained in a word, but requires a continued course of lectures (on the subject).“I noticed it myself, though I had no objections, of course.“In the course of the evening I found a lonely corner in the despised cellar and wept long and bitterly.In such cases, of course, he may not justly be compared with Scarlatti, who wrote always for one manual.The Philharmonic, of course, was never long without a rival in New York.Đọc mở rộng theo CEFR: courses
Từ vựng bậcA1→““ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.””
Nguồn: Various: Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III
“The above operation must, of course, be repeated until all the ends are tucked into the inside of the rope.”
Nguồn: Hasluck, Paul N. (Paul Nooncree), 1854-1931 [Editor]: Knotting and splicing ropes and cordage
Cấu trúc & Vận dụng: “courses”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “courses” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “courses”
Dữ liệu từ nguyên: course ↔ courses
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “courses”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “courses” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “courses”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “courses”:
““ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.””
Gợi ý luyện tập với “courses”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
courses (danh từ): giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp
Định nghĩa tiếng Anh: Education imparted in a series of lessons or meetings.
course ↔ courses
Họ từ trong dữ liệu: course: danh từ (n)
matter of course
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "courses" trong câu.
due course
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "courses" trong câu.
yes of course
Nét nghĩa mở rộng: a connected series of events or actions or developments (một chuỗi các sự kiện hoặc hành động hoặc sự phát triển được kết nối)
Ứng dụng & Mở rộng: “courses”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “courses”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “courses”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “courses” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “courses” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: courses
Hỏi đáp trọng tâmcourses nghĩa là gì (meaning & definition)?
courses (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɔɹsəz/) có nghĩa là giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp (dạng biến thể ngữ pháp của "course"). education imparted in a series of lessons or meetings
Từ courses trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔɹsəz/; US /ˈkɔɹsəz/.
Từ courses là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "courses" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ courses theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp - Nét nghĩa 2 [A1]: một chuỗi các sự kiện hoặc hành động hoặc sự phát triển được kết nối - Nét nghĩa 3 [A1]: đường định hướng chung - Nét nghĩa 4 [A1]: khóa học - Nét nghĩa 5 [A1]: khóa học - Nét nghĩa 6 [A1]: di chuyển dọc theo chất lỏng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ courses:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔɹsəz/; US /ˈkɔɹsəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ courses:
matter of course; due course; yes of course; course of action; course of events
courses được dùng trong câu như thế nào?
“ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.” (Various, Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)