answer
động từ (v)
Answer có nghĩa là câu trả lời, một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội.
Định nghĩa Anh - Anh: React verbally.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.answerđộng từ (v)
React verbally.
Một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •yes answer4.310 lần trong kho sách
- •answer the question2.213 lần trong kho sách
- •answer questions1.387 lần trong kho sách
- •answer yes2.253 lần trong kho sách
- •answer mrs2.472 lần trong kho sách
- 2.answerdanh từ (n)
A statement (either spoken or written) that is made to reply to a question or request or criticism or accusation.
Một tuyên bố giải quyết một vấn đề hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề.
- 3.answerđộng từ (v)
Respond to a signal.
Hành động nói để trả lời một câu hỏi.
- 4.answerđộng từ (v)
Give the correct answer or solution to.
Phản ứng bằng lời nói.
- 5.answerdanh từ (n)
A statement that solves a problem or explains how to solve the problem.
Đáp lại một tín hiệu.
- 6.answerdanh từ (n)
The speech act of replying to a question.
Đưa ra câu trả lời hoặc giải pháp đúng cho.
Trái nghĩa (OPP):question
Từ nguyên học (Etymology): answer
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: answer
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "answer". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- yes answer
- answer the question
I have never been able to answer the question with any satisfaction to myself.
Douglass, Frederick: Narrative of the Life of Frederick Douglass, an American Slave
- answer questions
It means being able to answer questions like: What acreage is under organic cultivation this year, and what is the expected production?
Điều đó có nghĩa là có thể trả lời các câu hỏi như: Diện tích canh tác hữu cơ năm nay là bao nhiêu và sản lượng dự kiến là bao nhiêu?
Tác phẩm mở: Organic Business Guide/Planning and managing your business
- answer yes
- answer mrs
Đồng nghĩa & Sắc thái: answer
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "answer" phân theo từng nét nghĩa (một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "answer" ở nét nghĩa "một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội" (ngoài ra "reply" còn biểu thị: hành động nói của việc tiếp tục trao đổi đàm thoại).
“There was no evidence,” I replied, but I did not tell her that his every movement was being carefully watched.”
Đồng nghĩa với "answer" ở nét nghĩa "một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội" (ngoài ra "respond" còn biểu thị: hiển thị một phản ứng hoặc một phản ứng với một cái gì đó).
“Walking more slowly, he called at intervals in his strong base voice, listening with the hope that she might respond.”
Đồng nghĩa với "answer" ở nét nghĩa "một tuyên bố giải quyết một vấn đề hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề" (ngoài ra "response" còn biểu thị: một kết quả).
“In response to the accusation, Rasan said they would defend themselves against the lawsuit in court and they work for everyone equally.”
Đồng nghĩa với "answer" ở nét nghĩa "đáp lại một tín hiệu" (ngoài ra "solution" còn biểu thị: một hỗn hợp đồng nhất của hai hoặc nhiều chất).
“A second solution is to access any relationship you will need before returning the object for serialization.”
Đồng nghĩa với "answer" ở nét nghĩa "đáp lại một tín hiệu" (ngoài ra "result" còn biểu thị: một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó).
“The expedition had no other result than that of holding back two thousand excellent soldiers from the places where decisive blows were to be struck.”
Đồng nghĩa với "answer" ở nét nghĩa "đáp lại một tín hiệu" (ngoài ra "resolution" còn biểu thị: một biểu hiện chính thức của một cuộc họp).
“Hesitation in business is bad; resolution, after proper consideration, is omnipotent and healthy.”
Câu dẫn chứng văn học: answer
He was increasingly urgent in his demand for answers to the many questions life was bringing.Anh ngày càng khẩn thiết đòi hỏi câu trả lời cho nhiều câu hỏi mà cuộc sống đang mang lại.
‘Yes,’ I answered unhesitatingly, and I began to give some comments on the Apostle’s allegorical vision.‘Có,’ tôi trả lời không ngần ngại và bắt đầu đưa ra một số nhận xét về tầm nhìn mang tính ngụ ngôn của Sứ đồ.
"No," replied Rose, answering the inexcusable question, for she could not bear to seem disrespectful to Vincent's mother."Không," Rose trả lời, trả lời câu hỏi không thể tha thứ được, vì cô không thể chịu được việc tỏ ra thiếu tôn trọng mẹ của Vincent.
Now we put forward some descriptive questions whose answers form a part of a normal High School Physics course.Bây giờ chúng tôi đưa ra một số câu hỏi mô tả mà câu trả lời của chúng là một phần của môn Vật lý Trung học thông thường.
Though the passage distribution was atypical, the questions tasks and answer choices were comparable to those on other recent exams.Mặc dù cách phân bổ đoạn văn không điển hình, nhưng nhiệm vụ câu hỏi và lựa chọn câu trả lời vẫn có thể so sánh được với các bài kiểm tra gần đây khác.
Here, a user uploads a piece of news and the others give their opinions or ask questions (which are answered).Tại đây, người dùng tải lên một mẩu tin tức và những người khác đưa ra ý kiến hoặc đặt câu hỏi (được trả lời).
The hero answers this question in three pages of most Rabelaisan abuse, of which only a very few lines are quotable.Người anh hùng trả lời câu hỏi này trong ba trang hầu hết những lời lăng mạ Rabelaisan, trong đó chỉ có rất ít dòng có thể trích dẫn được.
This doctrine provides an answer to the question of how to handle Qurʾanic prescriptions that appear to contradict one another.Học thuyết này đưa ra câu trả lời cho câu hỏi làm thế nào để xử lý các quy định trong Kinh Qur'an có vẻ mâu thuẫn với nhau.
Đọc mở rộng theo CEFR: answer
Từ vựng bậcA1→“He was increasingly urgent in his demand for answers to the many questions life was bringing.”
Anh ngày càng khẩn thiết đòi hỏi câu trả lời cho nhiều câu hỏi mà cuộc sống đang mang lại.
Nguồn: Mitchell, S. Weir (Silas Weir): Westways: A Village Chronicle
“‘Yes,’ I answered unhesitatingly, and I began to give some comments on the Apostle’s allegorical vision.”
‘Có,’ tôi trả lời không ngần ngại và bắt đầu đưa ra một số nhận xét về tầm nhìn mang tính ngụ ngôn của Sứ đồ.
Nguồn: Dostoyevsky, Fyodor: The Idiot
Cấu trúc & Vận dụng: “answer”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “answer” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “answer”
Mục từ cốt lõi: answer: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “answer”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “answer” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “answer”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
answer (động từ): một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội
Định nghĩa tiếng Anh: React verbally.
answer (động từ (v))
yes answer
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "answer" trong câu.
answer the question
“I have never been able to answer the question with any satisfaction to myself.”
answer questions
“It means being able to answer questions like: What acreage is under organic cultivation this year, and what is the expected production?” (Điều đó có nghĩa là có thể trả lời các câu hỏi như: Diện tích canh tác hữu cơ năm nay là bao nhiêu và sản lượng dự kiến là bao nhiêu?)
“He himself approves very much of the operation, and _____ all the objections which had been made to it.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: answers
He himself approves very much of the operation, and answers all the objections which had been made to it.
Nguồn: Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 2 (of 3)
“"Yes, he told me," Billy _____, adding; "He says he should like one of us boys to win the prize this year.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: answered
"Yes, he told me," Billy answered, adding; "He says he should like one of us boys to win the prize this year.
Nguồn: Stooke, Eleanora H.: Grandfer's wonderful garden
Ứng dụng & Mở rộng: “answer”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “answer”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “answer”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “answer” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “answer” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: answer
Hỏi đáp trọng tâmanswer nghĩa là gì (meaning & definition)?
answer nghĩa là câu trả lời. answer là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: react verbally.
Từ answer trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈænsɚ/.
Từ answer là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "answer" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: answered; Dạng V-ing: answering; Ngôi thứ 3 số ít: answers.
Các nét nghĩa của từ answer theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội - Nét nghĩa 2 [A1]: một tuyên bố giải quyết một vấn đề hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề - Nét nghĩa 3 [A1]: hành động nói để trả lời một câu hỏi - Nét nghĩa 4 [A1]: phản ứng bằng lời nói - Nét nghĩa 5 [A1]: đáp lại một tín hiệu - Nét nghĩa 6 [A1]: đưa ra câu trả lời hoặc giải pháp đúng cho
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ answer:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈænsɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: answered; Dạng V-ing: answering; Ngôi thứ 3 số ít: answers.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ answer:
yes answer; answer the question; answer questions; answer yes; answer mrs
answer được dùng trong câu như thế nào?
He himself approves very much of the operation, and answers all the objections which had been made to it. (Aegineta, 625?-690? Paulus, The seven books of Paulus Ægineta, volume 2 (of 3); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)