Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

clear

động từ (v)

A2
/ˈklɪɹ//ˈklɪɹ/
Biến thể:
cleared/ˈklɪɹd/
(Quá khứ / Phân từ)
clearer/ˈklɪɹɚ/
(Biến thể ngữ pháp)
clearest/ˈklɪɹɪst/
(Biến thể ngữ pháp)
clearing/ˈklɪɹɪŋ/
(Dạng V-ing)
clears/ˈklɪɹz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Clear có nghĩa là rõ ràng, dễ dàng hiện rõ trong tâm trí.

Định nghĩa Anh - Anh: Rid of obstructions.

Họ từ:clearly(trạng từ (adv))/clearness(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “rõ ràng”:clearA1/obviousB1/explicitC1/transparentB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.clearđộng từ (v)

    Rid of obstructions.

    Dễ dàng hiện rõ trong tâm trí.

    Đồng nghĩa (SYN):unclutter
  2. 2.cleartính từ (adj)

    Readily apparent to the mind.

    Thoát khỏi sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ.

    Trái nghĩa (OPP):unclear
  3. 3.clearđộng từ (v)

    Make a way or path by removing objects.

    Cho phép đi lại hoặc xem miễn phí.

  4. 4.cleartính từ (adj)

    Free from confusion or doubt.

    Thoát khỏi những trở ngại.

  5. 5.clearđộng từ (v)

    Become clear.

    Tạo một con đường hoặc lối đi bằng cách loại bỏ các đối tượng.

    Đồng nghĩa (SYN):clear up/light up/brighten
  6. 6.cleartính từ (adj)

    Affording free passage or view.

    Trở nên rõ ràng.

    Đồng nghĩa (SYN):open
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): clear

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: clear

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "clear" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: clearly: trạng từ (adv), clearness: danh từ (n).

clearlytrạng từ (adv)/ˈklɪɹli/

không nghi ngờ hay thắc mắc

•

The box was heavy, and the impression of its shape was clearly visible on the soft carpet.

Nguồn: Gorell, Ronald Gorell Barnes, Baron: In the night

clearnessdanh từ (n)/ˈklɪɹnəs/

sự rõ ràng, tính mạch lạc hoặc độ trong suốt

•

Clearness and precision are two great excellences of human laws.

Nguồn: Bolingbroke, Henry St. John, Viscount: Letters to Sir William Windham and Mr. Pope

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: clear

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "clear". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • clear away

    He paused and passed a thin, nervous hand across his brow as if he would clear away some entanglement which had entrapped his thoughts.

    Bromfield, Louis: The green bay tree

  • clear sky
  • perfectly clear

    “I think my remarks have been perfectly clear,” said the minister, with dignity.

    Frederic, Harold: The Damnation of Theron Ware

  • clear sighted
  • clear blue

    You would see the sky like a clear blue cup Turned upside downwards there.

    MacDonald, George: At the Back of the North Wind

  • clear water

    Another irrigation of the charged water and a third, after some delay, of clear water, completed the work.

    Một lần tưới khác bằng nước tích điện và lần thứ ba, sau một thời gian trì hoãn, bằng nước sạch, đã hoàn thành công việc.

    Vogel, Julius, Sir: Anno Domini 2000; or, Woman's Destiny

  • clear voice

    “Surely you fellows are exaggerating wildly,” cut in the clear voice of Inspector Ratcliffe.

    Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): The Man Who Was Thursday: A Nightmare

  • clear headed
  • clear conscience

    "Because, dear boy, a clear conscience ain't an available asset.

    “Bởi vì, cậu bé thân mến, lương tâm trong sáng không phải là tài sản sẵn có.

    Baum, L. Frank (Lyman Frank): Tamawaca Folks: A Summer Comedy

  • became clear
  • clear space

    Every little clear space of a hundred acres or more was called a prairie.

    Morris, Lucy Leavenworth Wilder, 1865-1935 [Editor]: Old Rail Fence Corners: The A. B. C's. of Minnesota History

  • clear cut
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: clear

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "clear" phân theo từng nét nghĩa (dễ dàng hiện rõ trong tâm trí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "clear" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ dàng hiện rõ trong tâm trí.

Đồng nghĩa trực tiếp với "clear" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo một con đường hoặc lối đi bằng cách loại bỏ các đối tượng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "clear" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo một con đường hoặc lối đi bằng cách loại bỏ các đối tượng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "clear" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo một con đường hoặc lối đi bằng cách loại bỏ các đối tượng.

Đồng nghĩa với "clear" ở nét nghĩa "trở nên rõ ràng" (ngoài ra "open" còn biểu thị: đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở).

“She lifted her eyes, and opened her lips to speak some such word, but checked herself on seeing him turn away.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: clear

Another irrigation of the charged water and a third, after some delay, of clear water, completed the work.

Một lần tưới khác bằng nước tích điện và lần thứ ba, sau một thời gian trì hoãn, bằng nước sạch, đã hoàn thành công việc.

Vogel, Julius, Sir: Anno Domini 2000; or, Woman's Destiny, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Because, dear boy, a clear conscience ain't an available asset.

“Bởi vì, cậu bé thân mến, lương tâm trong sáng không phải là tài sản sẵn có.

Baum, L. Frank (Lyman Frank): Tamawaca Folks: A Summer Comedy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Our axiomatic approach clears away irrelevancies, but it in fact does not give us a more general class of objects.

Cách tiếp cận tiên đề của chúng ta loại bỏ những điều không liên quan, nhưng trên thực tế nó không mang lại cho chúng ta một lớp đối tượng tổng quát hơn.

Tác phẩm mở: Abstract Algebra/Older Version, Nguyên văn tác phẩm
The tall young engineer, with his clear eyes, pleasant voice, and quick ways, immediately ingratiated himself with both General Keith and Gordon.

Chàng kỹ sư trẻ cao ráo, với đôi mắt trong sáng, giọng nói dễ chịu và cách làm việc nhanh nhẹn, ngay lập tức lấy lòng cả Tướng Keith và Gordon.

Page, Thomas Nelson: Gordon Keith, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Its waters then were clear as crystal, and the salmon floated beneath, glistening in the sunlight, as the canoe glided through them.

Nước của nó khi đó trong như pha lê, và những con cá hồi trôi nổi bên dưới, lấp lánh dưới ánh nắng khi chiếc ca nô lướt qua chúng.

Burdett, Charles: Life of Kit Carson, the Great Western Hunter and Guide, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The woolly snow-clouds clear away in the afternoon, and the leafless branches of the grove are bright with crisp frosty sunlight.

Những đám mây tuyết len lỏi trong buổi chiều, những cành trụi lá trong lùm cây sáng rực dưới ánh nắng se lạnh.

Gordon Smythies, Mrs., 1813?-1883: Addie's Husband; or, Through clouds to sunshine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Every note flawless and clear as a bell, and Henrica grieved that she should be forbidden to mingle her own voice with her hostess’s.

Mọi nốt nhạc đều hoàn hảo và rõ ràng như tiếng chuông, và Henrica đau buồn vì bị cấm trộn giọng của chính mình với giọng của bà chủ nhà.

Ebers, Georg: The Burgomaster's Wife — Complete, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The clouds had cleared away and the sun had come out as if in promise of victory, as we marched forward encountering surprisingly little opposition.

Những đám mây đã tan đi và mặt trời ló dạng như thể đang hứa hẹn một chiến thắng, khi chúng tôi tiến về phía trước gặp phải rất ít sự phản đối một cách đáng ngạc nhiên.

Goss, Warren Lee: Jed's boy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: clear

Từ vựng bậcA2→
Tác phẩm tiêu biểu có chứa từ “clear”:Thư viện Engvera

The Marathon Runner's Goal

Từ 'clear' xuất hiện tại dòng 1 của tác phẩm.

“Before dawn broke over the misty hills, Elena laced her running shoes with a single clear goal in mind.”

Trước khi bình minh ló rạng trên những ngọn đồi mờ sương, Elena thắt chặt dây giày với một mục tiêu rõ ràng trong tâm trí.

Đọc tác phẩm này →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “clear” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Another irrigation of the charged water and a third, after some delay, of clear water, completed the work.”

Một lần tưới khác bằng nước tích điện và lần thứ ba, sau một thời gian trì hoãn, bằng nước sạch, đã hoàn thành công việc.

Nguồn: Vogel, Julius, Sir: Anno Domini 2000; or, Woman's Destiny

“"Because, dear boy, a clear conscience ain't an available asset.”

“Bởi vì, cậu bé thân mến, lương tâm trong sáng không phải là tài sản sẵn có.

Nguồn: Baum, L. Frank (Lyman Frank): Tamawaca Folks: A Summer Comedy

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “clear”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “clear” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “clear”

Họ từ liên kết: clearly: trạng từ (adv), clearness: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “clear”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “clear” với tần suất cao:

7.097 lần trong kho sách
1.703 lần trong kho sách
1.556 lần trong kho sách
1.087 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “clear”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “clear”:

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “clear”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈklɪɹ/.

clear (động từ): dễ dàng hiện rõ trong tâm trí

Định nghĩa tiếng Anh: Rid of obstructions.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

clear (động từ (v)) ↔ clearly, clearness

Họ từ trong dữ liệu: clearly: trạng từ (adv), clearness: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.097 lần trong kho sách

clear away

“He paused and passed a thin, nervous hand across his brow as if he would clear away some entanglement which had entrapped his thoughts.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.703 lần trong kho sách

clear sky

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "clear" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.556 lần trong kho sách

perfectly clear

““I think my remarks have been perfectly clear,” said the minister, with dignity.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite _____ to you.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: clear

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“It seems _____ that it is possible to state in words something that you remember, although you never put it into words before.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: clear

It seems clear that it is possible to state in words something that you remember, although you never put it into words before.

Nguồn: Russell, Bertrand: Philosophy

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “clear”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: clear

Hỏi đáp trọng tâm

clear nghĩa là gì (meaning & definition)?

clear nghĩa là rõ ràng. clear là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: rid of obstructions.

Từ clear trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈklɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈklɪɹ/.

Từ clear là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "clear" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: cleared; Biến thể ngữ pháp: clearer; Biến thể ngữ pháp: clearest; Dạng V-ing: clearing; Ngôi thứ 3 số ít: clears.

Các nét nghĩa của từ clear theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: dễ dàng hiện rõ trong tâm trí - Nét nghĩa 2 [A2]: thoát khỏi sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ - Nét nghĩa 3 [A2]: cho phép đi lại hoặc xem miễn phí - Nét nghĩa 4 [A2]: thoát khỏi những trở ngại - Nét nghĩa 5 [A2]: tạo một con đường hoặc lối đi bằng cách loại bỏ các đối tượng - Nét nghĩa 6 [A2]: trở nên rõ ràng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ clear:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈklɪɹ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: cleared; Biến thể ngữ pháp: clearer; Biến thể ngữ pháp: clearest; Dạng V-ing: clearing; Ngôi thứ 3 số ít: clears.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ clear:

clear away; clear sky; perfectly clear; clear sighted; clear blue

clear được dùng trong câu như thế nào?

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/clear, mã đối chiếu EV-3C448AD1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

cleared, clearer, clearest, clearing, clears