Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

common

tính từ (adj)

A2
/ˈkɑmən//ˈkɑmən/
Biến thể:
commonest
(So sánh nhất)

Common có nghĩa là chung, thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng.

Định nghĩa Anh - Anh: Belonging to or participated in by a community as a whole.

Họ từ:commonly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng”:commonA2/mutualB1/parkA1/commonsA2/greenA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.commontính từ (adj)

    Belonging to or participated in by a community as a whole.

    Thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng.

    Trái nghĩa (OPP):individual
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.commontính từ (adj)

    Having no special distinction or quality.

    Không có sự khác biệt hoặc chất lượng đặc biệt.

    Trái nghĩa (OPP):uncommon
  3. 3.commontính từ (adj)

    Common to or shared by two or more parties.

    Chung hoặc được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều bên.

    Đồng nghĩa (SYN):mutual
  4. 4.commondanh từ (n)

    A piece of open land for recreational use in an urban area.

    Một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị.

    Đồng nghĩa (SYN):park/commons/green
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): common

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: common

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "common" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: commonly: trạng từ (adv).

commonlytrạng từ (adv)/ˈkɑmənli/

trong điều kiện bình thường

•

More commonly it attacks the young, although it may occur at any age.

Nguồn: McConnell, Carl Philip: The practice of osteopathy

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: common

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "common". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • common sense

    Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?

    Rølvaag, O. E. (Ole Edvart): Giants in the earth

  • common law

    It would be incorrect to consider either civil or common law to derive solely from English, French or other narrow tradition.

    Sẽ là không đúng nếu coi luật dân sự hay luật thông luật chỉ bắt nguồn từ tiếng Anh, tiếng Pháp hoặc truyền thống hẹp hòi khác.

    Tác phẩm mở: Canadian Property Law/Real Property

  • common consent
  • common cause

    The most common cause of meningitis are viruses, followed by bacteria.

    Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm màng não là virus, tiếp theo là vi khuẩn.

    Wikipedia contributors: Meningitis

  • common people

    “Then you mean me to go by the rule for common people.”

    Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

  • common practice

    During sexual intercourse, it is common practice to press or massage breasts with hands.

    Wikipedia contributors: Breast

  • common humanity
  • common prayer
  • common herd

    Very high-minded, his views of course--but, some consideration for the common herd.

    Galsworthy, John: The Mob: A Play in Four Acts

  • common enemy
  • common stock
  • common occurrence

    His speech gave occasion to an angry episode, founded on a somewhat common occurrence.

    Farr, Edward: The History of England in Three Volumes, Vol.III. From the Accession of George III. to the Twenty-Third Year of the Reign of Queen Victoria

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: common

4 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "common" phân theo từng nét nghĩa (thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "common" ở nét nghĩa "chung hoặc được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều bên" (ngoài ra "mutual" còn biểu thị: liên quan đến hai hoặc nhiều người hoặc vật).

“It was ostensibly for the mutual benefit of the foreign-born waiters, chefs and pantrymen who composed its membership.”

Đồng nghĩa với "common" ở nét nghĩa "một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị" (ngoài ra "park" còn biểu thị: một diện tích đất lớn được bảo tồn ở trạng thái tự nhiên như tài sản công).

“Besides, when the sunflower looked over the wall in Elm Park Gardens nothing was said about my being loved, only that I should love.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "common" khi diễn đạt nét nghĩa: một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị.

Đồng nghĩa với "common" ở nét nghĩa "một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị" (ngoài ra "green" còn biểu thị: của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu).

“The green cover is the best color you have used yet.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: common

The common people liked spectacular effects and beautiful stage sets became very important.

Người dân bình thường thích những hiệu ứng hoành tráng và dàn sân khấu đẹp trở nên rất quan trọng.

Wikipedia contributors: Roman Theatre of Orange, Nguyên văn tác phẩm
There was much more flattery, much more sweetness of speech than is common among people.

Có nhiều lời nịnh nọt hơn, lời nói ngọt ngào hơn nhiều so với những gì thông thường giữa mọi người.

Steinberg, Judah: In Those Days: The Story of an Old Man, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
My emotions, Oliver, are too strong to permit me to narrate common occurrences.

Cảm xúc của tôi, Oliver, quá mạnh mẽ để cho phép tôi thuật lại những sự kiện thông thường.

Holcroft, Thomas: Anna St. Ives, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Although the above sounds quite daunting, most of it is common sense.

Mặc dù những điều trên nghe có vẻ khá khó khăn nhưng hầu hết đều là lẽ thường tình.

Tác phẩm mở: ITTE Computing/Mentoring and Coaching, Nguyên văn tác phẩm
I am mutinously summoning reason and common sense to help me in estimating an Old Master.

Tôi đang khẩn trương triệu tập lý trí và lẽ thường để giúp tôi đánh giá một Ông chủ cũ.

Collins, Wilkie: My Miscellanies, Vol. 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The most common cause of meningitis are viruses, followed by bacteria.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm màng não là virus, tiếp theo là vi khuẩn.

Wikipedia contributors: Meningitis, Nguyên văn tác phẩm
Growing up in Germany, it was common for people to speak fluently at least one other language.

Lớn lên ở Đức, mọi người thường nói trôi chảy ít nhất một ngôn ngữ khác.

Tác phẩm mở: Social and Cultural Foundations of American Education/Educational Change/Foreign Languages, Nguyên văn tác phẩm
His common sense warned him at the outset that the obviously easygoing teacher would not long retain his pupils.

Ý thức chung của ông ngay từ đầu đã cảnh báo ông rằng người giáo viên rõ ràng là dễ tính sẽ không giữ được học trò của mình được lâu.

Phillips, David Graham: The Price She Paid, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: common

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “common” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The common people liked spectacular effects and beautiful stage sets became very important.”

Người dân bình thường thích những hiệu ứng hoành tráng và dàn sân khấu đẹp trở nên rất quan trọng.

Nguồn: Wikipedia contributors: Roman Theatre of Orange

“There was much more flattery, much more sweetness of speech than is common among people.”

Có nhiều lời nịnh nọt hơn, lời nói ngọt ngào hơn nhiều so với những gì thông thường giữa mọi người.

Nguồn: Steinberg, Judah: In Those Days: The Story of an Old Man

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “common”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “common” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “common”

Họ từ liên kết: commonly: trạng từ (adv)

Các biến thể thuộc họ từ “common”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “common”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “common” với tần suất cao:

11.880 lần trong kho sách
1.832 lần trong kho sách
1.045 lần trong kho sách
1.678 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “common”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “common”:

Đồng nghĩa:mutualparkcommonsgreen

“Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “common”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkɑmən/.

common (tính từ): thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng

Định nghĩa tiếng Anh: Belonging to or participated in by a community as a whole.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

common (tính từ (adj)) ↔ commonly

Họ từ trong dữ liệu: commonly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi11.880 lần trong kho sách

common sense

“Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.832 lần trong kho sách

common law

“It would be incorrect to consider either civil or common law to derive solely from English, French or other narrow tradition.” (Sẽ là không đúng nếu coi luật dân sự hay luật thông luật chỉ bắt nguồn từ tiếng Anh, tiếng Pháp hoặc truyền thống hẹp hòi khác.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.045 lần trong kho sách

common consent

Nét nghĩa mở rộng: having no special distinction or quality (không có sự khác biệt hoặc chất lượng đặc biệt)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more _____ sense than he had shown?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: common

Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?

Nguồn: Rølvaag, O. E. (Ole Edvart): Giants in the earth

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“But it seems to me that my generation has a good deal in _____ with yours.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: common

But it seems to me that my generation has a good deal in common with yours.

Nguồn: Rea, Lorna: Six Mrs. Greenes

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “common”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: common

Hỏi đáp trọng tâm

common nghĩa là gì (meaning & definition)?

common nghĩa là chung. common là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: belonging to or participated in by a community as a whole.

Từ common trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑm/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkɑmən/.

Từ common là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "common" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh nhất: commonest.

Các nét nghĩa của từ common theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng - Nét nghĩa 2 [A2]: không có sự khác biệt hoặc chất lượng đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A2]: chung hoặc được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều bên - Nét nghĩa 4 [A2]: một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ common:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkɑmən/. Dạng từ: So sánh nhất: commonest.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ common:

common sense; common law; common consent; common cause; common people

common được dùng trong câu như thế nào?

Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown? (O. E. Rølvaag, Giants in the earth; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/common, mã đối chiếu EV-C90A8A8C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

commonest