Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

act

động từ (v)

A2
/ˈækt//ˈækt/
Biến thể:
acted/ˈæktɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
acting/ˈæktɪŋ/
(Dạng V-ing)
acts/ˈækts/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Act có nghĩa là hành động, một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp.

Định nghĩa Anh - Anh: Perform an action, or work out or perform (an action).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.actđộng từ (v)

    Perform an action, or work out or perform (an action).

    Một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp.

    Đồng nghĩa (SYN):move
    Trái nghĩa (OPP):refrain
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.actdanh từ (n)

    A legal document codifying the result of deliberations of a committee or society or legislative body.

    Cái gì đó mà mọi người làm hoặc gây ra để xảy ra.

    Đồng nghĩa (SYN):enactment
  3. 3.actđộng từ (v)

    Behave in a certain manner.

    Một phần nhỏ của một vở kịch, opera hoặc ballet.

    Đồng nghĩa (SYN):behave/do
  4. 4.actđộng từ (v)

    Play a role or part.

    Đồng nghĩa (SYN):play/represent
  5. 5.actdanh từ (n)

    Something that people do or cause to happen.

    Cư xử theo một cách nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):deed/human action/human activity
  6. 6.actdanh từ (n)

    A subdivision of a play or opera or ballet.

    Đóng một vai trò hoặc một phần.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): act

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: act

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "act" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: action: danh từ (n), actor: danh từ (n).

actiondanh từ (n)/ˈækʃən/

việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói)

•

More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 16, 1920

actordanh từ (n)/ˈæktɚ/

một nghệ sĩ sân khấu

•

The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.

Nguồn: Emerson, John: Breaking into the movies

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: act

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "act". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • act of parliament

    Furthermore, an act of Parliament cannot be challenged in court as unconstitutional, as Parliament is the supreme lawmaker.

    Hơn nữa, một đạo luật của Nghị viện không thể bị phản đối trước tòa vì coi đó là vi hiến, vì Nghị viện là cơ quan lập pháp tối cao.

    OpenStax: Judicial Review versus Executive Sovereignty (Introduction to Political Science)

  • act of congress
  • act of violence

    If you steal gum, this is an act of violence against the property owner.

    Wikipedia contributors: Libertarianism

  • act according
  • act of kindness
  • act like

    "You act like a balky pony, Barbara Garratry," she scolded herself, "I wish Bill were here to give you a 'good jawin'."

    "Bạn hành động như một con ngựa lùn bướng bỉnh, Barbara Garratry," cô tự mắng mình, "Tôi ước gì Bill ở đây để cho bạn một 'cái quai hàm tốt'."

    Cooke, Marjorie Benton: The Dual Alliance

  • act the part

    But here the similarities end, for he is never allowed to act the part.

    Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Restoration

  • first act

    And wasn't that first act funny, where the fellow fell down all the time?

    Norris, Frank: McTeague: A Story of San Francisco

  • act wisely
  • act iii
  • act accordingly
  • act in concert
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: act

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "act" phân theo từng nét nghĩa (một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "act" ở nét nghĩa "một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp" (ngoài ra "move" còn biểu thị: hành động quyết định làm điều gì đó).

“It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "act" khi diễn đạt nét nghĩa: cái gì đó mà mọi người làm hoặc gây ra để xảy ra.

Đồng nghĩa với "act" ở nét nghĩa "một phần nhỏ của một vở kịch, opera hoặc ballet" (ngoài ra "behave" còn biểu thị: cư xử theo một cách nhất định).

“As I told you already, Justice Tomkins hath not behaved him like a gentleman, and I shall say no word about his matters."”

Đồng nghĩa với "act" ở nét nghĩa "một phần nhỏ của một vở kịch, opera hoặc ballet" (ngoài ra "do" còn biểu thị: làm, thực hiện, giải quyết công việc; trợ động từ dùng trong câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh).

““I know you hate it—yes you do, don’t lie,” he added impatiently when she tried to protest.”

Đồng nghĩa với "act" ở nét nghĩa "một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp" (ngoài ra "play" còn biểu thị: tham gia trò chơi hoặc môn thể thao).

““Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.””

Đồng nghĩa với "act" ở nét nghĩa "một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp" (ngoài ra "represent" còn biểu thị: đại diện).

“Many constitute completely distinct families; others form families which are scarcely represented in any other part of the globe.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: act

Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.

Zelda không cung cấp cho người chơi cơ chế trò chơi bổ sung nào và chỉ đóng vai trò như một thiếu nữ để nhân vật của người chơi, Link, giải cứu.

Tác phẩm mở: Lentis/Portrayal of Women in Video Games
First, you will learn to think of writing not as a solitary act but as a conversation between yourself and an audience.

Đầu tiên, bạn sẽ học cách coi việc viết không phải là một hành động đơn độc mà là một cuộc trò chuyện giữa bạn và khán giả.

Tác phẩm mở: Saylor.org's English Composition
Recombination is important for evolution because it brings new combinations of genes together — a source of variation for natural selection to act upon.

Tái tổ hợp rất quan trọng đối với quá trình tiến hóa vì nó tập hợp các tổ hợp gen mới lại với nhau - một nguồn biến thể để chọn lọc tự nhiên tác động.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Organismic and Evolutionary Biology
To act as a tool for learning, its features included modularity, extensibility, interactivity, and flexibility.

Để hoạt động như một công cụ học tập, các tính năng của nó bao gồm tính mô-đun, khả năng mở rộng, tính tương tác và tính linh hoạt.

Tác phẩm mở: Introduction to Computer Information Systems/Program Development
The act happens mostly on social media platforms and on dating sites.

Hành động này chủ yếu diễn ra trên các nền tảng truyền thông xã hội và trên các trang web hẹn hò.

Tác phẩm mở: Living in a Connected World/The Online Real-Life Divide
This means that the radiation pressure acting outwards will also stop and the star will experience a net inwards force due to gravitational attraction.

Điều này có nghĩa là áp suất bức xạ tác động ra bên ngoài cũng sẽ dừng lại và ngôi sao sẽ chịu một lực tổng cộng hướng vào trong do lực hấp dẫn.

Tác phẩm mở: OCR A-Level Physics/Fields, Particles and Frontiers of Physics/Structure of the Universe
Rasta is scary at first (he walks on broken glass for an act).

Rasta lúc đầu rất đáng sợ (anh ấy đi trên kính vỡ để diễn).

Wikipedia contributors: Whore (movie), Nguyên văn tác phẩm
Furthermore, an act of Parliament cannot be challenged in court as unconstitutional, as Parliament is the supreme lawmaker.

Hơn nữa, một đạo luật của Nghị viện không thể bị phản đối trước tòa vì coi đó là vi hiến, vì Nghị viện là cơ quan lập pháp tối cao.

OpenStax: Judicial Review versus Executive Sovereignty (Introduction to Political Science), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: act

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “act” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.”

Zelda không cung cấp cho người chơi cơ chế trò chơi bổ sung nào và chỉ đóng vai trò như một thiếu nữ để nhân vật của người chơi, Link, giải cứu.

Nguồn: Tác phẩm mở: Lentis/Portrayal of Women in Video Games

“First, you will learn to think of writing not as a solitary act but as a conversation between yourself and an audience.”

Đầu tiên, bạn sẽ học cách coi việc viết không phải là một hành động đơn độc mà là một cuộc trò chuyện giữa bạn và khán giả.

Nguồn: Tác phẩm mở: Saylor.org's English Composition

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “act”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “act” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “act”

Họ từ liên kết: action: danh từ (n), actor: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “act”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “act” với tần suất cao:

1.650 lần trong kho sách
1.334 lần trong kho sách
942 lần trong kho sách
1.124 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “act”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “act”:

Đồng nghĩa:moveenactmentbehavedo

“Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “act”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈækt/.

act (động từ): một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp

Định nghĩa tiếng Anh: Perform an action, or work out or perform (an action).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

act (động từ (v)) ↔ action, actor

Họ từ trong dữ liệu: action: danh từ (n), actor: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.650 lần trong kho sách

act of parliament

“Furthermore, an act of Parliament cannot be challenged in court as unconstitutional, as Parliament is the supreme lawmaker.” (Hơn nữa, một đạo luật của Nghị viện không thể bị phản đối trước tòa vì coi đó là vi hiến, vì Nghị viện là cơ quan lập pháp tối cao.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.334 lần trong kho sách

act of congress

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "act" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái942 lần trong kho sách

act of violence

“If you steal gum, this is an act of violence against the property owner.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Zelda offers the player no additional game mechanics and only _____ as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Zelda không cung cấp cho người chơi cơ chế trò chơi bổ sung nào và chỉ đóng vai trò như một thiếu nữ để nhân vật của người chơi, Link, giải cứu.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: acts

Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.

Nguồn: Tác phẩm mở: Lentis/Portrayal of Women in Video Games

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“First, you will learn to think of writing not as a solitary _____ but as a conversation between yourself and an audience.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Đầu tiên, bạn sẽ học cách coi việc viết không phải là một hành động đơn độc mà là một cuộc trò chuyện giữa bạn và khán giả.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: act

First, you will learn to think of writing not as a solitary act but as a conversation between yourself and an audience.

Nguồn: Tác phẩm mở: Saylor.org's English Composition

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “act”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: act

Hỏi đáp trọng tâm

act nghĩa là gì (meaning & definition)?

act nghĩa là hành động. act là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: perform an action, or work out or perform (an action).

Từ act trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈækt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈækt/.

Từ act là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "act" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: acted; Dạng V-ing: acting; Ngôi thứ 3 số ít: acts.

Các nét nghĩa của từ act theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp - Nét nghĩa 2 [A2]: cái gì đó mà mọi người làm hoặc gây ra để xảy ra - Nét nghĩa 3 [A2]: một phần nhỏ của một vở kịch, opera hoặc ballet - Nét nghĩa 4 [A2]: play a role or part - Nét nghĩa 5 [A2]: cư xử theo một cách nhất định - Nét nghĩa 6 [A2]: đóng một vai trò hoặc một phần

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ act:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈækt/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: acted; Dạng V-ing: acting; Ngôi thứ 3 số ít: acts.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ act:

act of parliament; act of congress; act of violence; act according; act of kindness

act được dùng trong câu như thế nào?

Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue. («Lentis/Portrayal of Women in Video Games», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=260002 (bản sửa đổi 3783543); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/act, mã đối chiếu EV-FF31F411. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

acted, acting, acts