Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

apply

động từ (v)

A2
/əˈplaɪ//əˈplaɪ/
Biến thể:
applied/əˈplaɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
applies/əˈplaɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
applying/əˈplaɪɪŋ/
(Dạng V-ing)

Apply có nghĩa là áp dụng, đưa vào sử dụng.

Định nghĩa Anh - Anh: Put into service; make work or employ for a particular purpose or for its inherent or natural purpose.

Họ từ:applicable(tính từ (adj))/applicant(danh từ (n))/application(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đưa vào sử dụng”:applyA2/useA1/utilizeB2/utiliseB2/employB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.applyđộng từ (v)

    Put into service; make work or employ for a particular purpose or for its inherent or natural purpose.

    Đưa vào sử dụng.

    • •

      Apple was given five days to apply for relief if they believed "that compliance with this Order would be unreasonably burdensome."

      Apple có 5 ngày để nộp đơn xin trợ giúp nếu họ tin rằng "việc tuân thủ Lệnh này sẽ trở nên nặng nề một cách vô lý".

    Đồng nghĩa (SYN):use/utilize/utilise/employ
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.applyđộng từ (v)

    Be pertinent or relevant or applicable.

    Có liên quan hoặc có liên quan hoặc có thể áp dụng.

    Đồng nghĩa (SYN):hold/go for
  3. 3.applyđộng từ (v)

    Ask (for something).

    Yêu cầu (cái gì đó).

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): apply

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: apply

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "apply" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: applicable: tính từ (adj), applicant: danh từ (n), application: danh từ (n).

applicabletính từ (adj)/ˈæpləkəbəl/

có khả năng áp dụng

•

Vajrapani is also explained as meaning “the diamond mighty hero;” but the epithet of “diamond” is not so applicable to them as to Indra.

Nguồn: Faxian, 337?-422?: A Record of Buddhistic Kingdoms Being an account by the Chinese monk Fa-hsien of travels in India and Ceylon (A.D. 399-414) in search of the Buddhist books of discipline

applicantdanh từ (n)/ˈæplɪkənt/

một người yêu cầu hoặc tìm kiếm một cái gì đó như trợ giúp hoặc việc làm hoặc nhập học

•

The government went on marking time and considering the credentials of applicants for country post-offices.

Nguồn: Stephenson, Nathaniel W. (Nathaniel Wright): Lincoln; An Account of his Personal Life, Especially of its Springs of Action as Revealed and Deepened by the Ordeal of War

applicationdanh từ (n)/ˌæpləˈkeɪʃən/

hành động mang lại một cái gì đó để chịu đựng

•

The guideline is still applicable, however, if the application could ever be ported to a multiprocessor environment.

Tuy nhiên, hướng dẫn này vẫn có thể áp dụng được nếu ứng dụng có thể được chuyển sang môi trường đa bộ xử lý.

Nguồn: Ada Style Guide/Concurrency

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: apply

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "apply". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • apply equally

    Such concerns apply equally to more case-specific factual findings.

    Tác phẩm mở: Canadian Refugee Procedure/The right to be heard and the right to a fair hearing

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: apply

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "apply" phân theo từng nét nghĩa (đưa vào sử dụng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "apply" ở nét nghĩa "đưa vào sử dụng" (ngoài ra "use" còn biểu thị: cái gì đó được dùng để làm gì).

“Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.””

Đồng nghĩa với "apply" ở nét nghĩa "đưa vào sử dụng" (ngoài ra "utilize" còn biểu thị: chuyển đổi (từ ủy thác đầu tư sang ủy thác đơn vị)).

“Man had enslaved steam, but had hardly begun to utilize it, and knew but very little of the capabilities of its energetic servant.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "apply" khi diễn đạt nét nghĩa: đưa vào sử dụng.

“Darwin's other central idea, closely bound up with this, that, namely, of the "struggle for existence" also has been diversely utilised.”

Đồng nghĩa với "apply" ở nét nghĩa "đưa vào sử dụng" (ngoài ra "employ" còn biểu thị: tham gia hoặc thuê làm việc).

“Experience has shown that the sun bath can be employed to advantage in most chronic diseases.”

Đồng nghĩa với "apply" ở nét nghĩa "có liên quan hoặc có liên quan hoặc có thể áp dụng" (ngoài ra "hold" còn biểu thị: hành động nắm bắt).

“Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "apply" khi diễn đạt nét nghĩa: có liên quan hoặc có liên quan hoặc có thể áp dụng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: apply

This chapter explains how theories and research on motivation and beliefs about one's self can be applied to teaching and learning.

Chương này giải thích cách các lý thuyết và nghiên cứu về động cơ và niềm tin về bản thân có thể được áp dụng vào việc dạy và học.

Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Motivation, Attribution and Beliefs About Learning
Apple was given five days to apply for relief if they believed "that compliance with this Order would be unreasonably burdensome."

Apple có 5 ngày để nộp đơn xin trợ giúp nếu họ tin rằng "việc tuân thủ Lệnh này sẽ trở nên nặng nề một cách vô lý".

Tác phẩm mở: Professionalism/Apple, the FBI, Personal Data
This applies not only to students, but also to lecturers and teachers, because cooperation and collaboration are possible at all levels.

Điều này không chỉ áp dụng cho sinh viên mà còn cho cả giảng viên và giáo viên, bởi vì sự hợp tác và cộng tác có thể xảy ra ở mọi cấp độ.

Tác phẩm mở: OERlabs Openbook/Field Notes (OER-Seminars)
This chapter provides a first overview of the discourse on how international law applies to cyberspace.

Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan đầu tiên về cách áp dụng luật pháp quốc tế vào không gian mạng.

Tác phẩm mở: Public International Law/International Law in Cyberspace
This domain independent strategy can be applied in any similar circumstance to remove the same form of ambiguity.

Chiến lược độc lập về miền này có thể được áp dụng trong bất kỳ trường hợp tương tự nào để loại bỏ cùng một dạng mơ hồ.

Tác phẩm mở: Theory of Formal Languages, Automata, and Computation/Grammars and the Chomsky Hierarchy
The meaning of a business rule is separate from the level of enforcement someone might apply to the rule.

Ý nghĩa của quy tắc kinh doanh tách biệt với mức độ thực thi mà ai đó có thể áp dụng cho quy tắc đó.

Tác phẩm mở: Standard Business Report Model/Principles
The Marchesa looked at her sharply, sniffed and applied her handkerchief.
Lea, Fanny Heaslip: The dream-maker man, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But all the same, the eye-for-an-eye-and-tooth-for-a-tooth business doesn't apply, here.
Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: apply

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “apply” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This chapter explains how theories and research on motivation and beliefs about one's self can be applied to teaching and learning.”

Chương này giải thích cách các lý thuyết và nghiên cứu về động cơ và niềm tin về bản thân có thể được áp dụng vào việc dạy và học.

Nguồn: Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Motivation, Attribution and Beliefs About Learning

“Apple was given five days to apply for relief if they believed "that compliance with this Order would be unreasonably burdensome."”

Apple có 5 ngày để nộp đơn xin trợ giúp nếu họ tin rằng "việc tuân thủ Lệnh này sẽ trở nên nặng nề một cách vô lý".

Nguồn: Tác phẩm mở: Professionalism/Apple, the FBI, Personal Data

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “apply”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “apply” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “apply”

Họ từ liên kết: applicable: tính từ (adj), applicant: danh từ (n), application: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “apply”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “apply” với tần suất cao:

246 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “apply”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “apply”:

“The Marchesa looked at her sharply, sniffed and applied her handkerchief.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “apply”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈplaɪ/.

apply (động từ): đưa vào sử dụng

Định nghĩa tiếng Anh: Put into service; make work or employ for a particular purpose or for its inherent or natural purpose.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

apply (động từ (v)) ↔ applicable, applicant, application

Họ từ trong dữ liệu: applicable: tính từ (adj), applicant: danh từ (n), application: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi246 lần trong kho sách

apply equally

“Such concerns apply equally to more case-specific factual findings.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm246 lần trong kho sách

apply equally

“Such concerns apply equally to more case-specific factual findings.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái246 lần trong kho sách

apply equally

“Such concerns apply equally to more case-specific factual findings.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The Marchesa looked at her sharply, sniffed and _____ her handkerchief.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: applied

The Marchesa looked at her sharply, sniffed and applied her handkerchief.

Nguồn: Lea, Fanny Heaslip: The dream-maker man

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“But all the same, the eye-for-an-eye-and-tooth-for-a-tooth business doesn't _____, here.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: apply

But all the same, the eye-for-an-eye-and-tooth-for-a-tooth business doesn't apply, here.

Nguồn: Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “apply”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: apply

Hỏi đáp trọng tâm

apply nghĩa là gì (meaning & definition)?

apply nghĩa là áp dụng. apply là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: put into service; make work or employ for a particular purpose or for its inherent or natural purpose.

Từ apply trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈplaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈplaɪ/.

Từ apply là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "apply" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: applied; Ngôi thứ 3 số ít: applies; Dạng V-ing: applying.

Các nét nghĩa của từ apply theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: đưa vào sử dụng (Ví dụ: “Apple was given five days to apply for relief if they believed "that compliance with this Order would be unreasonably burdensome."”) - Nét nghĩa 2 [A2]: có liên quan hoặc có liên quan hoặc có thể áp dụng - Nét nghĩa 3 [A2]: yêu cầu (cái gì đó)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ apply:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈplaɪ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: applied; Ngôi thứ 3 số ít: applies; Dạng V-ing: applying.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ apply:

apply equally

apply được dùng trong câu như thế nào?

The Marchesa looked at her sharply, sniffed and applied her handkerchief. (Fanny Heaslip Lea, The dream-maker man; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/apply, mã đối chiếu EV-FD31CCD1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

applied, applies, applying