buy
động từ (v)
Buy có nghĩa là mua, có được bằng cách mua.
Định nghĩa Anh - Anh: Obtain by purchase.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.buyđộng từ (v)
Obtain by purchase.
Có được bằng cách mua.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •money to buy1.596 lần trong kho sách
- •afford to buy433 lần trong kho sách
- •buy a ticket263 lần trong kho sách
- •wanted to buy558 lần trong kho sách
- •able to buy677 lần trong kho sách
- 2.buyđộng từ (v)
Make illegal payments to in exchange for favors or influence.
Thực hiện các khoản thanh toán bất hợp pháp để đổi lấy sự ưu ái hoặc ảnh hưởng.
- 3.buyđộng từ (v)
Be worth or be capable of buying.
Có giá trị hoặc có khả năng mua.
- 4.buydanh từ (n)
An advantageous purchase.
Mua hàng thuận lợi.
Từ nguyên học (Etymology): buy
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: buy
Họ từ của "buy" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: buyer: danh từ (n).
một người mua
It had found its proper buyer at last, fulfilled its destiny.
Nguồn: Webster, Henry Kitchell: The Real Adventure
Cụm từ & Collocations: buy
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "buy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- money to buy
Many people do not have enough money to buy the food that they need.
Wikipedia contributors: Food
- afford to buy
The salesman must establish on the outset whether the prospects can afford to buy.
Tác phẩm mở: Introduction to Business/Marketing
- buy a ticket
- wanted to buy
- able to buy
They considered them as inferior and thought as not able to buy their products.
Tác phẩm mở: NCERT/Textbook Solutions/Class VII/Civics
Đồng nghĩa & Sắc thái: buy
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "buy" phân theo từng nét nghĩa (có được bằng cách mua), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "buy" ở nét nghĩa "có được bằng cách mua" (ngoài ra "purchase" còn biểu thị: một phương tiện gây ảnh hưởng hoặc đạt được lợi thế).
“I have often been amused to witness the singular manner in which they make their purchases.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "buy" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện các khoản thanh toán bất hợp pháp để đổi lấy sự ưu ái hoặc ảnh hưởng.
“Stolen interviews, bribed maids, carefully-arranged country-house visits, were not of her life.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "buy" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện các khoản thanh toán bất hợp pháp để đổi lấy sự ưu ái hoặc ảnh hưởng.
“Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "buy" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện các khoản thanh toán bất hợp pháp để đổi lấy sự ưu ái hoặc ảnh hưởng.
Đồng nghĩa với "buy" ở nét nghĩa "mua hàng thuận lợi" (ngoài ra "bargain" còn biểu thị: một thỏa thuận giữa các bên (thường đạt được sau khi thảo luận) ấn định nghĩa vụ của mỗi bên).
“"Haines wants the bargain to be concluded to-day, sir," said Mr. Dexter, rising.”
Câu dẫn chứng văn học: buy
Some plasmids are found in the game world, but most must be bought and upgraded at special vending machines.Một số plasmid được tìm thấy trong thế giới trò chơi, nhưng hầu hết phải được mua và nâng cấp tại các máy bán hàng tự động đặc biệt.
Varig eventually became the largest airline in all of South America, after it bought many other smaller Brazilian airlines.Varig cuối cùng đã trở thành hãng hàng không lớn nhất Nam Mỹ sau khi mua lại nhiều hãng hàng không nhỏ hơn khác của Brazil.
The National Park Service later bought the community and removed the remaining residents.Cơ quan Công viên Quốc gia sau đó đã mua lại cộng đồng và loại bỏ những cư dân còn lại.
Golden Harvest contracted with independent producers and bought various talents and creative freedom for their money.Golden Harvest ký hợp đồng với các nhà sản xuất độc lập và mua nhiều tài năng cũng như quyền tự do sáng tạo bằng tiền của họ.
The other winners bought their tickets in Virginia, Texas and New Jersey, though the specific retailers had not been revealed.Những người chiến thắng khác đã mua vé ở Virginia, Texas và New Jersey, mặc dù các nhà bán lẻ cụ thể chưa được tiết lộ.
She wins, but the headmistress gives the prize money to Palestine instead of letting Wadjda use it to buy the bicycle.Cô thắng, nhưng hiệu trưởng đưa số tiền thưởng cho Palestine thay vì để Wadjda dùng để mua xe đạp.
You could not buy a railway ticket on one day which you purposed to use next day--it was not permitted.Bạn không thể mua vé tàu vào một ngày mà bạn định sử dụng vào ngày hôm sau - điều đó không được phép.
"My goodness, to hear him talk you'd think I'd committed a murder instead of buying myself a few clothes!"Đọc mở rộng theo CEFR: buy
Từ vựng bậcA1→“Some plasmids are found in the game world, but most must be bought and upgraded at special vending machines.”
Một số plasmid được tìm thấy trong thế giới trò chơi, nhưng hầu hết phải được mua và nâng cấp tại các máy bán hàng tự động đặc biệt.
Nguồn: Wikipedia contributors: BioShock
“Varig eventually became the largest airline in all of South America, after it bought many other smaller Brazilian airlines.”
Varig cuối cùng đã trở thành hãng hàng không lớn nhất Nam Mỹ sau khi mua lại nhiều hãng hàng không nhỏ hơn khác của Brazil.
Nguồn: Wikipedia contributors: Varig Brazilian Airlines
Cấu trúc & Vận dụng: “buy”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “buy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “buy”
Họ từ liên kết: buyer: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “buy”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “buy” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “buy”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “buy”:
“"My goodness, to hear him talk you'd think I'd committed a murder instead of buying myself a few clothes!"”
Gợi ý luyện tập với “buy”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
buy (động từ): có được bằng cách mua
Định nghĩa tiếng Anh: Obtain by purchase.
buy (động từ (v)) ↔ buyer
Họ từ trong dữ liệu: buyer: danh từ (n)
money to buy
“Many people do not have enough money to buy the food that they need.”
afford to buy
“The salesman must establish on the outset whether the prospects can afford to buy.”
buy a ticket
Nét nghĩa mở rộng: make illegal payments to in exchange for favors or influence (thực hiện các khoản thanh toán bất hợp pháp để đổi lấy sự ưu ái hoặc ảnh hưởng)
“"My goodness, to hear him talk you'd think I'd committed a murder instead of _____ myself a few clothes!"”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: buying
"My goodness, to hear him talk you'd think I'd committed a murder instead of buying myself a few clothes!"
Nguồn: Burton, Beatrice: The flapper wife
“They returned to Goshen, to the farm _____ with the “hush-money” paid by Madam Brandon.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: bought
They returned to Goshen, to the farm bought with the “hush-money” paid by Madam Brandon.
Nguồn: Optic, Oliver: Ocean-Born
Ứng dụng & Mở rộng: “buy”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “buy”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “buy”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “buy” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “buy” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: buy
Hỏi đáp trọng tâmbuy nghĩa là gì (meaning & definition)?
buy nghĩa là mua. buy là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: obtain by purchase.
Từ buy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbaɪ/.
Từ buy là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "buy" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: bought; Dạng V-ing: buying; Ngôi thứ 3 số ít: buys.
Các nét nghĩa của từ buy theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: có được bằng cách mua - Nét nghĩa 2 [A1]: thực hiện các khoản thanh toán bất hợp pháp để đổi lấy sự ưu ái hoặc ảnh hưởng - Nét nghĩa 3 [A1]: có giá trị hoặc có khả năng mua - Nét nghĩa 4 [A1]: mua hàng thuận lợi
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ buy:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbaɪ/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: bought; Dạng V-ing: buying; Ngôi thứ 3 số ít: buys.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ buy:
money to buy; afford to buy; buy a ticket; wanted to buy; able to buy
buy được dùng trong câu như thế nào?
"My goodness, to hear him talk you'd think I'd committed a murder instead of buying myself a few clothes!" (Beatrice Burton, The flapper wife; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)