Câu tiếng Anh có từ “adornment”
93 câu thật có từ adornment hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ adornment
Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)
But Randy had never thought much about beauty or personal adornment until the finding of the wonderful fairy book.
Từ trong câu: adornment, never, think, much, beauty, personal, until, find
Amy Brooks, Randy's Summer: A Story for Girls. Nguồn: Project Gutenberg #36429. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng adornment
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| hirsute adornment | 19 lần |
| architectural adornment | 13 lần |
| personal adornment | 157 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ adornment
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ adornment trong kho câu?
- Kho câu có 93 câu có từ adornment hoặc các dạng của từ, trích từ 88 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ adornment?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ adornment: Quá khứ đơn (14 câu), Câu phủ định (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.