Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

treasured

tính từ (adj)

B2
/ˈtɹɛʒɚd//ˈtɹɛʒɚd/

Treasured có nghĩa là đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với.

Định nghĩa Anh - Anh: Characterized by feeling or showing fond affection for.

Họ từ:cherished(tính từ (adj))/precious(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.treasuredtính từ (adj)

    Characterized by feeling or showing fond affection for.

    Đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với.

    • •

      Society was strongly impressed with literary tastes, and genius was respected and cherished.

    Đồng nghĩa (SYN):cherished/precious/wanted
  2. 2.treasuredtính từ (adj)

    Characterized by feeling or showing fond affection for.

    Đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với.

    Đồng nghĩa (SYN):precious/cherished/wanted
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): treasured

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cherished ↔ treasured

Mục từ "treasured" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cherished, precious" (đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: treasured

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "treasured" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: cherished: tính từ (adj), precious: tính từ (adj).

cherishedtính từ (adj)/ˈtʃɛɹɪʃt/

đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với

•

Society was strongly impressed with literary tastes, and genius was respected and cherished.

Nguồn: Goodrich, Samuel G. (Samuel Griswold): Peter Parley's Own Story From the Personal Narrative of the Late Samuel G. Goodrich, ("Peter Parley")

precioustính từ (adj)/ˈpɹɛʃəs/

đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với

•

I realized that the opportunity was too precious to be lost.

Nguồn: Bochkareva, Mariia: Yashka

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: treasured

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "treasured". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: treasured

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "treasured" phân theo từng nét nghĩa (đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "treasured" khi diễn đạt nét nghĩa: đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với.

“Society was strongly impressed with literary tastes, and genius was respected and cherished.”

Đồng nghĩa với "treasured" ở nét nghĩa "đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với" (ngoài ra "precious" còn biểu thị: có giá trị hoặc chi phí cao).

“I realized that the opportunity was too precious to be lost.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "treasured" khi diễn đạt nét nghĩa: đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: treasured

Society was strongly impressed with literary tastes, and genius was respected and cherished.
Goodrich, Samuel G. (Samuel Griswold): Peter Parley's Own Story From the Personal Narrative of the Late Samuel G. Goodrich, ("Peter Parley"), Nguyên văn tác phẩm
Their memories are still cherished and their brave deeds comemmorated in the Grand Army Posts which bear their names.
Eaton, Harriet Phillips: Jersey City and Its Historic Sites, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
F. Sant’ Antonino’s memory is still cherished there as that of a man burning with divine charity, and consumed with the love of his neighbor.
Various: The Catholic World, Vol. 17, April, 1873 to September, 1873 A Monthly Magazine of General Literature and Science, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He cherished a vindictive feeling for many years against the murderer of his nephew Francesco Peretti, the unfortunate husband of that famous beauty, Vittoria Accoramboni.
Griffiths, Arthur: Italian Prisons St. Angelo; the Piombi; the Vicaria; Prisons of the Roman Inquisition, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In a flash Robert Tidmarsh saw the possibility of his cherished dream being realised.
Jenkins, Herbert George: The Night Club, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The saucy beauty from the scullery is one of its few dabs of odd local color, and therefore to be cherished.
Spofford, Harriet Elizabeth Prescott: Three Heroines of New England Romance Their true stories herein set forth by Mrs Harriet Spoffard, Miss Louise Imogen Guiney, and Miss Alice Brown, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To have seen him a practical Christian would have been the realization of her most cherished wish.
Various: The Catholic World, Vol. 07, April 1868 to September, 1868, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His mother, although in a measure relieved, still cherished suspicions of German theology which the mention of Krummacher had failed to remove.
MacDonald, George: Guild Court: A London Story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: treasured

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “treasured” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Society was strongly impressed with literary tastes, and genius was respected and cherished.”

Nguồn: Goodrich, Samuel G. (Samuel Griswold): Peter Parley's Own Story From the Personal Narrative of the Late Samuel G. Goodrich, ("Peter Parley")

“Their memories are still cherished and their brave deeds comemmorated in the Grand Army Posts which bear their names.”

Nguồn: Eaton, Harriet Phillips: Jersey City and Its Historic Sites

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “treasured”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “treasured” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “treasured”

Dữ liệu từ nguyên: cherished ↔ treasured

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “treasured”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “treasured”:

“Society was strongly impressed with literary tastes, and genius was respected and cherished.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “treasured”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹɛʒɚd/; US /ˈtɹɛʒɚd/.

treasured (tính từ): đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với

Định nghĩa tiếng Anh: Characterized by feeling or showing fond affection for.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cherished ↔ treasured

Họ từ trong dữ liệu: cherished: tính từ (adj), precious: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

treasured: đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "treasured" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: cherished, precious, wanted

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "treasured" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

treasured ↔ cherished, precious, wanted

Nét nghĩa mở rộng: characterized by feeling or showing fond affection for (đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “treasured”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: treasured

Hỏi đáp trọng tâm

treasured nghĩa là gì (meaning & definition)?

treasured (tính từ, phát âm Mỹ /ˈtɹɛʒɚd/) có nghĩa là đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cherished"). characterized by feeling or showing fond affection for

Từ treasured trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɹɛʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹɛʒɚd/; US /ˈtɹɛʒɚd/.

Từ treasured là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "treasured" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ treasured theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với (Ví dụ: “Society was strongly impressed with literary tastes, and genius was respected and cherished.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ treasured:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹɛʒɚd/; US /ˈtɹɛʒɚd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

treasured được dùng trong câu như thế nào?

Society was strongly impressed with literary tastes, and genius was respected and cherished. (Samuel G. Goodrich, Peter Parley's Own Story From the Personal Narrative of the Late Samuel G. Goodrich, ("Peter Parley"); Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/treasured, mã đối chiếu EV-406090EF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "treasured" được liên kết từ mục từ "cherished, precious".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

cherished, precious