Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

war-ridden

tính từ (adj)

C2

War-ridden có nghĩa là war-ridden (tính từ) có nghĩa là tham gia chiến tranh, tham gia chiến tranh.

Định nghĩa Anh - Anh: Engaged in war.

Họ từ:belligerent(tính từ (adj))/belligerence(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tham gia chiến tranh”:war-riddenC2/belligerentC2/militantC2/warringC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.war-riddentính từ (adj)

    Engaged in war.

    Tham gia chiến tranh.

    • •

      "It looks as though you were doing your share of it," snapped the proprietor, noting his guest's belligerent attitude and drawn weapon.

      “Có vẻ như anh đang thực hiện phần việc của mình,” người chủ ngắt lời, nhận thấy thái độ hiếu chiến và rút vũ khí của vị khách.

    Đồng nghĩa (SYN):belligerent/militant/warring
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): war-ridden

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

belligerent ↔ war-ridden

Mục từ "war-ridden" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "belligerent" (tham gia chiến tranh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: war-ridden

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "war-ridden" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: belligerent: tính từ (adj), belligerence: danh từ (n).

belligerenttính từ (adj)/bəˈlɪdʒɚənt/

đặc điểm của kẻ thù hoặc người háo hức chiến đấu

•

It looks as though you were doing your share of it," snapped the proprietor, noting his guest's belligerent attitude and drawn weapon.

“Có vẻ như anh đang thực hiện phần việc của mình,” người chủ ngắt lời, nhận thấy thái độ hiếu chiến và rút vũ khí của vị khách.

Nguồn: Patchin, Frank Gee: The Pony Rider Boys in New Mexico; Or, The End of the Silver Trail

belligerencedanh từ (n)/bəˈlɪdʒɚəns/

thái độ hoặc bản chất thù địch hoặc hiếu chiến

•

It was the voice of the little girl-thrush lifted in blue-jay belligerence now.

Nguồn: Hornibrook, Isabel: Pemrose Lorry, Camp Fire Girl

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: war-ridden

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "war-ridden". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: war-ridden

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "war-ridden" phân theo từng nét nghĩa (tham gia chiến tranh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "war-ridden" ở nét nghĩa "tham gia chiến tranh" (ngoài ra "belligerent" còn biểu thị: đặc điểm của kẻ thù hoặc người háo hức chiến đấu).

“"It looks as though you were doing your share of it," snapped the proprietor, noting his guest's belligerent attitude and drawn weapon.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "war-ridden" khi diễn đạt nét nghĩa: tham gia chiến tranh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "war-ridden" khi diễn đạt nét nghĩa: tham gia chiến tranh.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: war-ridden

"It looks as though you were doing your share of it," snapped the proprietor, noting his guest's belligerent attitude and drawn weapon.

“Có vẻ như anh đang thực hiện phần việc của mình,” người chủ ngắt lời, nhận thấy thái độ hiếu chiến và rút vũ khí của vị khách.

Patchin, Frank Gee: The Pony Rider Boys in New Mexico; Or, The End of the Silver Trail, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Wait till I grow up, then they will see!" she replied, throwing a belligerent glance in the direction of the Sudânese.

"Đợi tôi lớn lên rồi họ sẽ thấy!" cô ấy trả lời, ném ánh mắt hiếu chiến về phía người Sudan.

Sienkiewicz, Henryk: In Desert and Wilderness, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A new expedition against the belligerent tribes had, in consequence, been projected.

Do đó, một cuộc thám hiểm mới chống lại các bộ lạc hiếu chiến đã được dự kiến.

Irving, Washington: The Student's Life of Washington; Condensed from the Larger Work of Washington Irving For Young Persons and for the Use of Schools
It was not a great naval war, for the belligerent nations were not sufficiently well matched in naval strength.
Abbot, Willis J. (Willis John): The Naval History of the United States. Volume 1, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Did we brave all then, to falter now?--now, when that same enemy is wavering, dissevered, and belligerent!
Johnston, Alexander, 1849-1889 [Editor]: American Eloquence, Volume 3 Studies In American Political History (1897), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In all there were thirty men prepared to receive the mysterious rowboat, and receive her warmly should anything be belligerent in her mission.
Barnes, James: Yankee Ships and Yankee Sailors: Tales of 1812, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her voice had a belligerent ring and he noticed that her eyes were snapping.
Norton, Brayton: El Diablo, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Dade, holding Surry as close to the belligerent Tige as was wise, tried to make his greeting as neutral as the attitude of the other.
Bower, B. M.: The Gringos A Story Of The Old California Days In 1849, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: war-ridden

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “war-ridden” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“"It looks as though you were doing your share of it," snapped the proprietor, noting his guest's belligerent attitude and drawn weapon.”

“Có vẻ như anh đang thực hiện phần việc của mình,” người chủ ngắt lời, nhận thấy thái độ hiếu chiến và rút vũ khí của vị khách.

Nguồn: Patchin, Frank Gee: The Pony Rider Boys in New Mexico; Or, The End of the Silver Trail

“"Wait till I grow up, then they will see!" she replied, throwing a belligerent glance in the direction of the Sudânese.”

"Đợi tôi lớn lên rồi họ sẽ thấy!" cô ấy trả lời, ném ánh mắt hiếu chiến về phía người Sudan.

Nguồn: Sienkiewicz, Henryk: In Desert and Wilderness

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “war-ridden”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “war-ridden” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “war-ridden”

Dữ liệu từ nguyên: belligerent ↔ war-ridden

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “war-ridden”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “war-ridden”:

“"It looks as though you were doing your share of it," snapped the proprietor, noting his guest's belligerent attitude and drawn weapon.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “war-ridden”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

war-ridden (tính từ): tham gia chiến tranh

Định nghĩa tiếng Anh: Engaged in war.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

belligerent ↔ war-ridden

Họ từ trong dữ liệu: belligerent: tính từ (adj), belligerence: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

war-ridden: tham gia chiến tranh

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "war-ridden" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: belligerent, militant, warring

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "war-ridden" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

war-ridden ↔ belligerent, militant, warring

Mở rộng biên độ diễn đạt với "war-ridden".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “war-ridden”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: war-ridden

Hỏi đáp trọng tâm

war-ridden nghĩa là gì (meaning & definition)?

war-ridden (tính từ) có nghĩa là tham gia chiến tranh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "belligerent"). engaged in war

Từ war-ridden là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "war-ridden" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ war-ridden theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: tham gia chiến tranh (Ví dụ: “"It looks as though you were doing your share of it," snapped the proprietor, noting his guest's belligerent attitude and drawn weapon.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ war-ridden:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

war-ridden được dùng trong câu như thế nào?

"It looks as though you were doing your share of it," snapped the proprietor, noting his guest's belligerent attitude and drawn weapon. (Frank Gee Patchin, The Pony Rider Boys in New Mexico; Or, The End of the Silver Trail; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/war-ridden, mã đối chiếu EV-11A61B0B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "war-ridden" được liên kết từ mục từ "belligerent".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

belligerent