wanted
tính từ (adj)
Wanted có nghĩa là đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với (dạng biến thể ngữ pháp của "want").
Định nghĩa Anh - Anh: Characterized by feeling or showing fond affection for.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wantedtính từ (adj)
Characterized by feeling or showing fond affection for.
Đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với.
- 2.wantedtính từ (adj)
Characterized by feeling or showing fond affection for.
Đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với.
- 3.wantedtính từ (adj)
Opposite in meaning to unwanted (not wanted; not needed).
Mang nghĩa đối lập với "unwanted" (không muốn).
Trái nghĩa (OPP):unwanted - 4.wanteddanh từ (n)
A state of extreme poverty.
Tình trạng nghèo đói cùng cực.
- 5.wantedđộng từ (v)
Feel or have a desire for.
Trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn.
- 6.wanteddanh từ (n)
The state of needing something that is absent or unavailable.
Bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu.
Từ nguyên học (Etymology): wanted
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cherished ↔ wanted
Mục từ "wanted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cherished, precious, unwanted, want" (đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với).
Họ từ & Biến thể từ loại: wanted
Họ từ của "wanted" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: cherished: tính từ (adj), precious: tính từ (adj), unwanted: tính từ (adj), want: danh từ (n).
đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với
Society was strongly impressed with literary tastes, and genius was respected and cherished.
Nguồn: Goodrich, Samuel G. (Samuel Griswold): Peter Parley's Own Story From the Personal Narrative of the Late Samuel G. Goodrich, ("Peter Parley")
đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với
I realized that the opportunity was too precious to be lost.
Nguồn: Bochkareva, Mariia: Yashka
không muốn
Oh, the poor deserted dead; how cold they must be in their unwanted graves.
Ôi, người chết bị bỏ rơi tội nghiệp; họ hẳn phải lạnh lẽo biết bao trong những nấm mồ không mong muốn của mình.
Nguồn: Daudet, Alphonse: Letters from My Windmill
tình trạng nghèo đói cùng cực
You will chuckle often, but you will also want to weep.
Nguồn: Various: The Little Review, October 1917 (Vol. 4, No. 6)
Cụm từ & Collocations: wanted
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "wanted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: wanted
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wanted" phân theo từng nét nghĩa (đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "wanted" khi diễn đạt nét nghĩa: đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với.
“Society was strongly impressed with literary tastes, and genius was respected and cherished.”
Đồng nghĩa với "wanted" ở nét nghĩa "đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với" (ngoài ra "precious" còn biểu thị: có giá trị hoặc chi phí cao).
“I realized that the opportunity was too precious to be lost.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wanted" khi diễn đạt nét nghĩa: đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với.
Đồng nghĩa với "wanted" ở nét nghĩa "tình trạng nghèo đói cùng cực" (ngoài ra "want" còn biểu thị: bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu).
“You will chuckle often, but you will also want to weep.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wanted" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng nghèo đói cùng cực.
Đồng nghĩa với "wanted" ở nét nghĩa "tình trạng nghèo đói cùng cực" (ngoài ra "deprivation" còn biểu thị: sự bất lợi do mất đi thứ gì đó).
“It is another matter, however, when deprivation and suffering are brought to their own doors.”
Câu dẫn chứng văn học: wanted
Society was strongly impressed with literary tastes, and genius was respected and cherished.Their memories are still cherished and their brave deeds comemmorated in the Grand Army Posts which bear their names.F. Sant’ Antonino’s memory is still cherished there as that of a man burning with divine charity, and consumed with the love of his neighbor.He cherished a vindictive feeling for many years against the murderer of his nephew Francesco Peretti, the unfortunate husband of that famous beauty, Vittoria Accoramboni.In a flash Robert Tidmarsh saw the possibility of his cherished dream being realised.The saucy beauty from the scullery is one of its few dabs of odd local color, and therefore to be cherished.To have seen him a practical Christian would have been the realization of her most cherished wish.His mother, although in a measure relieved, still cherished suspicions of German theology which the mention of Krummacher had failed to remove.Đọc mở rộng theo CEFR: wanted
Từ vựng bậcA1→“Society was strongly impressed with literary tastes, and genius was respected and cherished.”
Nguồn: Goodrich, Samuel G. (Samuel Griswold): Peter Parley's Own Story From the Personal Narrative of the Late Samuel G. Goodrich, ("Peter Parley")
“Their memories are still cherished and their brave deeds comemmorated in the Grand Army Posts which bear their names.”
Nguồn: Eaton, Harriet Phillips: Jersey City and Its Historic Sites
Cấu trúc & Vận dụng: “wanted”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wanted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wanted”
Dữ liệu từ nguyên: cherished ↔ wanted
Gợi ý luyện tập với “wanted”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wanted (tính từ): đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với
Định nghĩa tiếng Anh: Characterized by feeling or showing fond affection for.
cherished ↔ wanted
Họ từ trong dữ liệu: cherished: tính từ (adj), precious: tính từ (adj), unwanted: tính từ (adj), want: danh từ (n)
wanted: đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wanted" trong câu.
Đồng nghĩa: cherished, precious, treasured, want
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wanted" trong câu.
wanted ↔ cherished, precious, treasured, want
Nét nghĩa mở rộng: characterized by feeling or showing fond affection for (đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với)
Ứng dụng & Mở rộng: “wanted”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “wanted”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wanted”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wanted” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “wanted” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wanted
Hỏi đáp trọng tâmwanted nghĩa là gì (meaning & definition)?
wanted (tính từ, phát âm Mỹ /ˈwɔntɪd/) có nghĩa là đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với (dạng biến thể ngữ pháp của "want"). characterized by feeling or showing fond affection for
Từ wanted trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɔn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔntɪd/; US /ˈwɔntɪd/.
Từ wanted là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wanted" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ wanted theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với - Nét nghĩa 2 [B1]: đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với - Nét nghĩa 3 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "unwanted" (không muốn) - Nét nghĩa 4 [A1]: tình trạng nghèo đói cùng cực - Nét nghĩa 5 [A1]: trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn - Nét nghĩa 6 [A1]: bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wanted:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔntɪd/; US /ˈwɔntɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
wanted được dùng trong câu như thế nào?
Society was strongly impressed with literary tastes, and genius was respected and cherished. (Samuel G. Goodrich, Peter Parley's Own Story From the Personal Narrative of the Late Samuel G. Goodrich, ("Peter Parley"); Nguyên văn tiếng Anh)