Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bought

động từ (v)

A1
/ˈbɑt//ˈbɑt/

Bought có nghĩa là có được bằng cách mua (dạng biến thể ngữ pháp của "buy").

Định nghĩa Anh - Anh: Obtain by purchase.

Họ từ:buy(động từ (v))/buyer(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “có được bằng cách mua”:boughtA1/buyA1/purchaseB2/bribeC1/corruptB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.boughtđộng từ (v)

    Obtain by purchase.

    Có được bằng cách mua.

    Đồng nghĩa (SYN):buy/purchase
    Trái nghĩa (OPP):sell
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.boughtđộng từ (v)

    Make illegal payments to in exchange for favors or influence.

    Thực hiện các khoản thanh toán bất hợp pháp để đổi lấy sự ưu ái hoặc ảnh hưởng.

    Đồng nghĩa (SYN):buy/bribe/corrupt/grease one's palms
  3. 3.boughtđộng từ (v)

    Be worth or be capable of buying.

    Có giá trị hoặc có khả năng mua.

    Đồng nghĩa (SYN):buy
  4. 4.boughtdanh từ (n)

    An advantageous purchase.

    Mua hàng thuận lợi.

    Đồng nghĩa (SYN):buy/bargain/steal
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bought

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

buy ↔ bought

Mục từ "bought" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "buy" (có được bằng cách mua).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: bought

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "bought" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: buy: động từ (v), buyer: danh từ (n).

buyđộng từ (v)/ˈbaɪ/

có được bằng cách mua

•

My goodness, to hear him talk you'd think I'd committed a murder instead of buying myself a few clothes!

Nguồn: Burton, Beatrice: The flapper wife

buyerdanh từ (n)/ˈbaɪɚ/

một người mua

•

It had found its proper buyer at last, fulfilled its destiny.

Nguồn: Webster, Henry Kitchell: The Real Adventure

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bought

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "bought". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • money to buy
  • afford to buy
  • buy a ticket
  • wanted to buy
  • able to buy
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bought

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bought" phân theo từng nét nghĩa (có được bằng cách mua), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "bought" ở nét nghĩa "có được bằng cách mua" (ngoài ra "buy" còn biểu thị: thực hiện các khoản thanh toán bất hợp pháp để đổi lấy sự ưu ái hoặc ảnh hưởng).

“"My goodness, to hear him talk you'd think I'd committed a murder instead of buying myself a few clothes!"”

Đồng nghĩa với "bought" ở nét nghĩa "có được bằng cách mua" (ngoài ra "purchase" còn biểu thị: một phương tiện gây ảnh hưởng hoặc đạt được lợi thế).

“I have often been amused to witness the singular manner in which they make their purchases.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bought" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện các khoản thanh toán bất hợp pháp để đổi lấy sự ưu ái hoặc ảnh hưởng.

“Stolen interviews, bribed maids, carefully-arranged country-house visits, were not of her life.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bought" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện các khoản thanh toán bất hợp pháp để đổi lấy sự ưu ái hoặc ảnh hưởng.

“Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bought" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện các khoản thanh toán bất hợp pháp để đổi lấy sự ưu ái hoặc ảnh hưởng.

Đồng nghĩa với "bought" ở nét nghĩa "mua hàng thuận lợi" (ngoài ra "bargain" còn biểu thị: một thỏa thuận giữa các bên (thường đạt được sau khi thảo luận) ấn định nghĩa vụ của mỗi bên).

“"Haines wants the bargain to be concluded to-day, sir," said Mr. Dexter, rising.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bought

Some plasmids are found in the game world, but most must be bought and upgraded at special vending machines.

Một số plasmid được tìm thấy trong thế giới trò chơi, nhưng hầu hết phải được mua và nâng cấp tại các máy bán hàng tự động đặc biệt.

Wikipedia contributors: BioShock
Varig eventually became the largest airline in all of South America, after it bought many other smaller Brazilian airlines.

Varig cuối cùng đã trở thành hãng hàng không lớn nhất Nam Mỹ sau khi mua lại nhiều hãng hàng không nhỏ hơn khác của Brazil.

Wikipedia contributors: Varig Brazilian Airlines
The National Park Service later bought the community and removed the remaining residents.

Cơ quan Công viên Quốc gia sau đó đã mua lại cộng đồng và loại bỏ những cư dân còn lại.

Wikipedia contributors: Jewell, California
Golden Harvest contracted with independent producers and bought various talents and creative freedom for their money.

Golden Harvest ký hợp đồng với các nhà sản xuất độc lập và mua nhiều tài năng cũng như quyền tự do sáng tạo bằng tiền của họ.

Wikipedia contributors: Golden Harvest
"My goodness, to hear him talk you'd think I'd committed a murder instead of buying myself a few clothes!"
Burton, Beatrice: The flapper wife, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They returned to Goshen, to the farm bought with the “hush-money” paid by Madam Brandon.
Optic, Oliver: Ocean-Born, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I learnt afterwards that she went to a chemist and bought it with her own money.
Makino, Yoshio: A Japanese artist in London, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
People buy most of their food in shops or markets.
Wikipedia contributors: Food
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bought

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bought” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Some plasmids are found in the game world, but most must be bought and upgraded at special vending machines.”

Một số plasmid được tìm thấy trong thế giới trò chơi, nhưng hầu hết phải được mua và nâng cấp tại các máy bán hàng tự động đặc biệt.

Nguồn: Wikipedia contributors: BioShock

“Varig eventually became the largest airline in all of South America, after it bought many other smaller Brazilian airlines.”

Varig cuối cùng đã trở thành hãng hàng không lớn nhất Nam Mỹ sau khi mua lại nhiều hãng hàng không nhỏ hơn khác của Brazil.

Nguồn: Wikipedia contributors: Varig Brazilian Airlines

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bought”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bought” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “bought”

Dữ liệu từ nguyên: buy ↔ bought

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bought”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bought” với tần suất cao:

1.596 lần trong kho sách
433 lần trong kho sách
263 lần trong kho sách
558 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bought”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bought”:

“"My goodness, to hear him talk you'd think I'd committed a murder instead of buying myself a few clothes!"”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bought”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɑt/; US /ˈbɑt/.

bought (động từ): có được bằng cách mua

Định nghĩa tiếng Anh: Obtain by purchase.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

buy ↔ bought

Họ từ trong dữ liệu: buy: động từ (v), buyer: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.596 lần trong kho sách

money to buy

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bought" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm433 lần trong kho sách

afford to buy

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bought" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái263 lần trong kho sách

buy a ticket

Nét nghĩa mở rộng: make illegal payments to in exchange for favors or influence (thực hiện các khoản thanh toán bất hợp pháp để đổi lấy sự ưu ái hoặc ảnh hưởng)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“They returned to Goshen, to the farm _____ with the “hush-money” paid by Madam Brandon.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: bought

They returned to Goshen, to the farm bought with the “hush-money” paid by Madam Brandon.

Nguồn: Optic, Oliver: Ocean-Born

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“I learnt afterwards that she went to a chemist and _____ it with her own money.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: bought

I learnt afterwards that she went to a chemist and bought it with her own money.

Nguồn: Makino, Yoshio: A Japanese artist in London

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bought”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bought

Hỏi đáp trọng tâm

bought nghĩa là gì (meaning & definition)?

bought (động từ, phát âm Mỹ /ˈbɑt/) có nghĩa là có được bằng cách mua (dạng biến thể ngữ pháp của "buy"). obtain by purchase

Từ bought trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɑt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɑt/; US /ˈbɑt/.

Từ bought là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bought" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ bought theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: có được bằng cách mua - Nét nghĩa 2 [A1]: thực hiện các khoản thanh toán bất hợp pháp để đổi lấy sự ưu ái hoặc ảnh hưởng - Nét nghĩa 3 [A1]: có giá trị hoặc có khả năng mua - Nét nghĩa 4 [A1]: mua hàng thuận lợi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bought:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɑt/; US /ˈbɑt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bought:

money to buy; afford to buy; buy a ticket; wanted to buy; able to buy

bought được dùng trong câu như thế nào?

"My goodness, to hear him talk you'd think I'd committed a murder instead of buying myself a few clothes!" (Beatrice Burton, The flapper wife; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bought, mã đối chiếu EV-DBBD8937. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "bought" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "buy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

buy