tugboat
danh từ (n)
Tugboat có nghĩa là một chiếc thuyền nhỏ mạnh mẽ được thiết kế để kéo hoặc đẩy những con tàu lớn hơn.
Định nghĩa Anh – Anh: A powerful small boat designed to pull or push larger ships.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.tugboatdanh từ (n)
A powerful small boat designed to pull or push larger ships.
Một chiếc thuyền nhỏ mạnh mẽ được thiết kế để kéo hoặc đẩy những con tàu lớn hơn.
- •
This seems always to have been the vernacular term for such a tower.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •conning tower485 lần trong kho sách
- •marchmont tower438 lần trong kho sách
- •watch tower1.032 lần trong kho sách
- •tower above1.761 lần trong kho sách
- •square tower665 lần trong kho sách
- •tower of babel327 lần trong kho sách
- •
- 2.tugboatdanh từ (n)
A powerful small boat designed to pull or push larger ships.
Một chiếc thuyền nhỏ mạnh mẽ được thiết kế để kéo hoặc đẩy những con tàu lớn hơn.
Từ nguyên học (Etymology): tugboat
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
tower ↔ tugboat
Mục từ "tugboat" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tower, tug" (một chiếc thuyền nhỏ mạnh mẽ được thiết kế để kéo hoặc đẩy những con tàu lớn hơn).
Họ từ & Biến thể từ loại: tugboat
Họ từ của "tugboat" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: tower: danh từ (n), tow: danh từ (n), tug: danh từ (n).
một cấu trúc cao hơn đường kính của nó
This seems always to have been the vernacular term for such a tower.
Nguồn: Hook, Walter Farquhar: A church dictionary
hành động kéo một cái gì đó (như một phương tiện) bằng một cái móc hoặc dây thừng
The Tortoise, when being towed, behaved after the manner of her kind.
Nguồn: Birmingham, George A.: Priscilla's Spies
một sự kéo đột ngột
That's better,' said Dimmock, as a flash of flame rose from the midships section of the tug.
Nguồn: Bridges, T. C. (Thomas Charles): On Land and Sea at the Dardanelles
Cụm từ & Collocations: tugboat
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tugboat". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- conning tower
- marchmont tower
- watch tower
- tower above
- square tower
- tower of babel
Đồng nghĩa & Sắc thái: tugboat
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tugboat" phân theo từng nét nghĩa (một chiếc thuyền nhỏ mạnh mẽ được thiết kế để kéo hoặc đẩy những con tàu lớn hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "tugboat" ở nét nghĩa "một chiếc thuyền nhỏ mạnh mẽ được thiết kế để kéo hoặc đẩy những con tàu lớn hơn" (ngoài ra "tower" còn biểu thị: một cấu trúc cao hơn đường kính của nó).
“This seems always to have been the vernacular term for such a tower.”
Đồng nghĩa với "tugboat" ở nét nghĩa "một chiếc thuyền nhỏ mạnh mẽ được thiết kế để kéo hoặc đẩy những con tàu lớn hơn" (ngoài ra "tug" còn biểu thị: một sự kéo đột ngột).
“'That's better,' said Dimmock, as a flash of flame rose from the midships section of the tug.”
Câu dẫn chứng văn học: tugboat
12 câu trong kho sách →This seems always to have been the vernacular term for such a tower.High on a towering hemlock a logcock has his sounding board, dry and resonant, where he makes all the hills echo to his lusty drumming.They are divided into three sections, and measure ten acres in all, not including the garden beyond the Victoria Tower.It was surrounded by a high wall, and at the corners were erected towers, looped for musketry, each containing a guard of soldiers.In him we lost a tower of strength, and his battalion deeply felt the blow.It wouldn’t have been any use to let strangers and police know we was there before, for Towers was frightened, and wouldn’t talk.The town in the distance, with the dark towers, was Mantes, a place well known in the history of Normandy.A mole and a tower are still visible defending the little bay of Ourzouf.Đọc mở rộng theo CEFR: tugboat
Từ vựng bậcA1→“This seems always to have been the vernacular term for such a tower.”
Nguồn: Hook, Walter Farquhar: A church dictionary
“High on a towering hemlock a logcock has his sounding board, dry and resonant, where he makes all the hills echo to his lusty drumming.”
Nguồn: Long, William J. (William Joseph): Wood-folk comedies
Cấu trúc & Vận dụng: “tugboat”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tugboat” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “tugboat”
Dữ liệu từ nguyên: tower ↔ tugboat
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tugboat”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tugboat” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “tugboat”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
tugboat (danh từ): một chiếc thuyền nhỏ mạnh mẽ được thiết kế để kéo hoặc đẩy những con tàu lớn hơn
Định nghĩa tiếng Anh: A powerful small boat designed to pull or push larger ships.
tower ↔ tugboat
Họ từ trong dữ liệu: tower: danh từ (n) · tow: danh từ (n) · tug: danh từ (n)
conning tower
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tugboat" trong câu.
marchmont tower
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tugboat" trong câu.
watch tower
Nét nghĩa mở rộng: a powerful small boat designed to pull or push larger ships (một chiếc thuyền nhỏ mạnh mẽ được thiết kế để kéo hoặc đẩy những con tàu lớn hơn)
Ứng dụng & Mở rộng: “tugboat”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “tugboat” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “tugboat”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “tugboat” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “tugboat” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: tugboat
Hỏi đáp trọng tâmtugboat nghĩa là gì (meaning & definition)?
tugboat (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtʌɡˌboʊt/) có nghĩa là một chiếc thuyền nhỏ mạnh mẽ được thiết kế để kéo hoặc đẩy những con tàu lớn hơn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "tower"). a powerful small boat designed to pull or push larger ships
Từ tugboat trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʌɡ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʌɡˌboʊt/; US /ˈtʌɡˌboʊt/.
Từ tugboat là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "tugboat" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ tugboat theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một chiếc thuyền nhỏ mạnh mẽ được thiết kế để kéo hoặc đẩy những con tàu lớn hơn (Ví dụ: “This seems always to have been the vernacular term for such a tower.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một chiếc thuyền nhỏ mạnh mẽ được thiết kế để kéo hoặc đẩy những con tàu lớn hơn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tugboat:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʌɡˌboʊt/; US /ˈtʌɡˌboʊt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tugboat:
conning tower; marchmont tower; watch tower; tower above; square tower
tugboat được dùng trong câu như thế nào?
This seems always to have been the vernacular term for such a tower. (Walter Farquhar Hook, A church dictionary. Nguồn: Project Gutenberg #74523.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)