Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

warring

tính từ (adj)

A1
/ˈwɔɹɪŋ//ˈwɔɹɪŋ/

Warring có nghĩa là tham gia chiến tranh (dạng biến thể ngữ pháp của "war").

Định nghĩa Anh - Anh: Engaged in war.

Họ từ:belligerent(tính từ (adj))/belligerence(danh từ (n))/war(danh từ (n))/warrior(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tham gia chiến tranh”:warringA1/belligerentC2/militantC2/war-riddenC2/warA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.warringtính từ (adj)

    Engaged in war.

    Tham gia chiến tranh.

    Đồng nghĩa (SYN):belligerent/militant/war-ridden
  2. 2.warringdanh từ (n)

    The waging of armed conflict against an enemy.

    Việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù.

    Đồng nghĩa (SYN):war/warfare
  3. 3.warringdanh từ (n)

    A legal state created by a declaration of war and ended by official declaration during which the international rules of war apply.

    Một nhà nước pháp lý được tạo ra bởi một lời tuyên chiến và kết thúc bằng một tuyên bố chính thức trong đó áp dụng các quy tắc chiến tranh quốc tế.

    Đồng nghĩa (SYN):war/state of war
    Trái nghĩa (OPP):peace
  4. 4.warringdanh từ (n)

    An active struggle between competing entities.

    Một cuộc đấu tranh tích cực giữa các thực thể cạnh tranh.

    Đồng nghĩa (SYN):war/warfare
  5. 5.warringđộng từ (v)

    Make or wage war.

    Chiến tranh.

    Đồng nghĩa (SYN):war
    Trái nghĩa (OPP):make peace
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): warring

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

belligerent ↔ warring

Mục từ "warring" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "belligerent, war" (tham gia chiến tranh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: warring

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "warring" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: belligerent: tính từ (adj), belligerence: danh từ (n), war: danh từ (n), warrior: danh từ (n).

belligerenttính từ (adj)/bəˈlɪdʒɚənt/

đặc điểm của kẻ thù hoặc người háo hức chiến đấu

•

It looks as though you were doing your share of it," snapped the proprietor, noting his guest's belligerent attitude and drawn weapon.

“Có vẻ như anh đang thực hiện phần việc của mình,” người chủ ngắt lời, nhận thấy thái độ hiếu chiến và rút vũ khí của vị khách.

Nguồn: Patchin, Frank Gee: The Pony Rider Boys in New Mexico; Or, The End of the Silver Trail

belligerencedanh từ (n)/bəˈlɪdʒɚəns/

thái độ hoặc bản chất thù địch hoặc hiếu chiến

•

It was the voice of the little girl-thrush lifted in blue-jay belligerence now.

Nguồn: Hornibrook, Isabel: Pemrose Lorry, Camp Fire Girl

wardanh từ (n)/ˈwɔɹ/

việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù

•

He said he had to see first how the war went before he could decide upon his final attitude toward France.

Nguồn: Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 14

warriordanh từ (n)/ˈwɔɹiɚ/

ai đó tham gia hoặc có kinh nghiệm trong chiến tranh

•

Yes, great warrior, it is possible, if you make use of this night as well.

Nguồn: Ibsen, Henrik: The collected works of Henrik Ibsen, Vol. 05 (of 11)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: warring

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "warring". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: warring

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "warring" phân theo từng nét nghĩa (tham gia chiến tranh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "warring" ở nét nghĩa "tham gia chiến tranh" (ngoài ra "belligerent" còn biểu thị: đặc điểm của kẻ thù hoặc người háo hức chiến đấu).

“"It looks as though you were doing your share of it," snapped the proprietor, noting his guest's belligerent attitude and drawn weapon.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "warring" khi diễn đạt nét nghĩa: tham gia chiến tranh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "warring" khi diễn đạt nét nghĩa: tham gia chiến tranh.

Đồng nghĩa với "warring" ở nét nghĩa "việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù" (ngoài ra "war" còn biểu thị: một nhà nước pháp lý được tạo ra bởi một lời tuyên chiến và kết thúc bằng một tuyên bố chính thức trong đó áp dụng các quy tắc chiến tranh quốc tế).

“He said he had to see first how the war went before he could decide upon his final attitude toward France.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "warring" khi diễn đạt nét nghĩa: việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù.

Đồng nghĩa trực tiếp với "warring" khi diễn đạt nét nghĩa: một nhà nước pháp lý được tạo ra bởi một lời tuyên chiến và kết thúc bằng một tuyên bố chính thức trong đó áp dụng các quy tắc chiến tranh quốc tế.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: warring

"It looks as though you were doing your share of it," snapped the proprietor, noting his guest's belligerent attitude and drawn weapon.

“Có vẻ như anh đang thực hiện phần việc của mình,” người chủ ngắt lời, nhận thấy thái độ hiếu chiến và rút vũ khí của vị khách.

Patchin, Frank Gee: The Pony Rider Boys in New Mexico; Or, The End of the Silver Trail, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Wait till I grow up, then they will see!" she replied, throwing a belligerent glance in the direction of the Sudânese.

"Đợi tôi lớn lên rồi họ sẽ thấy!" cô ấy trả lời, ném ánh mắt hiếu chiến về phía người Sudan.

Sienkiewicz, Henryk: In Desert and Wilderness, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A new expedition against the belligerent tribes had, in consequence, been projected.

Do đó, một cuộc thám hiểm mới chống lại các bộ lạc hiếu chiến đã được dự kiến.

Irving, Washington: The Student's Life of Washington; Condensed from the Larger Work of Washington Irving For Young Persons and for the Use of Schools
It was not a great naval war, for the belligerent nations were not sufficiently well matched in naval strength.
Abbot, Willis J. (Willis John): The Naval History of the United States. Volume 1, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Did we brave all then, to falter now?--now, when that same enemy is wavering, dissevered, and belligerent!
Johnston, Alexander, 1849-1889 [Editor]: American Eloquence, Volume 3 Studies In American Political History (1897), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In all there were thirty men prepared to receive the mysterious rowboat, and receive her warmly should anything be belligerent in her mission.
Barnes, James: Yankee Ships and Yankee Sailors: Tales of 1812, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her voice had a belligerent ring and he noticed that her eyes were snapping.
Norton, Brayton: El Diablo, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Dade, holding Surry as close to the belligerent Tige as was wise, tried to make his greeting as neutral as the attitude of the other.
Bower, B. M.: The Gringos A Story Of The Old California Days In 1849, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: warring

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “warring” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"It looks as though you were doing your share of it," snapped the proprietor, noting his guest's belligerent attitude and drawn weapon.”

“Có vẻ như anh đang thực hiện phần việc của mình,” người chủ ngắt lời, nhận thấy thái độ hiếu chiến và rút vũ khí của vị khách.

Nguồn: Patchin, Frank Gee: The Pony Rider Boys in New Mexico; Or, The End of the Silver Trail

“"Wait till I grow up, then they will see!" she replied, throwing a belligerent glance in the direction of the Sudânese.”

"Đợi tôi lớn lên rồi họ sẽ thấy!" cô ấy trả lời, ném ánh mắt hiếu chiến về phía người Sudan.

Nguồn: Sienkiewicz, Henryk: In Desert and Wilderness

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “warring”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “warring” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “warring”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “warring”:

“"It looks as though you were doing your share of it," snapped the proprietor, noting his guest's belligerent attitude and drawn weapon.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “warring”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔɹɪŋ/; US /ˈwɔɹɪŋ/.

warring (tính từ): tham gia chiến tranh

Định nghĩa tiếng Anh: Engaged in war.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

belligerent ↔ warring

Họ từ trong dữ liệu: belligerent: tính từ (adj), belligerence: danh từ (n), war: danh từ (n), warrior: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

warring: tham gia chiến tranh

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "warring" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: belligerent, militant, war-ridden, war

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "warring" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

warring ↔ belligerent, militant, war-ridden, war

Nét nghĩa mở rộng: the waging of armed conflict against an enemy (việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “warring”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: warring

Hỏi đáp trọng tâm

warring nghĩa là gì (meaning & definition)?

warring (tính từ, phát âm Mỹ /ˈwɔɹɪŋ/) có nghĩa là tham gia chiến tranh (dạng biến thể ngữ pháp của "war"). engaged in war

Từ warring trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔɹɪŋ/; US /ˈwɔɹɪŋ/.

Từ warring là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "warring" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ warring theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: tham gia chiến tranh - Nét nghĩa 2 [A1]: việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù - Nét nghĩa 3 [A1]: một nhà nước pháp lý được tạo ra bởi một lời tuyên chiến và kết thúc bằng một tuyên bố chính thức trong đó áp dụng các quy tắc chiến tranh quốc tế - Nét nghĩa 4 [A1]: một cuộc đấu tranh tích cực giữa các thực thể cạnh tranh - Nét nghĩa 5 [A1]: chiến tranh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ warring:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔɹɪŋ/; US /ˈwɔɹɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

warring được dùng trong câu như thế nào?

"It looks as though you were doing your share of it," snapped the proprietor, noting his guest's belligerent attitude and drawn weapon. (Frank Gee Patchin, The Pony Rider Boys in New Mexico; Or, The End of the Silver Trail; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/warring, mã đối chiếu EV-B87BD339. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "warring" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "war".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

belligerent, war