Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

build

động từ (v)

A1
/ˈbɪld//ˈbɪld/
Biến thể:
building
(Dạng V-ing)
buildings/ˈbɪldɪŋz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
builds/ˈbɪldz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
built/ˈbɪlt/
(Biến thể ngữ pháp)

Build có nghĩa là xây dựng, thực hiện bằng cách kết hợp vật liệu và các bộ phận.

Định nghĩa Anh - Anh: Make by combining materials and parts.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.buildđộng từ (v)

    Make by combining materials and parts.

    Thực hiện bằng cách kết hợp vật liệu và các bộ phận.

    Đồng nghĩa (SYN):construct/make
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.buildđộng từ (v)

    Form or accumulate steadily.

    Hình thành hoặc tích lũy đều đặn.

    Đồng nghĩa (SYN):build up/work up/progress
  3. 3.buildđộng từ (v)

    Build or establish something abstract.

    Xây dựng hoặc thiết lập một cái gì đó trừu tượng.

    Đồng nghĩa (SYN):establish
  4. 4.builddanh từ (n)

    Constitution of the human body.

    Cấu tạo cơ thể con người.

    Đồng nghĩa (SYN):physique/body-build/habitus
  5. 5.builddanh từ (n)

    Alternative names for the body of a human being.

    Tên thay thế cho cơ thể của một con người.

Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): build

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: build

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "build" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: builder: danh từ (n).

builderdanh từ (n)/ˈbɪldɚ/

một chất được thêm vào xà phòng hoặc chất tẩy rửa để tăng tác dụng làm sạch của chúng

•

Architects and builders carefully study the seasoning of timber, because it is a most important factor in their business.

Nguồn: Gibson, Henry H.: American Forest Trees

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: build

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "build". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • build up

    Static electricity is the build up of an electrical charge on the surface of an object.

    Tĩnh điện là hiện tượng tích tụ điện trên bề mặt vật thể.

    Tác phẩm mở: Science: An Elementary Teacher’s Guide/Electricity and magnetism

  • build houses
  • build castles
  • farm build
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: build

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "build" phân theo từng nét nghĩa (thực hiện bằng cách kết hợp vật liệu và các bộ phận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "build" ở nét nghĩa "thực hiện bằng cách kết hợp vật liệu và các bộ phận" (ngoài ra "construct" còn biểu thị: được ghép lại với nhau từ các bộ phận hoặc bộ phận nhân tạo hoặc tự nhiên).

“The bastions which are constructed on the angles are called royal bastions.”

Đồng nghĩa với "build" ở nét nghĩa "thực hiện bằng cách kết hợp vật liệu và các bộ phận" (ngoài ra "make" còn biểu thị: một loại dễ nhận biết).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "build" khi diễn đạt nét nghĩa: hình thành hoặc tích lũy đều đặn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "build" khi diễn đạt nét nghĩa: hình thành hoặc tích lũy đều đặn.

Đồng nghĩa với "build" ở nét nghĩa "hình thành hoặc tích lũy đều đặn" (ngoài ra "progress" còn biểu thị: hành động tiến về phía trước (như hướng tới một mục tiêu)).

“Dr. Haygood says in the same address to which I have referred: “In this downward progress the two races keep well together.””

Đồng nghĩa với "build" ở nét nghĩa "xây dựng hoặc thiết lập một cái gì đó trừu tượng" (ngoài ra "establish" còn biểu thị: thiết lập hoặc tìm thấy).

“Ken himself is the only one who could have established the approximate time of death, which may be important, or performed an autopsy."”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: build

Static electricity is the build up of an electrical charge on the surface of an object.

Tĩnh điện là hiện tượng tích tụ điện trên bề mặt vật thể.

Tác phẩm mở: Science: An Elementary Teacher’s Guide/Electricity and magnetism, Nguyên văn tác phẩm
Prior to the renovation work, the left building in the picture was boarded up for several years.

Trước khi tiến hành cải tạo, tòa nhà bên trái trong hình đã được xây dựng trong vài năm.

Tác phẩm mở: Buffalo, N.Y. hotel proposal delayed further, Nguyên văn tác phẩm
While "Mother" Mandelbaum was building up her trade with pickpockets and shoplifters, Grady was carrying his business about in a satchel.

Trong khi "Mẹ" Mandelbaum đang xây dựng công việc kinh doanh của mình với những kẻ móc túi và trộm cắp trong cửa hàng, thì Grady đang mang công việc kinh doanh của mình trong một chiếc túi xách.

Lyons, Sophie: Why crime does not pay, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He's to stay here and be built up on extra nourishments, for awhile, and then he's to go into the country and live.

Anh ấy phải ở lại đây và được bồi dưỡng thêm bằng những thực phẩm bổ sung, trong một thời gian, rồi anh ấy sẽ về vùng nông thôn và sinh sống.

Raymond, Evelyn: Dorothy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Relay organisations would be built up in this way, and they would be extremely valuable in war time or in times of national stress.

Các tổ chức tiếp sức sẽ được xây dựng theo cách này và chúng sẽ cực kỳ có giá trị trong thời chiến hoặc trong thời điểm quốc gia căng thẳng.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Walter Isaac Monkhouse/Notes, Nguyên văn tác phẩm
Pollina referenced to the recent 'revitalization' project on Auburn and Elmwood saying, "That building was boarded up for years, and that was beautiful a renovation.

Pollina đề cập đến dự án 'hồi sinh' gần đây ở Auburn và Elmwood rằng: "Tòa nhà đó đã được xây dựng trong nhiều năm và đó là một cuộc cải tạo tuyệt đẹp.

Tác phẩm mở: Alternative to controversial hotel proposed to Buffalo, N.Y. business owners and residents, Nguyên văn tác phẩm
The pólos, etc. consist in labor and service for state and community purposes--the building of roads and bridges, service as guides, etc."
Blair, Emma Helen, 1851-1911 [Editor]: The Philippine Islands, 1493-1898; Volume 50 Explorations by early navigators, descriptions of the islands and their peoples, their history and records of the catholic missions, as related in contemporaneous books and manuscripts, showing the political, economic, commercial and religious conditions of those islands from their earliest relations with European nations to the close of the nineteenth century, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Tougaloo rejoices in the completion of the two Ballard buildings, one used for class rooms and the other for industrial training.
Various: The American Missionary — Volume 41, No. 11, November, 1887, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: build

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “build” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Static electricity is the build up of an electrical charge on the surface of an object.”

Tĩnh điện là hiện tượng tích tụ điện trên bề mặt vật thể.

Nguồn: Tác phẩm mở: Science: An Elementary Teacher’s Guide/Electricity and magnetism

“Prior to the renovation work, the left building in the picture was boarded up for several years.”

Trước khi tiến hành cải tạo, tòa nhà bên trái trong hình đã được xây dựng trong vài năm.

Nguồn: Tác phẩm mở: Buffalo, N.Y. hotel proposal delayed further

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “build”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “build” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “build”

Họ từ liên kết: builder: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “build”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “build” với tần suất cao:

9.241 lần trong kho sách
941 lần trong kho sách
541 lần trong kho sách
563 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “build”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “build”:

“The pólos, etc. consist in labor and service for state and community purposes--the building of roads and bridges, service as guides, etc."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “build”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɪld/.

build (động từ): thực hiện bằng cách kết hợp vật liệu và các bộ phận

Định nghĩa tiếng Anh: Make by combining materials and parts.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

build (động từ (v)) ↔ builder

Họ từ trong dữ liệu: builder: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi9.241 lần trong kho sách

build up

“Static electricity is the build up of an electrical charge on the surface of an object.” (Tĩnh điện là hiện tượng tích tụ điện trên bề mặt vật thể.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm941 lần trong kho sách

build houses

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "build" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái541 lần trong kho sách

build castles

Nét nghĩa mở rộng: form or accumulate steadily (hình thành hoặc tích lũy đều đặn)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The pólos, etc. consist in labor and service for state and community purposes--the _____ of roads and bridges, service as guides, etc."”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: building

The pólos, etc. consist in labor and service for state and community purposes--the building of roads and bridges, service as guides, etc."

Nguồn: Blair, Emma Helen, 1851-1911 [Editor]: The Philippine Islands, 1493-1898; Volume 50 Explorations by early navigators, descriptions of the islands and their peoples, their history and records of the catholic missions, as related in contemporaneous books and manuscripts, showing the political, economic, commercial and religious conditions of those islands from their earliest relations with European nations to the close of the nineteenth century

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Tougaloo rejoices in the completion of the two Ballard _____, one used for class rooms and the other for industrial training.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: buildings

Tougaloo rejoices in the completion of the two Ballard buildings, one used for class rooms and the other for industrial training.

Nguồn: Various: The American Missionary — Volume 41, No. 11, November, 1887

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “build”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: build

Hỏi đáp trọng tâm

build nghĩa là gì (meaning & definition)?

build nghĩa là xây dựng. build là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make by combining materials and parts.

Từ build trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɪld/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɪld/.

Từ build là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "build" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Dạng V-ing: building; Ngôi thứ 3 số ít: buildings; Ngôi thứ 3 số ít: builds; Biến thể ngữ pháp: built.

Các nét nghĩa của từ build theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: thực hiện bằng cách kết hợp vật liệu và các bộ phận - Nét nghĩa 2 [A1]: hình thành hoặc tích lũy đều đặn - Nét nghĩa 3 [A1]: xây dựng hoặc thiết lập một cái gì đó trừu tượng - Nét nghĩa 4 [A1]: cấu tạo cơ thể con người - Nét nghĩa 5 [A1]: tên thay thế cho cơ thể của một con người

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ build:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɪld/. Dạng từ: Dạng V-ing: building; Ngôi thứ 3 số ít: buildings; Ngôi thứ 3 số ít: builds; Biến thể ngữ pháp: built.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ build:

build up; build houses; build castles; farm build

build được dùng trong câu như thế nào?

The pólos, etc. consist in labor and service for state and community purposes--the building of roads and bridges, service as guides, etc." (Emma Helen, 1851-1911 [Editor] Blair, The Philippine Islands, 1493-1898; Volume 50 Explorations by early navigators, descriptions of the islands and their peoples, their history and records of the catholic missions, as related in contemporaneous books and manuscripts, showing the political, economic, commercial and religious conditions of those islands from their earliest relations with European nations to the close of the nineteenth century; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/build, mã đối chiếu EV-022DA64F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

building, buildings, builds, built