watched
động từ (v)
Watched có nghĩa là một chiếc đồng hồ cầm tay nhỏ (dạng biến thể ngữ pháp của "watch").
Định nghĩa Anh - Anh: Look attentively.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.watchedđộng từ (v)
Look attentively.
Một chiếc đồng hồ cầm tay nhỏ.
Đồng nghĩa (SYN):watchCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •watch over9.791 lần trong kho sách
- •keep watch2.572 lần trong kho sách
- •gold watch1.724 lần trong kho sách
- •watch chain1.248 lần trong kho sách
- •kept watch1.608 lần trong kho sách
- •keeping watch990 lần trong kho sách
- 2.watcheddanh từ (n)
A small portable timepiece.
Một khoảng thời gian (4 hoặc 2 giờ) trong đó một số thuyền viên của tàu đang làm nhiệm vụ.
- 3.watchedđộng từ (v)
Follow with the eyes or the mind.
Một sự giám sát có mục đích để bảo vệ hoặc quan sát.
- 4.watchedđộng từ (v)
See or watch.
Nhìn chăm chú.
- 5.watcheddanh từ (n)
A period of time (4 or 2 hours) during which some of a ship's crew are on duty.
Theo dõi bằng mắt hoặc bằng tâm trí.
Đồng nghĩa (SYN):watch - 6.watcheddanh từ (n)
A purposeful surveillance to guard or observe.
Xem hoặc xem.
Từ nguyên học (Etymology): watched
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
watch ↔ watched
Mục từ "watched" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "watch" (một chiếc đồng hồ cầm tay nhỏ).
Họ từ & Biến thể từ loại: watched
Họ từ của "watched" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: watch: động từ (v).
nhìn chăm chú
The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.
Nguồn: Todd, Burbank L.: Hiram in the Middle West
Cụm từ & Collocations: watched
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "watched". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- watch over
- keep watch
- gold watch
- watch chain
- kept watch
- keeping watch
Đồng nghĩa & Sắc thái: watched
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "watched" phân theo từng nét nghĩa (một chiếc đồng hồ cầm tay nhỏ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "watched" ở nét nghĩa "một chiếc đồng hồ cầm tay nhỏ" (ngoài ra "watch" còn biểu thị: nhìn chăm chú).
“The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "watched" khi diễn đạt nét nghĩa: một khoảng thời gian (4 hoặc 2 giờ) trong đó một số thuyền viên của tàu đang làm nhiệm vụ.
Đồng nghĩa với "watched" ở nét nghĩa "một sự giám sát có mục đích để bảo vệ hoặc quan sát" (ngoài ra "observe" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).
“He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.”
Đồng nghĩa với "watched" ở nét nghĩa "một sự giám sát có mục đích để bảo vệ hoặc quan sát" (ngoài ra "follow" còn biểu thị: theo dõi).
“There are two cases where the first was followed throughout, and but one where the second was followed exclusively.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "watched" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự giám sát có mục đích để bảo vệ hoặc quan sát.
Đồng nghĩa trực tiếp với "watched" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự giám sát có mục đích để bảo vệ hoặc quan sát.
Câu dẫn chứng văn học: watched
The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.I was already watching you when their Majesties were here, but you did not notice me.’The men were silent for the most part, keeping their ponies to a steady walk and watching for a break in the bunch of cows.We get out of the woods in a hurry because it is eerie there and maybe Germans are watching us go by.He watched for the effect of this degree of taste on her.“If we don’t watch out, Walt,” I said, “we’re going to be coming up with these data a day late and a dollar short.Raggedy Ann asked as she saw a woman in an easy chair watching a pot hanging over cold ashes.She kissed her fondly, and then went away, and Arley, removing her hat and wraps, went back to that silent sickroom to watch and--wait.Đọc mở rộng theo CEFR: watched
Từ vựng bậcA1→“The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.”
Nguồn: Todd, Burbank L.: Hiram in the Middle West
“I was already watching you when their Majesties were here, but you did not notice me.’”
Nguồn: Sei Shōnagon, 967?-1025?: The pillow-book of Sei Shōnagon
Cấu trúc & Vận dụng: “watched”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “watched” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “watched”
Dữ liệu từ nguyên: watch ↔ watched
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “watched”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “watched” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “watched”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
watched (động từ): một chiếc đồng hồ cầm tay nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh: Look attentively.
watch ↔ watched
Họ từ trong dữ liệu: watch: động từ (v)
watch over
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "watched" trong câu.
keep watch
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "watched" trong câu.
gold watch
Nét nghĩa mở rộng: a small portable timepiece (một khoảng thời gian (4 hoặc 2 giờ) trong đó một số thuyền viên của tàu đang làm nhiệm vụ)
“The man had _____ the special wheat as a mother cares for her new-born babe.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: watched
The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.
Nguồn: Todd, Burbank L.: Hiram in the Middle West
“He _____ for the effect of this degree of taste on her.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: watched
He watched for the effect of this degree of taste on her.
Nguồn: Baynton, Barbara: Bush studies
Ứng dụng & Mở rộng: “watched”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “watched”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “watched”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “watched” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “watched” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: watched
Hỏi đáp trọng tâmwatched nghĩa là gì (meaning & definition)?
watched (động từ, phát âm Mỹ /ˈwɑtʃt/) có nghĩa là một chiếc đồng hồ cầm tay nhỏ (dạng biến thể ngữ pháp của "watch"). look attentively
Từ watched trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɑtʃt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɑtʃt/; US /ˈwɑtʃt/.
Từ watched là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "watched" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ watched theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một chiếc đồng hồ cầm tay nhỏ - Nét nghĩa 2 [A1]: một khoảng thời gian (4 hoặc 2 giờ) trong đó một số thuyền viên của tàu đang làm nhiệm vụ - Nét nghĩa 3 [A1]: một sự giám sát có mục đích để bảo vệ hoặc quan sát - Nét nghĩa 4 [A1]: nhìn chăm chú - Nét nghĩa 5 [A1]: theo dõi bằng mắt hoặc bằng tâm trí - Nét nghĩa 6 [A1]: xem hoặc xem
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ watched:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɑtʃt/; US /ˈwɑtʃt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ watched:
watch over; keep watch; gold watch; watch chain; kept watch
watched được dùng trong câu như thế nào?
The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe. (Burbank L. Todd, Hiram in the Middle West; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)