common
tính từ (adj)
- commonest
- (So sánh nhất)
Common có nghĩa là chung, thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng.
Định nghĩa Anh - Anh: Belonging to or participated in by a community as a whole.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.commontính từ (adj)
Belonging to or participated in by a community as a whole.
Thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng.
Trái nghĩa (OPP):individualCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •common sense11.880 lần trong kho sách
- •common law1.832 lần trong kho sách
- •common consent1.045 lần trong kho sách
- •common cause1.678 lần trong kho sách
- •common people4.005 lần trong kho sách
- •common practice828 lần trong kho sách
- •common humanity675 lần trong kho sách
- •common prayer720 lần trong kho sách
- •common herdTừ vựng học thuật
- •common enemyTừ vựng học thuật
- •common stockTừ vựng học thuật
- •common occurrenceTừ vựng học thuật
- 2.commontính từ (adj)
Having no special distinction or quality.
Không có sự khác biệt hoặc chất lượng đặc biệt.
Trái nghĩa (OPP):uncommon - 3.commontính từ (adj)
Common to or shared by two or more parties.
Chung hoặc được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều bên.
Đồng nghĩa (SYN):mutual - 4.commondanh từ (n)
A piece of open land for recreational use in an urban area.
Một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị.
Từ nguyên học (Etymology): common
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: common
Họ từ của "common" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: commonly: trạng từ (adv).
trong điều kiện bình thường
More commonly it attacks the young, although it may occur at any age.
Nguồn: McConnell, Carl Philip: The practice of osteopathy
Cụm từ & Collocations: common
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "common". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- common sense
Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?
Rølvaag, O. E. (Ole Edvart): Giants in the earth
- common law
It would be incorrect to consider either civil or common law to derive solely from English, French or other narrow tradition.
Sẽ là không đúng nếu coi luật dân sự hay luật thông luật chỉ bắt nguồn từ tiếng Anh, tiếng Pháp hoặc truyền thống hẹp hòi khác.
Tác phẩm mở: Canadian Property Law/Real Property
- common consent
- common cause
The most common cause of meningitis are viruses, followed by bacteria.
Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm màng não là virus, tiếp theo là vi khuẩn.
Wikipedia contributors: Meningitis
- common people
“Then you mean me to go by the rule for common people.”
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
- common practice
During sexual intercourse, it is common practice to press or massage breasts with hands.
Wikipedia contributors: Breast
- common humanity
- common prayer
- common herd
Very high-minded, his views of course--but, some consideration for the common herd.
Galsworthy, John: The Mob: A Play in Four Acts
- common enemy
- common stock
- common occurrence
His speech gave occasion to an angry episode, founded on a somewhat common occurrence.
Farr, Edward: The History of England in Three Volumes, Vol.III. From the Accession of George III. to the Twenty-Third Year of the Reign of Queen Victoria
Đồng nghĩa & Sắc thái: common
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "common" phân theo từng nét nghĩa (thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "common" ở nét nghĩa "chung hoặc được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều bên" (ngoài ra "mutual" còn biểu thị: liên quan đến hai hoặc nhiều người hoặc vật).
“It was ostensibly for the mutual benefit of the foreign-born waiters, chefs and pantrymen who composed its membership.”
Đồng nghĩa với "common" ở nét nghĩa "một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị" (ngoài ra "park" còn biểu thị: một diện tích đất lớn được bảo tồn ở trạng thái tự nhiên như tài sản công).
“Besides, when the sunflower looked over the wall in Elm Park Gardens nothing was said about my being loved, only that I should love.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "common" khi diễn đạt nét nghĩa: một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị.
Câu dẫn chứng văn học: common
The common people liked spectacular effects and beautiful stage sets became very important.Người dân bình thường thích những hiệu ứng hoành tráng và dàn sân khấu đẹp trở nên rất quan trọng.
There was much more flattery, much more sweetness of speech than is common among people.Có nhiều lời nịnh nọt hơn, lời nói ngọt ngào hơn nhiều so với những gì thông thường giữa mọi người.
My emotions, Oliver, are too strong to permit me to narrate common occurrences.Cảm xúc của tôi, Oliver, quá mạnh mẽ để cho phép tôi thuật lại những sự kiện thông thường.
Although the above sounds quite daunting, most of it is common sense.Mặc dù những điều trên nghe có vẻ khá khó khăn nhưng hầu hết đều là lẽ thường tình.
I am mutinously summoning reason and common sense to help me in estimating an Old Master.Tôi đang khẩn trương triệu tập lý trí và lẽ thường để giúp tôi đánh giá một Ông chủ cũ.
The most common cause of meningitis are viruses, followed by bacteria.Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm màng não là virus, tiếp theo là vi khuẩn.
Growing up in Germany, it was common for people to speak fluently at least one other language.Lớn lên ở Đức, mọi người thường nói trôi chảy ít nhất một ngôn ngữ khác.
His common sense warned him at the outset that the obviously easygoing teacher would not long retain his pupils.Ý thức chung của ông ngay từ đầu đã cảnh báo ông rằng người giáo viên rõ ràng là dễ tính sẽ không giữ được học trò của mình được lâu.
Đọc mở rộng theo CEFR: common
Từ vựng bậcA2→“The common people liked spectacular effects and beautiful stage sets became very important.”
Người dân bình thường thích những hiệu ứng hoành tráng và dàn sân khấu đẹp trở nên rất quan trọng.
Nguồn: Wikipedia contributors: Roman Theatre of Orange
“There was much more flattery, much more sweetness of speech than is common among people.”
Có nhiều lời nịnh nọt hơn, lời nói ngọt ngào hơn nhiều so với những gì thông thường giữa mọi người.
Nguồn: Steinberg, Judah: In Those Days: The Story of an Old Man
Cấu trúc & Vận dụng: “common”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “common” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “common”
Họ từ liên kết: commonly: trạng từ (adv)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “common”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “common” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “common”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
common (tính từ): thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng
Định nghĩa tiếng Anh: Belonging to or participated in by a community as a whole.
common (tính từ (adj)) ↔ commonly
Họ từ trong dữ liệu: commonly: trạng từ (adv)
common sense
“Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?”
common law
“It would be incorrect to consider either civil or common law to derive solely from English, French or other narrow tradition.” (Sẽ là không đúng nếu coi luật dân sự hay luật thông luật chỉ bắt nguồn từ tiếng Anh, tiếng Pháp hoặc truyền thống hẹp hòi khác.)
common consent
Nét nghĩa mở rộng: having no special distinction or quality (không có sự khác biệt hoặc chất lượng đặc biệt)
“Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more _____ sense than he had shown?”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: common
Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?
Nguồn: Rølvaag, O. E. (Ole Edvart): Giants in the earth
“But it seems to me that my generation has a good deal in _____ with yours.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: common
But it seems to me that my generation has a good deal in common with yours.
Nguồn: Rea, Lorna: Six Mrs. Greenes
Ứng dụng & Mở rộng: “common”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “common”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “common”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “common” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “common” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: common
Hỏi đáp trọng tâmcommon nghĩa là gì (meaning & definition)?
common nghĩa là chung. common là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: belonging to or participated in by a community as a whole.
Từ common trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑm/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkɑmən/.
Từ common là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "common" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh nhất: commonest.
Các nét nghĩa của từ common theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng - Nét nghĩa 2 [A2]: không có sự khác biệt hoặc chất lượng đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A2]: chung hoặc được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều bên - Nét nghĩa 4 [A2]: một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ common:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkɑmən/. Dạng từ: So sánh nhất: commonest.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ common:
common sense; common law; common consent; common cause; common people
common được dùng trong câu như thế nào?
Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown? (O. E. Rølvaag, Giants in the earth; Bản dịch tiếng Anh)