Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

commons

danh từ (n)

A2
/ˈkɑmənz//ˈkɑmənz/

Commons có nghĩa là một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị.

Định nghĩa Anh - Anh: A piece of open land for recreational use in an urban area.

Họ từ:common(tính từ (adj))/commonly(trạng từ (adv))/green(danh từ (n))/park(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.commonsdanh từ (n)

    A piece of open land for recreational use in an urban area.

    Một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị.

    • •

      Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?

    Đồng nghĩa (SYN):common/park/green
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.commonsdanh từ (n)

    A piece of open land for recreational use in an urban area.

    Một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị.

    Đồng nghĩa (SYN):green/park/common
  3. 3.commonsdanh từ (n)

    A piece of open land for recreational use in an urban area.

    Một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị.

    Đồng nghĩa (SYN):park/common/green
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): commons

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

common ↔ commons

Mục từ "commons" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "common, green, park" (một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: commons

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "commons" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: common: tính từ (adj), commonly: trạng từ (adv), green: danh từ (n), park: danh từ (n).

commontính từ (adj)/ˈkɑmən/

thuộc về hoặc tham gia bởi toàn bộ cộng đồng

•

Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?

Nguồn: Rølvaag, O. E. (Ole Edvart): Giants in the earth

commonlytrạng từ (adv)/ˈkɑmənli/

trong điều kiện bình thường

•

More commonly it attacks the young, although it may occur at any age.

Nguồn: McConnell, Carl Philip: The practice of osteopathy

greendanh từ (n)/ˈɡɹin/

của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu

•

The green cover is the best color you have used yet.

Nguồn: Various: The Fantasy Fan , Volume 2, Number 1, September 1934 The Fan's Own Magazine

parkdanh từ (n)/ˈpɑɹk/

một diện tích đất lớn được bảo tồn ở trạng thái tự nhiên như tài sản công

•

Besides, when the sunflower looked over the wall in Elm Park Gardens nothing was said about my being loved, only that I should love.

Nguồn: Arlen, Michael: May Fair

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: commons

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "commons". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • common sense

    Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?

    Rølvaag, O. E. (Ole Edvart): Giants in the earth

  • common law
  • common consent
  • common cause
  • common people

    “Then you mean me to go by the rule for common people.”

    Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

  • common practice
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: commons

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "commons" phân theo từng nét nghĩa (một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "commons" khi diễn đạt nét nghĩa: một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị.

“Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?”

Đồng nghĩa với "commons" ở nét nghĩa "một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị" (ngoài ra "park" còn biểu thị: một diện tích đất lớn được bảo tồn ở trạng thái tự nhiên như tài sản công).

“Besides, when the sunflower looked over the wall in Elm Park Gardens nothing was said about my being loved, only that I should love.”

Đồng nghĩa với "commons" ở nét nghĩa "một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị" (ngoài ra "green" còn biểu thị: của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu).

“The green cover is the best color you have used yet.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: commons

Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?
Rølvaag, O. E. (Ole Edvart): Giants in the earth
But it seems to me that my generation has a good deal in common with yours.
Rea, Lorna: Six Mrs. Greenes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Who are warm with laughter and the joy of common things.
Various: The Little Review, August 1916 (Vol. 3, No. 5)
The next common west of Plumstead, is Woolwich, maintained by the War Office and given up to military exercises.
Cecil, Evelyn, Mrs.: London parks and gardens, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When Morny offered him a post in his private office he felt bound in common honesty to say that he was a legitimist.
Redesdale, Algernon Bertram Freeman-Mitford, Baron: Memories (volume 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
And now do you and all, having lamented the dead in common according to the law, go your ways.
Plato, 428? BCE-348? BCE: The dialogues of Plato in five volumes, Vol. 2 (of 5), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“She has no need to marry so young, like a common peona, after all.
Malkus, Alida: Caravans to Santa Fe, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What would our social friends say if they knew you associated with a common fireman?”
Stratemeyer, Edward: Larry Barlow's ambition, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: commons

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “commons” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?”

Nguồn: Rølvaag, O. E. (Ole Edvart): Giants in the earth

“But it seems to me that my generation has a good deal in common with yours.”

Nguồn: Rea, Lorna: Six Mrs. Greenes

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “commons”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “commons” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “commons”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “commons” với tần suất cao:

11.880 lần trong kho sách
1.832 lần trong kho sách
1.045 lần trong kho sách
1.678 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “commons”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “commons”:

Đồng nghĩa:commonparkgreen

“Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “commons”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmənz/; US /ˈkɑmənz/.

commons (danh từ): một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị

Định nghĩa tiếng Anh: A piece of open land for recreational use in an urban area.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

common ↔ commons

Họ từ trong dữ liệu: common: tính từ (adj), commonly: trạng từ (adv), green: danh từ (n), park: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi11.880 lần trong kho sách

common sense

“Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.832 lần trong kho sách

common law

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "commons" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.045 lần trong kho sách

common consent

Nét nghĩa mở rộng: a piece of open land for recreational use in an urban area (một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “commons”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: commons

Hỏi đáp trọng tâm

commons nghĩa là gì (meaning & definition)?

commons (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɑmənz/) có nghĩa là một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "common"). a piece of open land for recreational use in an urban area

Từ commons trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmənz/; US /ˈkɑmənz/.

Từ commons là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "commons" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ commons theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị (Ví dụ: “Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown?”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị - Nét nghĩa 3 [A1]: một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ commons:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmənz/; US /ˈkɑmənz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ commons:

common sense; common law; common consent; common cause; common people

commons được dùng trong câu như thế nào?

Hadn’t they worked just as faithfully, hadn’t they struggled just as hard—and with a great deal more common sense than he had shown? (O. E. Rølvaag, Giants in the earth; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/commons, mã đối chiếu EV-6C2C5538. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "commons" được liên kết từ mục từ "common, green, park".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

common, green, park