vigil
danh từ (n)
Vigil có nghĩa là xem hoặc xem.
Định nghĩa Anh - Anh: A purposeful surveillance to guard or observe.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.vigildanh từ (n)
A purposeful surveillance to guard or observe.
Xem hoặc xem.
- •
The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.
Đồng nghĩa (SYN):watchCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •watch over9.791 lần trong kho sách
- •keep watch2.572 lần trong kho sách
- •gold watch1.724 lần trong kho sách
- •watch chain1.248 lần trong kho sách
- •kept watch1.608 lần trong kho sách
- •keeping watch990 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): vigil
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
watch ↔ vigil
Mục từ "vigil" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "watch" (xem hoặc xem).
Họ từ & Biến thể từ loại: vigil
Họ từ của "vigil" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: watch: động từ (v).
nhìn chăm chú
The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.
Nguồn: Todd, Burbank L.: Hiram in the Middle West
Cụm từ & Collocations: vigil
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "vigil". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- watch over
- keep watch
- gold watch
- watch chain
- kept watch
- keeping watch
Đồng nghĩa & Sắc thái: vigil
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "vigil" phân theo từng nét nghĩa (xem hoặc xem), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: vigil
The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.I was already watching you when their Majesties were here, but you did not notice me.’The men were silent for the most part, keeping their ponies to a steady walk and watching for a break in the bunch of cows.We get out of the woods in a hurry because it is eerie there and maybe Germans are watching us go by.He watched for the effect of this degree of taste on her.“If we don’t watch out, Walt,” I said, “we’re going to be coming up with these data a day late and a dollar short.Raggedy Ann asked as she saw a woman in an easy chair watching a pot hanging over cold ashes.She kissed her fondly, and then went away, and Arley, removing her hat and wraps, went back to that silent sickroom to watch and--wait.Đọc mở rộng theo CEFR: vigil
Từ vựng bậcA1→“The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.”
Nguồn: Todd, Burbank L.: Hiram in the Middle West
“I was already watching you when their Majesties were here, but you did not notice me.’”
Nguồn: Sei Shōnagon, 967?-1025?: The pillow-book of Sei Shōnagon
Cấu trúc & Vận dụng: “vigil”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “vigil” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “vigil”
Dữ liệu từ nguyên: watch ↔ vigil
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “vigil”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “vigil” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “vigil”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “vigil”:
“The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.”
Gợi ý luyện tập với “vigil”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
vigil (danh từ): xem hoặc xem
Định nghĩa tiếng Anh: A purposeful surveillance to guard or observe.
watch ↔ vigil
Họ từ trong dữ liệu: watch: động từ (v)
watch over
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "vigil" trong câu.
keep watch
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "vigil" trong câu.
gold watch
Mở rộng biên độ diễn đạt với "vigil".
Ứng dụng & Mở rộng: “vigil”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “vigil”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “vigil”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “vigil” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “vigil” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: vigil
Hỏi đáp trọng tâmvigil nghĩa là gì (meaning & definition)?
vigil (danh từ, phát âm Mỹ /ˈvɪdʒəl/) có nghĩa là xem hoặc xem (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "watch"). a purposeful surveillance to guard or observe
Từ vigil trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɪdʒəl/; US /ˈvɪdʒəl/.
Từ vigil là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "vigil" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ vigil theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: xem hoặc xem (Ví dụ: “The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ vigil:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɪdʒəl/; US /ˈvɪdʒəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ vigil:
watch over; keep watch; gold watch; watch chain; kept watch
vigil được dùng trong câu như thế nào?
The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe. (Burbank L. Todd, Hiram in the Middle West; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)