Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

answer

động từ (v)

A1
/ˈænsɚ//ˈænsɚ/
Biến thể:
answered/ˈænsɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
answering/ˈænsɚɪŋ/
(Dạng V-ing)
answers/ˈænsɚz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Answer có nghĩa là câu trả lời, một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội.

Định nghĩa Anh - Anh: React verbally.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.answerđộng từ (v)

    React verbally.

    Một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội.

    Đồng nghĩa (SYN):reply/respond
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.answerdanh từ (n)

    A statement (either spoken or written) that is made to reply to a question or request or criticism or accusation.

    Một tuyên bố giải quyết một vấn đề hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề.

    Đồng nghĩa (SYN):reply/response
  3. 3.answerđộng từ (v)

    Respond to a signal.

    Hành động nói để trả lời một câu hỏi.

  4. 4.answerđộng từ (v)

    Give the correct answer or solution to.

    Phản ứng bằng lời nói.

  5. 5.answerdanh từ (n)

    A statement that solves a problem or explains how to solve the problem.

    Đáp lại một tín hiệu.

    Đồng nghĩa (SYN):solution/result/resolution/solvent
  6. 6.answerdanh từ (n)

    The speech act of replying to a question.

    Đưa ra câu trả lời hoặc giải pháp đúng cho.

    Trái nghĩa (OPP):question
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): answer

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: answer

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "answer". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • yes answer
  • answer the question

    I have never been able to answer the question with any satisfaction to myself.

    Douglass, Frederick: Narrative of the Life of Frederick Douglass, an American Slave

  • answer questions

    It means being able to answer questions like: What acreage is under organic cultivation this year, and what is the expected production?

    Điều đó có nghĩa là có thể trả lời các câu hỏi như: Diện tích canh tác hữu cơ năm nay là bao nhiêu và sản lượng dự kiến ​​là bao nhiêu?

    Tác phẩm mở: Organic Business Guide/Planning and managing your business

  • answer yes
  • answer mrs
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: answer

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "answer" phân theo từng nét nghĩa (một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "answer" ở nét nghĩa "một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội" (ngoài ra "reply" còn biểu thị: hành động nói của việc tiếp tục trao đổi đàm thoại).

“There was no evidence,” I replied, but I did not tell her that his every movement was being carefully watched.”

Đồng nghĩa với "answer" ở nét nghĩa "một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội" (ngoài ra "respond" còn biểu thị: hiển thị một phản ứng hoặc một phản ứng với một cái gì đó).

“Walking more slowly, he called at intervals in his strong base voice, listening with the hope that she might respond.”

Đồng nghĩa với "answer" ở nét nghĩa "một tuyên bố giải quyết một vấn đề hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề" (ngoài ra "response" còn biểu thị: một kết quả).

“In response to the accusation, Rasan said they would defend themselves against the lawsuit in court and they work for everyone equally.”

Đồng nghĩa với "answer" ở nét nghĩa "đáp lại một tín hiệu" (ngoài ra "solution" còn biểu thị: một hỗn hợp đồng nhất của hai hoặc nhiều chất).

“A second solution is to access any relationship you will need before returning the object for serialization.”

Đồng nghĩa với "answer" ở nét nghĩa "đáp lại một tín hiệu" (ngoài ra "result" còn biểu thị: một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó).

“The expedition had no other result than that of holding back two thousand excellent soldiers from the places where decisive blows were to be struck.”

Đồng nghĩa với "answer" ở nét nghĩa "đáp lại một tín hiệu" (ngoài ra "resolution" còn biểu thị: một biểu hiện chính thức của một cuộc họp).

“Hesitation in business is bad; resolution, after proper consideration, is omnipotent and healthy.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: answer

He was increasingly urgent in his demand for answers to the many questions life was bringing.

Anh ngày càng khẩn thiết đòi hỏi câu trả lời cho nhiều câu hỏi mà cuộc sống đang mang lại.

Mitchell, S. Weir (Silas Weir): Westways: A Village Chronicle, Nguyên văn tác phẩm
‘Yes,’ I answered unhesitatingly, and I began to give some comments on the Apostle’s allegorical vision.

‘Có,’ tôi trả lời không ngần ngại và bắt đầu đưa ra một số nhận xét về tầm nhìn mang tính ngụ ngôn của Sứ đồ.

Dostoyevsky, Fyodor: The Idiot, Nguyên văn tác phẩm
"No," replied Rose, answering the inexcusable question, for she could not bear to seem disrespectful to Vincent's mother.

"Không," Rose trả lời, trả lời câu hỏi không thể tha thứ được, vì cô không thể chịu được việc tỏ ra thiếu tôn trọng mẹ của Vincent.

Fern, Fanny: Rose Clark, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Now we put forward some descriptive questions whose answers form a part of a normal High School Physics course.

Bây giờ chúng tôi đưa ra một số câu hỏi mô tả mà câu trả lời của chúng là một phần của môn Vật lý Trung học thông thường.

Tác phẩm mở: Solved Question Papers - IIT JEE/PhysicsSol1996, Nguyên văn tác phẩm
Though the passage distribution was atypical, the questions tasks and answer choices were comparable to those on other recent exams.

Mặc dù cách phân bổ đoạn văn không điển hình, nhưng nhiệm vụ câu hỏi và lựa chọn câu trả lời vẫn có thể so sánh được với các bài kiểm tra gần đây khác.

Tác phẩm mở: Past LSAT Explained/PrepTest 45, Nguyên văn tác phẩm
Here, a user uploads a piece of news and the others give their opinions or ask questions (which are answered).

Tại đây, người dùng tải lên một mẩu tin tức và những người khác đưa ra ý kiến ​​​​hoặc đặt câu hỏi (được trả lời).

Tác phẩm mở: Web 2.0 and Emerging Learning Technologies/Digg, Nguyên văn tác phẩm
The hero answers this question in three pages of most Rabelaisan abuse, of which only a very few lines are quotable.

Người anh hùng trả lời câu hỏi này trong ba trang hầu hết những lời lăng mạ Rabelaisan, trong đó chỉ có rất ít dòng có thể trích dẫn được.

Parton, James: Caricature and Other Comic Art in All Times and Many Lands., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This doctrine provides an answer to the question of how to handle Qurʾanic prescriptions that appear to contradict one another.

Học thuyết này đưa ra câu trả lời cho câu hỏi làm thế nào để xử lý các quy định trong Kinh Qur'an có vẻ mâu thuẫn với nhau.

Tác phẩm mở: The Bamberg Introduction to the History of Islam (BIHI) 06, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: answer

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “answer” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He was increasingly urgent in his demand for answers to the many questions life was bringing.”

Anh ngày càng khẩn thiết đòi hỏi câu trả lời cho nhiều câu hỏi mà cuộc sống đang mang lại.

Nguồn: Mitchell, S. Weir (Silas Weir): Westways: A Village Chronicle

“‘Yes,’ I answered unhesitatingly, and I began to give some comments on the Apostle’s allegorical vision.”

‘Có,’ tôi trả lời không ngần ngại và bắt đầu đưa ra một số nhận xét về tầm nhìn mang tính ngụ ngôn của Sứ đồ.

Nguồn: Dostoyevsky, Fyodor: The Idiot

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “answer”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “answer” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “answer”

Mục từ cốt lõi: answer: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “answer”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “answer” với tần suất cao:

4.310 lần trong kho sách
2.213 lần trong kho sách
1.387 lần trong kho sách
2.253 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “answer”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “answer”:

“He himself approves very much of the operation, and answers all the objections which had been made to it.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “answer”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈænsɚ/.

answer (động từ): một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội

Định nghĩa tiếng Anh: React verbally.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

answer (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.310 lần trong kho sách

yes answer

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "answer" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.213 lần trong kho sách

answer the question

“I have never been able to answer the question with any satisfaction to myself.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.387 lần trong kho sách

answer questions

“It means being able to answer questions like: What acreage is under organic cultivation this year, and what is the expected production?” (Điều đó có nghĩa là có thể trả lời các câu hỏi như: Diện tích canh tác hữu cơ năm nay là bao nhiêu và sản lượng dự kiến ​​là bao nhiêu?)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He himself approves very much of the operation, and _____ all the objections which had been made to it.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: answers

He himself approves very much of the operation, and answers all the objections which had been made to it.

Nguồn: Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 2 (of 3)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“"Yes, he told me," Billy _____, adding; "He says he should like one of us boys to win the prize this year.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: answered

"Yes, he told me," Billy answered, adding; "He says he should like one of us boys to win the prize this year.

Nguồn: Stooke, Eleanora H.: Grandfer's wonderful garden

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “answer”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: answer

Hỏi đáp trọng tâm

answer nghĩa là gì (meaning & definition)?

answer nghĩa là câu trả lời. answer là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: react verbally.

Từ answer trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈænsɚ/.

Từ answer là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "answer" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: answered; Dạng V-ing: answering; Ngôi thứ 3 số ít: answers.

Các nét nghĩa của từ answer theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội - Nét nghĩa 2 [A1]: một tuyên bố giải quyết một vấn đề hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề - Nét nghĩa 3 [A1]: hành động nói để trả lời một câu hỏi - Nét nghĩa 4 [A1]: phản ứng bằng lời nói - Nét nghĩa 5 [A1]: đáp lại một tín hiệu - Nét nghĩa 6 [A1]: đưa ra câu trả lời hoặc giải pháp đúng cho

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ answer:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈænsɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: answered; Dạng V-ing: answering; Ngôi thứ 3 số ít: answers.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ answer:

yes answer; answer the question; answer questions; answer yes; answer mrs

answer được dùng trong câu như thế nào?

He himself approves very much of the operation, and answers all the objections which had been made to it. (Aegineta, 625?-690? Paulus, The seven books of Paulus Ægineta, volume 2 (of 3); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/answer, mã đối chiếu EV-D2D389B3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

answered, answering, answers