commons
danh từ (n)
Commons có nghĩa là một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị.
Định nghĩa Anh - Anh: A piece of open land for recreational use in an urban area.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.commonsdanh từ (n)
A piece of open land for recreational use in an urban area.
Một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị.
- •
Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •common sense11.880 lần trong kho sách
- •common law1.832 lần trong kho sách
- •common consent1.045 lần trong kho sách
- •common cause1.678 lần trong kho sách
- •common people4.005 lần trong kho sách
- •common practice828 lần trong kho sách
- •
- 2.commonsdanh từ (n)
A piece of open land for recreational use in an urban area.
Một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị.
- 3.commonsdanh từ (n)
A piece of open land for recreational use in an urban area.
Một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị.
Từ nguyên học (Etymology): commons
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
common ↔ commons
Mục từ "commons" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "common, green, park" (một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị).
Họ từ & Biến thể từ loại: commons
Họ từ của "commons" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: common: tính từ (adj), commonly: trạng từ (adv), green: danh từ (n), park: danh từ (n).
thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng
Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?
Nguồn: Rølvaag, O. E. (Ole Edvart): Giants in the earth
trong điều kiện bình thường
More commonly it attacks the young, although it may occur at any age.
Nguồn: McConnell, Carl Philip: The practice of osteopathy
của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu
The green cover is the best color you have used yet.
Nguồn: Various: The Fantasy Fan , Volume 2, Number 1, September 1934 The Fan's Own Magazine
một diện tích đất lớn được bảo tồn ở trạng thái tự nhiên như tài sản công
Besides, when the sunflower looked over the wall in Elm Park Gardens nothing was said about my being loved, only that I should love.
Nguồn: Arlen, Michael: May Fair
Cụm từ & Collocations: commons
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "commons". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- common sense
Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?
Rølvaag, O. E. (Ole Edvart): Giants in the earth
- common law
- common consent
- common cause
- common people
“Then you mean me to go by the rule for common people.”
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
- common practice
Đồng nghĩa & Sắc thái: commons
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "commons" phân theo từng nét nghĩa (một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "commons" khi diễn đạt nét nghĩa: một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị.
“Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?”
Đồng nghĩa với "commons" ở nét nghĩa "một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị" (ngoài ra "park" còn biểu thị: một diện tích đất lớn được bảo tồn ở trạng thái tự nhiên như tài sản công).
“Besides, when the sunflower looked over the wall in Elm Park Gardens nothing was said about my being loved, only that I should love.”
Câu dẫn chứng văn học: commons
Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?But it seems to me that my generation has a good deal in common with yours.Who are warm with laughter and the joy of common things.The next common west of Plumstead, is Woolwich, maintained by the War Office and given up to military exercises.When Morny offered him a post in his private office he felt bound in common honesty to say that he was a legitimist.And now do you and all, having lamented the dead in common according to the law, go your ways.“She has no need to marry so young, like a common peona, after all.What would our social friends say if they knew you associated with a common fireman?”Đọc mở rộng theo CEFR: commons
Từ vựng bậcA2→“Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?”
Nguồn: Rølvaag, O. E. (Ole Edvart): Giants in the earth
“But it seems to me that my generation has a good deal in common with yours.”
Nguồn: Rea, Lorna: Six Mrs. Greenes
Cấu trúc & Vận dụng: “commons”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “commons” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “commons”
Dữ liệu từ nguyên: common ↔ commons
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “commons”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “commons” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “commons”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
commons (danh từ): một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị
Định nghĩa tiếng Anh: A piece of open land for recreational use in an urban area.
common ↔ commons
Họ từ trong dữ liệu: common: tính từ (adj), commonly: trạng từ (adv), green: danh từ (n), park: danh từ (n)
common sense
“Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?”
common law
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "commons" trong câu.
common consent
Nét nghĩa mở rộng: a piece of open land for recreational use in an urban area (một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị)
Ứng dụng & Mở rộng: “commons”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “commons”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “commons”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “commons” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “commons” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: commons
Hỏi đáp trọng tâmcommons nghĩa là gì (meaning & definition)?
commons (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɑmənz/) có nghĩa là một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "common"). a piece of open land for recreational use in an urban area
Từ commons trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmənz/; US /ˈkɑmənz/.
Từ commons là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "commons" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ commons theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị (Ví dụ: “Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị - Nét nghĩa 3 [A1]: một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ commons:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmənz/; US /ˈkɑmənz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ commons:
common sense; common law; common consent; common cause; common people
commons được dùng trong câu như thế nào?
Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown? (O. E. Rølvaag, Giants in the earth; Bản dịch tiếng Anh)