Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

warfare

danh từ (n)

A1
/ˈwɔɹˌfɛɹ//ˈwɔɹˌfɛɹ/

Warfare có nghĩa là việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù.

Định nghĩa Anh - Anh: The waging of armed conflict against an enemy.

Họ từ:war(danh từ (n))/warrior(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.warfaredanh từ (n)

    The waging of armed conflict against an enemy.

    Việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù.

    • •

      He said he had to see first how the war went before he could decide upon his final attitude toward France.

    Đồng nghĩa (SYN):war
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.warfaredanh từ (n)

    An active struggle between competing entities.

    Một cuộc đấu tranh tích cực giữa các thực thể cạnh tranh.

    Đồng nghĩa (SYN):war
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): warfare

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

war ↔ warfare

Mục từ "warfare" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "war" (việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: warfare

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "warfare" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: war: danh từ (n), warrior: danh từ (n).

wardanh từ (n)/ˈwɔɹ/

việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù

•

He said he had to see first how the war went before he could decide upon his final attitude toward France.

Nguồn: Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 14

warriordanh từ (n)/ˈwɔɹiɚ/

ai đó tham gia hoặc có kinh nghiệm trong chiến tranh

•

Yes, great warrior, it is possible, if you make use of this night as well.

Nguồn: Ibsen, Henrik: The collected works of Henrik Ibsen, Vol. 05 (of 11)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: warfare

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "warfare". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • civil war
  • war ii
  • world war
  • council of war
  • secretary of war
  • prisoners of war
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: warfare

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "warfare" phân theo từng nét nghĩa (việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "warfare" ở nét nghĩa "việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù" (ngoài ra "war" còn biểu thị: một nhà nước pháp lý được tạo ra bởi một lời tuyên chiến và kết thúc bằng một tuyên bố chính thức trong đó áp dụng các quy tắc chiến tranh quốc tế).

“He said he had to see first how the war went before he could decide upon his final attitude toward France.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: warfare

He said he had to see first how the war went before he could decide upon his final attitude toward France.
Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 14, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
During the war we maintained good relations with both Serbian and Croatian youth.
Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 14, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Ef money was at stake, it ’ud be different, but they say all’s fair whar war an’ women is concerned.
Various: Tom Watson's Magazine, Vol. I, No. 3, May 1905, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In these wars the mercenary leaders were much in evidence.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 09, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This indicates the effect of the war on society in restricting foreign travel from this country.
Various: The World Court (Vol. I, No. 2, Sept. 1915), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was convinced that in case of war riots would break out in Germany and that the Polish Army would march victoriously into Berlin.
Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, volume 17, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It now seems to be generally admitted that being prepared for war is the best way of insuring peace.
Various: The scrap book, Volume 2, No. 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The people of Ndumentanga returned home from the war with sore hearts and with less faith in their fetishes.
Milligan, Robert H.: The fetish folk of West Africa
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: warfare

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “warfare” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He said he had to see first how the war went before he could decide upon his final attitude toward France.”

Nguồn: Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 14

“During the war we maintained good relations with both Serbian and Croatian youth.”

Nguồn: Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 14

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “warfare”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “warfare” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “warfare”

Dữ liệu từ nguyên: war ↔ warfare

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “warfare”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “warfare” với tần suất cao:

9.859 lần trong kho sách
4.637 lần trong kho sách
9.303 lần trong kho sách
2.039 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “warfare”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “warfare”:

Đồng nghĩa:war

“He said he had to see first how the war went before he could decide upon his final attitude toward France.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “warfare”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔɹˌfɛɹ/; US /ˈwɔɹˌfɛɹ/.

warfare (danh từ): việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù

Định nghĩa tiếng Anh: The waging of armed conflict against an enemy.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

war ↔ warfare

Họ từ trong dữ liệu: war: danh từ (n), warrior: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi9.859 lần trong kho sách

civil war

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "warfare" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.637 lần trong kho sách

war ii

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "warfare" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái9.303 lần trong kho sách

world war

Nét nghĩa mở rộng: an active struggle between competing entities (một cuộc đấu tranh tích cực giữa các thực thể cạnh tranh)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “warfare”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: warfare

Hỏi đáp trọng tâm

warfare nghĩa là gì (meaning & definition)?

warfare (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɔɹˌfɛɹ/) có nghĩa là việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "war"). the waging of armed conflict against an enemy

Từ warfare trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɔɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔɹˌfɛɹ/; US /ˈwɔɹˌfɛɹ/.

Từ warfare là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "warfare" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ warfare theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù (Ví dụ: “He said he had to see first how the war went before he could decide upon his final attitude toward France.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một cuộc đấu tranh tích cực giữa các thực thể cạnh tranh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ warfare:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔɹˌfɛɹ/; US /ˈwɔɹˌfɛɹ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ warfare:

civil war; war ii; world war; council of war; secretary of war

warfare được dùng trong câu như thế nào?

He said he had to see first how the war went before he could decide upon his final attitude toward France. (Various, Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 14; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/warfare, mã đối chiếu EV-9F049A74. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "warfare" được liên kết từ mục từ "war".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

war