Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: adornment

Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

hirsute adornmentMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 19 lần
architectural adornmentTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 13 lần
personal adornmentTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 157 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với adornment

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.