commonest
tính từ (adj)
Commonest có nghĩa là commonest (tính từ) có nghĩa là thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng (dạng biến thể ngữ pháp của "common"), thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng.
Định nghĩa Anh - Anh: Belonging to or participated in by a community as a whole.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.commonesttính từ (adj)
Belonging to or participated in by a community as a whole.
Thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng.
Đồng nghĩa (SYN):commonTrái nghĩa (OPP):individualCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •common sense11.880 lần trong kho sách
- •common law1.832 lần trong kho sách
- •common consent1.045 lần trong kho sách
- •common cause1.678 lần trong kho sách
- •common people4.005 lần trong kho sách
- •common practice828 lần trong kho sách
- 2.commonesttính từ (adj)
Having no special distinction or quality.
Không có sự khác biệt hoặc chất lượng đặc biệt.
- 3.commonesttính từ (adj)
Common to or shared by two or more parties.
Chung hoặc được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều bên.
- 4.commonestdanh từ (n)
A piece of open land for recreational use in an urban area.
Một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị.
Từ nguyên học (Etymology): commonest
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
common ↔ commonest
Mục từ "commonest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "common" (thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng).
Họ từ & Biến thể từ loại: commonest
Họ từ của "commonest" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: common: tính từ (adj), commonly: trạng từ (adv).
thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng
Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?
Nguồn: Rølvaag, O. E. (Ole Edvart): Giants in the earth
trong điều kiện bình thường
More commonly it attacks the young, although it may occur at any age.
Nguồn: McConnell, Carl Philip: The practice of osteopathy
Cụm từ & Collocations: commonest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "commonest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- common sense
Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?
Rølvaag, O. E. (Ole Edvart): Giants in the earth
- common law
- common consent
- common cause
- common people
“Then you mean me to go by the rule for common people.”
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
- common practice
Đồng nghĩa & Sắc thái: commonest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "commonest" phân theo từng nét nghĩa (thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "commonest" ở nét nghĩa "thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng" (ngoài ra "common" còn biểu thị: không có sự khác biệt hoặc chất lượng đặc biệt).
“Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?”
Đồng nghĩa với "commonest" ở nét nghĩa "chung hoặc được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều bên" (ngoài ra "mutual" còn biểu thị: liên quan đến hai hoặc nhiều người hoặc vật).
“It was ostensibly for the mutual benefit of the foreign-born waiters, chefs and pantrymen who composed its membership.”
Đồng nghĩa với "commonest" ở nét nghĩa "một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị" (ngoài ra "park" còn biểu thị: một diện tích đất lớn được bảo tồn ở trạng thái tự nhiên như tài sản công).
“Besides, when the sunflower looked over the wall in Elm Park Gardens nothing was said about my being loved, only that I should love.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "commonest" khi diễn đạt nét nghĩa: một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị.
Câu dẫn chứng văn học: commonest
Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?But it seems to me that my generation has a good deal in common with yours.Who are warm with laughter and the joy of common things.The next common west of Plumstead, is Woolwich, maintained by the War Office and given up to military exercises.When Morny offered him a post in his private office he felt bound in common honesty to say that he was a legitimist.And now do you and all, having lamented the dead in common according to the law, go your ways.“She has no need to marry so young, like a common peona, after all.What would our social friends say if they knew you associated with a common fireman?”Đọc mở rộng theo CEFR: commonest
Từ vựng bậcA2→“Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?”
Nguồn: Rølvaag, O. E. (Ole Edvart): Giants in the earth
“But it seems to me that my generation has a good deal in common with yours.”
Nguồn: Rea, Lorna: Six Mrs. Greenes
Cấu trúc & Vận dụng: “commonest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “commonest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “commonest”
Dữ liệu từ nguyên: common ↔ commonest
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “commonest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “commonest” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “commonest”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “commonest”:
Gợi ý luyện tập với “commonest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
commonest (tính từ): thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng
Định nghĩa tiếng Anh: Belonging to or participated in by a community as a whole.
common ↔ commonest
Họ từ trong dữ liệu: common: tính từ (adj), commonly: trạng từ (adv)
common sense
“Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?”
common law
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "commonest" trong câu.
common consent
Nét nghĩa mở rộng: having no special distinction or quality (không có sự khác biệt hoặc chất lượng đặc biệt)
Ứng dụng & Mở rộng: “commonest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “commonest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “commonest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “commonest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “commonest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: commonest
Hỏi đáp trọng tâmcommonest nghĩa là gì (meaning & definition)?
commonest (tính từ) có nghĩa là thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng (dạng biến thể ngữ pháp của "common"). belonging to or participated in by a community as a whole
Từ commonest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "commonest" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ commonest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng - Nét nghĩa 2 [A2]: không có sự khác biệt hoặc chất lượng đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A2]: chung hoặc được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều bên - Nét nghĩa 4 [A2]: một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ commonest:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ commonest:
common sense; common law; common consent; common cause; common people
commonest được dùng trong câu như thế nào?
Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown? (O. E. Rølvaag, Giants in the earth; Bản dịch tiếng Anh)