Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

neediness

danh từ (n)

C1

Neediness có nghĩa là neediness (danh từ) có nghĩa là tình trạng nghèo đói cùng cực, tình trạng nghèo đói cùng cực.

Định nghĩa Anh - Anh: A state of extreme poverty.

Họ từ:deprivation(danh từ (n))/deprive(động từ (v))/want(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tình trạng nghèo đói cùng cực”:needinessC1/deprivationC1/privationC1/wantA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.needinessdanh từ (n)

    A state of extreme poverty.

    Tình trạng nghèo đói cùng cực.

    • •

      It is another matter, however, when deprivation and suffering are brought to their own doors.

    Đồng nghĩa (SYN):deprivation/privation/want
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.needinessdanh từ (n)

    A state of extreme poverty.

    Tình trạng nghèo đói cùng cực.

    Đồng nghĩa (SYN):want/privation/deprivation
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): neediness

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

deprivation ↔ neediness

Mục từ "neediness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "deprivation, want" (tình trạng nghèo đói cùng cực).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: neediness

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "neediness" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: deprivation: danh từ (n), deprive: động từ (v), want: danh từ (n).

deprivationdanh từ (n)/ˌdɛpɹəˈveɪʃən/

tình trạng nghèo đói cùng cực

•

It is another matter, however, when deprivation and suffering are brought to their own doors.

Nguồn: Sheridan, Philip Henry: Personal Memoirs of P. H. Sheridan, Volume 1, Part 3

depriveđộng từ (v)/dɪˈpɹaɪv/

lấy đi tài sản của ai đó

•

Thus they manage perversely to deprive these rectors and vicars of the offerings which accrue to them at such masses.

Nguồn: Jusserand, J. J. (Jean Jules): English Wayfaring Life in the Middle Ages (XIVth Century)

wantdanh từ (n)/ˈwɑnt/

tình trạng nghèo đói cùng cực

•

You will chuckle often, but you will also want to weep.

Nguồn: Various: The Little Review, October 1917 (Vol. 4, No. 6)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: neediness

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "neediness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sensory deprivation
  • nutrient deprivation
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: neediness

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "neediness" phân theo từng nét nghĩa (tình trạng nghèo đói cùng cực), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "neediness" ở nét nghĩa "tình trạng nghèo đói cùng cực" (ngoài ra "deprivation" còn biểu thị: sự bất lợi do mất đi thứ gì đó).

“It is another matter, however, when deprivation and suffering are brought to their own doors.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "neediness" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng nghèo đói cùng cực.

Đồng nghĩa với "neediness" ở nét nghĩa "tình trạng nghèo đói cùng cực" (ngoài ra "want" còn biểu thị: bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu).

“You will chuckle often, but you will also want to weep.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: neediness

It is another matter, however, when deprivation and suffering are brought to their own doors.
Sheridan, Philip Henry: Personal Memoirs of P. H. Sheridan, Volume 1, Part 3, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As they had nothing to cook, the deprivation was not great.
Ballantyne, R. M. (Robert Michael): The Fugitives: The Tyrant Queen of Madagascar, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But this, while furnishing a fair gauge of the deprivation suffered by the poor, does not enable us to measure it as a social danger.
Hobson, J. A. (John Atkinson): Problems of Poverty: An Inquiry into the Industrial Condition of the Poor, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But now and then one meets mothers whose griefs and deprivations seem without end.
Myerson, Abraham: The Nervous Housewife, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is a great deprivation that the friends should be cut off from their devoted fellow-Baha'is in Burma.
Shoghi, Effendi: Dawn of a New Day
"probably suffered more real hardships and deprivations than any other community of like size in the Southland....
Williams, Harrison: Legends of Loudoun An account of the history and homes of a border county of Virginia's Northern Neck
In the corporations the deprivation of their ancient charters made them the slaves of Government.
Anonymous: Cassell's History of England, Vol. 3 (of 8) From the Great Rebellion to the Fall of Marlborough., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Some people have suggested skim milk as a way round this very terrible deprivation of the hard-working poor.
Pember Reeves, Mrs.: Round about a Pound a Week, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: neediness

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “neediness” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“It is another matter, however, when deprivation and suffering are brought to their own doors.”

Nguồn: Sheridan, Philip Henry: Personal Memoirs of P. H. Sheridan, Volume 1, Part 3

“As they had nothing to cook, the deprivation was not great.”

Nguồn: Ballantyne, R. M. (Robert Michael): The Fugitives: The Tyrant Queen of Madagascar

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “neediness”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “neediness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “neediness”

Dữ liệu từ nguyên: deprivation ↔ neediness

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “neediness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “neediness” với tần suất cao:

32 lần trong kho sách
9 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “neediness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “neediness”:

“It is another matter, however, when deprivation and suffering are brought to their own doors.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “neediness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

neediness (danh từ): tình trạng nghèo đói cùng cực

Định nghĩa tiếng Anh: A state of extreme poverty.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

deprivation ↔ neediness

Họ từ trong dữ liệu: deprivation: danh từ (n), deprive: động từ (v), want: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi32 lần trong kho sách

sensory deprivation

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "neediness" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm9 lần trong kho sách

nutrient deprivation

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "neediness" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái32 lần trong kho sách

sensory deprivation

Nét nghĩa mở rộng: a state of extreme poverty (tình trạng nghèo đói cùng cực)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “neediness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: neediness

Hỏi đáp trọng tâm

neediness nghĩa là gì (meaning & definition)?

neediness (danh từ) có nghĩa là tình trạng nghèo đói cùng cực (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "deprivation"). a state of extreme poverty

Từ neediness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "neediness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ neediness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: tình trạng nghèo đói cùng cực (Ví dụ: “It is another matter, however, when deprivation and suffering are brought to their own doors.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: tình trạng nghèo đói cùng cực

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ neediness:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ neediness:

sensory deprivation; nutrient deprivation

neediness được dùng trong câu như thế nào?

It is another matter, however, when deprivation and suffering are brought to their own doors. (Philip Henry Sheridan, Personal Memoirs of P. H. Sheridan, Volume 1, Part 3; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/neediness, mã đối chiếu EV-36A2B3B0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "neediness" được liên kết từ mục từ "deprivation, want".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

deprivation, want