treasured
tính từ (adj)
Treasured có nghĩa là đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với.
Định nghĩa Anh - Anh: Characterized by feeling or showing fond affection for.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.treasuredtính từ (adj)
Characterized by feeling or showing fond affection for.
Đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với.
- •
Society was strongly impressed with literary tastes, and genius was respected and cherished.
- •
- 2.treasuredtính từ (adj)
Characterized by feeling or showing fond affection for.
Đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với.
Từ nguyên học (Etymology): treasured
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cherished ↔ treasured
Mục từ "treasured" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cherished, precious" (đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với).
Họ từ & Biến thể từ loại: treasured
Họ từ của "treasured" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: cherished: tính từ (adj), precious: tính từ (adj).
đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với
Society was strongly impressed with literary tastes, and genius was respected and cherished.
Nguồn: Goodrich, Samuel G. (Samuel Griswold): Peter Parley's Own Story From the Personal Narrative of the Late Samuel G. Goodrich, ("Peter Parley")
đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với
I realized that the opportunity was too precious to be lost.
Nguồn: Bochkareva, Mariia: Yashka
Cụm từ & Collocations: treasured
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "treasured". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: treasured
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "treasured" phân theo từng nét nghĩa (đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "treasured" khi diễn đạt nét nghĩa: đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với.
“Society was strongly impressed with literary tastes, and genius was respected and cherished.”
Đồng nghĩa với "treasured" ở nét nghĩa "đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với" (ngoài ra "precious" còn biểu thị: có giá trị hoặc chi phí cao).
“I realized that the opportunity was too precious to be lost.”
Câu dẫn chứng văn học: treasured
Society was strongly impressed with literary tastes, and genius was respected and cherished.Their memories are still cherished and their brave deeds comemmorated in the Grand Army Posts which bear their names.F. Sant’ Antonino’s memory is still cherished there as that of a man burning with divine charity, and consumed with the love of his neighbor.He cherished a vindictive feeling for many years against the murderer of his nephew Francesco Peretti, the unfortunate husband of that famous beauty, Vittoria Accoramboni.In a flash Robert Tidmarsh saw the possibility of his cherished dream being realised.The saucy beauty from the scullery is one of its few dabs of odd local color, and therefore to be cherished.To have seen him a practical Christian would have been the realization of her most cherished wish.His mother, although in a measure relieved, still cherished suspicions of German theology which the mention of Krummacher had failed to remove.Đọc mở rộng theo CEFR: treasured
Từ vựng bậcB2→“Society was strongly impressed with literary tastes, and genius was respected and cherished.”
Nguồn: Goodrich, Samuel G. (Samuel Griswold): Peter Parley's Own Story From the Personal Narrative of the Late Samuel G. Goodrich, ("Peter Parley")
“Their memories are still cherished and their brave deeds comemmorated in the Grand Army Posts which bear their names.”
Nguồn: Eaton, Harriet Phillips: Jersey City and Its Historic Sites
Cấu trúc & Vận dụng: “treasured”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “treasured” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “treasured”
Dữ liệu từ nguyên: cherished ↔ treasured
Gợi ý luyện tập với “treasured”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
treasured (tính từ): đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với
Định nghĩa tiếng Anh: Characterized by feeling or showing fond affection for.
cherished ↔ treasured
Họ từ trong dữ liệu: cherished: tính từ (adj), precious: tính từ (adj)
treasured: đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "treasured" trong câu.
Đồng nghĩa: cherished, precious, wanted
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "treasured" trong câu.
treasured ↔ cherished, precious, wanted
Nét nghĩa mở rộng: characterized by feeling or showing fond affection for (đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với)
Ứng dụng & Mở rộng: “treasured”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “treasured”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “treasured”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “treasured” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “treasured” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: treasured
Hỏi đáp trọng tâmtreasured nghĩa là gì (meaning & definition)?
treasured (tính từ, phát âm Mỹ /ˈtɹɛʒɚd/) có nghĩa là đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cherished"). characterized by feeling or showing fond affection for
Từ treasured trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɹɛʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹɛʒɚd/; US /ˈtɹɛʒɚd/.
Từ treasured là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "treasured" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ treasured theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với (Ví dụ: “Society was strongly impressed with literary tastes, and genius was respected and cherished.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: đặc trưng bởi cảm giác hoặc thể hiện tình cảm yêu mến đối với
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ treasured:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹɛʒɚd/; US /ˈtɹɛʒɚd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
treasured được dùng trong câu như thế nào?
Society was strongly impressed with literary tastes, and genius was respected and cherished. (Samuel G. Goodrich, Peter Parley's Own Story From the Personal Narrative of the Late Samuel G. Goodrich, ("Peter Parley"); Nguyên văn tiếng Anh)