acted
động từ (v)
Acted có nghĩa là một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp (dạng biến thể ngữ pháp của "act").
Định nghĩa Anh - Anh: Perform an action, or work out or perform (an action).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.actedđộng từ (v)
Perform an action, or work out or perform (an action).
Một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •act of parliament1.650 lần trong kho sách
- •act of congress1.334 lần trong kho sách
- •act of violence942 lần trong kho sách
- •act according1.124 lần trong kho sách
- •act of kindness931 lần trong kho sách
- •act like4.916 lần trong kho sách
- 2.acteddanh từ (n)
A legal document codifying the result of deliberations of a committee or society or legislative body.
Cái gì đó mà mọi người làm hoặc gây ra để xảy ra.
- 3.actedđộng từ (v)
Behave in a certain manner.
Một phần nhỏ của một vở kịch, opera hoặc ballet.
- 4.actedđộng từ (v)
Play a role or part.
Hành động.
- 5.acteddanh từ (n)
Something that people do or cause to happen.
Cư xử theo một cách nhất định.
- 6.acteddanh từ (n)
A subdivision of a play or opera or ballet.
Đóng một vai trò hoặc một phần.
Đồng nghĩa (SYN):act
Từ nguyên học (Etymology): acted
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
act ↔ acted
Mục từ "acted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "act" (một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp).
Họ từ & Biến thể từ loại: acted
Họ từ của "acted" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: act: động từ (v), action: danh từ (n), actor: danh từ (n).
một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp
Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.
Zelda không cung cấp cho người chơi cơ chế trò chơi bổ sung nào và chỉ đóng vai trò như một thiếu nữ để nhân vật của người chơi, Link, giải cứu.
Nguồn: Lentis/Portrayal of Women in Video Games
việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói)
More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 16, 1920
một nghệ sĩ sân khấu
The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.
Nguồn: Emerson, John: Breaking into the movies
Cụm từ & Collocations: acted
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "acted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- act of parliament
- act of congress
- act of violence
- act according
- act of kindness
- act like
Đồng nghĩa & Sắc thái: acted
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "acted" phân theo từng nét nghĩa (một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "acted" ở nét nghĩa "một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp" (ngoài ra "act" còn biểu thị: một phần nhỏ của một vở kịch, opera hoặc ballet).
“Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.”
Đồng nghĩa với "acted" ở nét nghĩa "một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp" (ngoài ra "move" còn biểu thị: hành động quyết định làm điều gì đó).
“It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "acted" khi diễn đạt nét nghĩa: cái gì đó mà mọi người làm hoặc gây ra để xảy ra.
Đồng nghĩa với "acted" ở nét nghĩa "một phần nhỏ của một vở kịch, opera hoặc ballet" (ngoài ra "behave" còn biểu thị: cư xử theo một cách nhất định).
“As I told you already, Justice Tomkins hath not behaved him like a gentleman, and I shall say no word about his matters."”
Đồng nghĩa với "acted" ở nét nghĩa "một phần nhỏ của một vở kịch, opera hoặc ballet" (ngoài ra "do" còn biểu thị: làm, thực hiện, giải quyết công việc; trợ động từ dùng trong câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh).
““I know you hate it—yes you do, don’t lie,” he added impatiently when she tried to protest.”
Câu dẫn chứng văn học: acted
Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.Zelda không cung cấp cho người chơi cơ chế trò chơi bổ sung nào và chỉ đóng vai trò như một thiếu nữ để nhân vật của người chơi, Link, giải cứu.
First, you will learn to think of writing not as a solitary act but as a conversation between yourself and an audience.Đầu tiên, bạn sẽ học cách coi việc viết không phải là một hành động đơn độc mà là một cuộc trò chuyện giữa bạn và khán giả.
Recombination is important for evolution because it brings new combinations of genes together — a source of variation for natural selection to act upon.Tái tổ hợp rất quan trọng đối với quá trình tiến hóa vì nó tập hợp các tổ hợp gen mới lại với nhau - một nguồn biến thể để chọn lọc tự nhiên tác động.
To act as a tool for learning, its features included modularity, extensibility, interactivity, and flexibility.Để hoạt động như một công cụ học tập, các tính năng của nó bao gồm tính mô-đun, khả năng mở rộng, tính tương tác và tính linh hoạt.
The act happens mostly on social media platforms and on dating sites.Hành động này chủ yếu diễn ra trên các nền tảng truyền thông xã hội và trên các trang web hẹn hò.
This means that the radiation pressure acting outwards will also stop and the star will experience a net inwards force due to gravitational attraction.Điều này có nghĩa là áp suất bức xạ tác động ra bên ngoài cũng sẽ dừng lại và ngôi sao sẽ chịu một lực tổng cộng hướng vào trong do lực hấp dẫn.
You monitor how you look, dress; how you talk, how you act; do they see me?Many of the readers were conflicted over whether God exists as a being who can act and intervene in the world.Đọc mở rộng theo CEFR: acted
Từ vựng bậcA2→“Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.”
Zelda không cung cấp cho người chơi cơ chế trò chơi bổ sung nào và chỉ đóng vai trò như một thiếu nữ để nhân vật của người chơi, Link, giải cứu.
Nguồn: Tác phẩm mở: Lentis/Portrayal of Women in Video Games
“First, you will learn to think of writing not as a solitary act but as a conversation between yourself and an audience.”
Đầu tiên, bạn sẽ học cách coi việc viết không phải là một hành động đơn độc mà là một cuộc trò chuyện giữa bạn và khán giả.
Nguồn: Tác phẩm mở: Saylor.org's English Composition
Cấu trúc & Vận dụng: “acted”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “acted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “acted”
Dữ liệu từ nguyên: act ↔ acted
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “acted”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “acted” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “acted”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
acted (động từ): một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp
Định nghĩa tiếng Anh: Perform an action, or work out or perform (an action).
act ↔ acted
Họ từ trong dữ liệu: act: động từ (v), action: danh từ (n), actor: danh từ (n)
act of parliament
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "acted" trong câu.
act of congress
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "acted" trong câu.
act of violence
Nét nghĩa mở rộng: a legal document codifying the result of deliberations of a committee or society or legislative body (cái gì đó mà mọi người làm hoặc gây ra để xảy ra)
“In closing down the station I _____ in accordance with the regulations vesting in me certain powers governing the operation of radio stations."”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: acted
In closing down the station I acted in accordance with the regulations vesting in me certain powers governing the operation of radio stations."
Nguồn: Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/2KY Sydney/Notes
Ứng dụng & Mở rộng: “acted”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “acted”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “acted”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “acted” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “acted” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: acted
Hỏi đáp trọng tâmacted nghĩa là gì (meaning & definition)?
acted (động từ, phát âm Mỹ /ˈæktɪd/) có nghĩa là một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp (dạng biến thể ngữ pháp của "act"). perform an action, or work out or perform (an action)
Từ acted trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæktɪd/; US /ˈæktɪd/.
Từ acted là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "acted" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ acted theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp - Nét nghĩa 2 [A2]: cái gì đó mà mọi người làm hoặc gây ra để xảy ra - Nét nghĩa 3 [A2]: một phần nhỏ của một vở kịch, opera hoặc ballet - Nét nghĩa 4 [A2]: hành động - Nét nghĩa 5 [A2]: cư xử theo một cách nhất định - Nét nghĩa 6 [A2]: đóng một vai trò hoặc một phần
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ acted:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæktɪd/; US /ˈæktɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ acted:
act of parliament; act of congress; act of violence; act according; act of kindness
acted được dùng trong câu như thế nào?
Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue. («Lentis/Portrayal of Women in Video Games», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=260002 (bản sửa đổi 3783543); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)