Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

towering

tính từ (adj)

A1
/ˈtaʊɚɪŋ//ˈtaʊɚɪŋ/

Towering có nghĩa là chiều cao ấn tượng (dạng biến thể ngữ pháp của "tower").

Định nghĩa Anh – Anh: Of imposing height; especially standing out above others.

Họ từ:eminent(tính từ (adj))·eminence(danh từ (n))·tower(danh từ (n))·tow(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chiều cao ấn tượng”:toweringA1·eminentC2·loftyC2·soaringC2·towerA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.toweringtính từ (adj)

    Of imposing height; especially standing out above others.

    Chiều cao ấn tượng.

    Đồng nghĩa (SYN):eminent/lofty/soaring
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.toweringdanh từ (n)

    A structure taller than its diameter.

    Một cấu trúc cao hơn đường kính của nó.

    Đồng nghĩa (SYN):tower
  3. 3.toweringdanh từ (n)

    Anything that approximates the shape of a column or tower.

    Bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp.

    Đồng nghĩa (SYN):tower/column/pillar
  4. 4.toweringdanh từ (n)

    A powerful small boat designed to pull or push larger ships.

    Một chiếc thuyền nhỏ mạnh mẽ được thiết kế để kéo hoặc đẩy những con tàu lớn hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):tower/tugboat/tug/towboat
  5. 5.toweringđộng từ (v)

    Appear very large or occupy a commanding position.

    Xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy.

    Đồng nghĩa (SYN):tower/loom/predominate/hulk
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): towering

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

eminent ↔ towering

Mục từ "towering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "eminent, tower" (chiều cao ấn tượng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: towering

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "towering" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: eminent: tính từ (adj), eminence: danh từ (n), tower: danh từ (n), tow: danh từ (n).

eminenttính từ (adj)/ˈɛmənənt/

đứng trên người khác về chất lượng hoặc vị trí

•

Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.

Không thể phủ nhận rằng người phụ nữ đó rất quyến rũ và có thiện cảm ở mức độ cao nhất, nhưng tôi cảm thấy vô cùng khó khăn khi tưởng tượng cô ấy đang yêu.

Nguồn: Boothby, Guy: A Cabinet Secret

eminencedanh từ (n)/ˈɛmənəns/

tầm quan trọng địa vị cao do tính ưu việt rõ rệt

•

We possessed nearly west over open ground skirted on the south by gentle eminences of red earth.

Nguồn: Mitchell, T. L. (Thomas Livingstone): Three Expeditions into the Interior of Eastern Australia, Volume 1 With Descriptions of the Recently Explored Region of Australia Felix, and of the Present Colony of New South Wales

towerdanh từ (n)/ˈtaʊɚ/

một cấu trúc cao hơn đường kính của nó

•

This seems always to have been the vernacular term for such a tower.

Nguồn: Hook, Walter Farquhar: A church dictionary

towdanh từ (n)/ˈtoʊ/

hành động kéo một cái gì đó (như một phương tiện) bằng một cái móc hoặc dây thừng

•

The Tortoise, when being towed, behaved after the manner of her kind.

Nguồn: Birmingham, George A.: Priscilla's Spies

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: towering

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "towering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pre eminent
  • eminent physicians

    He has proven himself a man of ability and public opinion has accorded him rank with the eminent physicians of the city.

    Atherton, William H. (William Henry): Montreal from 1535 to 1914. Vol. 3. Biographical

  • eminent artists
  • eminent physician
  • eminent degree

    Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.

    Không thể phủ nhận rằng người phụ nữ đó rất quyến rũ và có thiện cảm ở mức độ cao nhất, nhưng tôi cảm thấy vô cùng khó khăn khi tưởng tượng cô ấy đang yêu.

    Boothby, Guy: A Cabinet Secret

  • eminent statesman
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: towering

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "towering" phân theo từng nét nghĩa (chiều cao ấn tượng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "towering" ở nét nghĩa "chiều cao ấn tượng" (ngoài ra "eminent" còn biểu thị: đứng trên người khác về chất lượng hoặc vị trí).

“Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "towering" khi diễn đạt nét nghĩa: chiều cao ấn tượng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "towering" khi diễn đạt nét nghĩa: chiều cao ấn tượng.

Đồng nghĩa với "towering" ở nét nghĩa "một cấu trúc cao hơn đường kính của nó" (ngoài ra "tower" còn biểu thị: bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp).

“This seems always to have been the vernacular term for such a tower.”

Đồng nghĩa với "towering" ở nét nghĩa "bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp" (ngoài ra "column" còn biểu thị: một dòng đơn vị nối tiếp nhau).

“The two appeared to meet, and, the alliance consummated, the lofty column moved away with a greater or less velocity.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "towering" khi diễn đạt nét nghĩa: bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: towering

12 câu trong kho sách →
Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.

Không thể phủ nhận rằng người phụ nữ đó rất quyến rũ và có thiện cảm ở mức độ cao nhất, nhưng tôi cảm thấy vô cùng khó khăn khi tưởng tượng cô ấy đang yêu.

Boothby, Guy: A Cabinet Secret, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Besides, had we not the advantage of most eminent, acute, and experienced counsel?

Ngoài ra, chẳng phải chúng ta đã có được lợi thế từ những lời khuyên lỗi lạc, sắc sảo và giàu kinh nghiệm nhất sao?

Warren, Samuel: Ten Thousand a-Year. Volume 2., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It may also be noted as a species of homage that the slightest failings of eminent reformers become historic.
Conway, Moncure Daniel: The Life Of Thomas Paine, Vol. 2. (of 2) With A History of His Literary, Political and Religious Career in America France, and England
The institutions--laws-- habits--luxury and ease of Egypt, would in an eminent degree tend to do away with every such feeling.
Mackintosh, Charles Henry: The Lord's Coming. Miscellaneous Writings of C. H. Mackintosh, vol. II, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was seated in the office of Mr. Rockland, an eminent lawyer, who had for many years been his agent and adviser.
Falkner, William C. (Clark): The White Rose of Memphis, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Of these he had a considerable number among the most eminent men in England.
Judson, Isabella Field, 1846- [Editor]: Cyrus W. Field, His Life and Work [1819-1892], Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They became his companions, attracted by the love and respect which his eminent virtues inspired in them.
Aryasura: The Gâtakamâlâ; Or, Garland of Birth-Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He has proven himself a man of ability and public opinion has accorded him rank with the eminent physicians of the city.
Atherton, William H. (William Henry): Montreal from 1535 to 1914. Vol. 3. Biographical, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: towering

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “towering” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.”

Không thể phủ nhận rằng người phụ nữ đó rất quyến rũ và có thiện cảm ở mức độ cao nhất, nhưng tôi cảm thấy vô cùng khó khăn khi tưởng tượng cô ấy đang yêu.

Nguồn: Boothby, Guy: A Cabinet Secret

“Besides, had we not the advantage of most eminent, acute, and experienced counsel?”

Ngoài ra, chẳng phải chúng ta đã có được lợi thế từ những lời khuyên lỗi lạc, sắc sảo và giàu kinh nghiệm nhất sao?

Nguồn: Warren, Samuel: Ten Thousand a-Year. Volume 2.

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “towering”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “towering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “towering”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “towering” với tần suất cao:

699 lần trong kho sách
80 lần trong kho sách
108 lần trong kho sách
152 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “towering”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “towering”:

“Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “towering”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtaʊɚɪŋ/; US /ˈtaʊɚɪŋ/.

towering (tính từ): chiều cao ấn tượng

Định nghĩa tiếng Anh: Of imposing height; especially standing out above others.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

eminent ↔ towering

Họ từ trong dữ liệu: eminent: tính từ (adj) · eminence: danh từ (n) · tower: danh từ (n) · tow: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi699 lần trong kho sách

pre eminent

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "towering" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm80 lần trong kho sách

eminent physicians

“He has proven himself a man of ability and public opinion has accorded him rank with the eminent physicians of the city.”

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái108 lần trong kho sách

eminent artists

Nét nghĩa mở rộng: a structure taller than its diameter (một cấu trúc cao hơn đường kính của nó)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “towering”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: towering

Hỏi đáp trọng tâm

towering nghĩa là gì (meaning & definition)?

towering (tính từ, phát âm Mỹ /ˈtaʊɚɪŋ/) có nghĩa là chiều cao ấn tượng (dạng biến thể ngữ pháp của "tower"). of imposing height; especially standing out above others

Từ towering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtaʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtaʊɚɪŋ/; US /ˈtaʊɚɪŋ/.

Từ towering là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "towering" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ towering theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: chiều cao ấn tượng - Nét nghĩa 2 [A1]: một cấu trúc cao hơn đường kính của nó - Nét nghĩa 3 [A1]: bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp - Nét nghĩa 4 [A1]: một chiếc thuyền nhỏ mạnh mẽ được thiết kế để kéo hoặc đẩy những con tàu lớn hơn - Nét nghĩa 5 [A1]: xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ towering:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtaʊɚɪŋ/; US /ˈtaʊɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ towering:

pre eminent; eminent physicians; eminent artists; eminent physician; eminent degree

towering được dùng trong câu như thế nào?

Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love. (Guy Boothby, A Cabinet Secret. Nguồn: Project Gutenberg #36892.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/towering, mã đối chiếu EV-56EF3E31. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "towering" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "tower".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

eminent, tower