Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

vigil

danh từ (n)

A1
/ˈvɪdʒəl//ˈvɪdʒəl/

Vigil có nghĩa là xem hoặc xem.

Định nghĩa Anh - Anh: A purposeful surveillance to guard or observe.

Họ từ:watch(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “xem hoặc xem”:vigilA1/watchA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.vigildanh từ (n)

    A purposeful surveillance to guard or observe.

    Xem hoặc xem.

    • •

      The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.

    Đồng nghĩa (SYN):watch
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): vigil

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

watch ↔ vigil

Mục từ "vigil" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "watch" (xem hoặc xem).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: vigil

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "vigil" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: watch: động từ (v).

watchđộng từ (v)/ˈwɑtʃ/

nhìn chăm chú

•

The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.

Nguồn: Todd, Burbank L.: Hiram in the Middle West

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: vigil

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "vigil". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • watch over
  • keep watch
  • gold watch
  • watch chain
  • kept watch
  • keeping watch
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: vigil

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "vigil" phân theo từng nét nghĩa (xem hoặc xem), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "vigil" ở nét nghĩa "xem hoặc xem" (ngoài ra "watch" còn biểu thị: đồng hồ nhỏ có thể mang theo).

“The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: vigil

The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.
Todd, Burbank L.: Hiram in the Middle West, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I was already watching you when their Majesties were here, but you did not notice me.’
Sei Shōnagon, 967?-1025?: The pillow-book of Sei Shōnagon
The men were silent for the most part, keeping their ponies to a steady walk and watching for a break in the bunch of cows.
Ferris, James Cody: The X Bar X boys at the round-up, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We get out of the woods in a hurry because it is eerie there and maybe Germans are watching us go by.
United States. Army. Armored Division, 4th: What they said about the Fourth Armored Division, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He watched for the effect of this degree of taste on her.
Baynton, Barbara: Bush studies, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“If we don’t watch out, Walt,” I said, “we’re going to be coming up with these data a day late and a dollar short.
Crossfield, A. Scott (Albert Scott): Always another dawn, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Raggedy Ann asked as she saw a woman in an easy chair watching a pot hanging over cold ashes.
Gruelle, Johnny: The paper dragon, Nguyên văn tác phẩm
She kissed her fondly, and then went away, and Arley, removing her hat and wraps, went back to that silent sickroom to watch and--wait.
Sheldon, Georgie, Mrs.: The lily of Mordaunt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: vigil

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “vigil” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.”

Nguồn: Todd, Burbank L.: Hiram in the Middle West

“I was already watching you when their Majesties were here, but you did not notice me.’”

Nguồn: Sei Shōnagon, 967?-1025?: The pillow-book of Sei Shōnagon

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “vigil”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “vigil” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “vigil”

Dữ liệu từ nguyên: watch ↔ vigil

Các biến thể thuộc họ từ “vigil”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “vigil”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “vigil” với tần suất cao:

9.791 lần trong kho sách
2.572 lần trong kho sách
1.724 lần trong kho sách
1.248 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “vigil”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “vigil”:

Đồng nghĩa:watch

“The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “vigil”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɪdʒəl/; US /ˈvɪdʒəl/.

vigil (danh từ): xem hoặc xem

Định nghĩa tiếng Anh: A purposeful surveillance to guard or observe.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

watch ↔ vigil

Họ từ trong dữ liệu: watch: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi9.791 lần trong kho sách

watch over

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "vigil" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.572 lần trong kho sách

keep watch

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "vigil" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.724 lần trong kho sách

gold watch

Mở rộng biên độ diễn đạt với "vigil".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “vigil”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: vigil

Hỏi đáp trọng tâm

vigil nghĩa là gì (meaning & definition)?

vigil (danh từ, phát âm Mỹ /ˈvɪdʒəl/) có nghĩa là xem hoặc xem (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "watch"). a purposeful surveillance to guard or observe

Từ vigil trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɪdʒəl/; US /ˈvɪdʒəl/.

Từ vigil là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "vigil" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ vigil theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: xem hoặc xem (Ví dụ: “The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ vigil:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɪdʒəl/; US /ˈvɪdʒəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ vigil:

watch over; keep watch; gold watch; watch chain; kept watch

vigil được dùng trong câu như thế nào?

The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe. (Burbank L. Todd, Hiram in the Middle West; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/vigil, mã đối chiếu EV-B6725515. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "vigil" được liên kết từ mục từ "watch".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

watch