Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pillar

danh từ (n)

A1
/ˈpɪlɚ//ˈpɪlɚ/

Pillar có nghĩa là bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp.

Định nghĩa Anh – Anh: Anything that approximates the shape of a column or tower.

Họ từ:tower(danh từ (n))·tow(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.pillardanh từ (n)

    Anything that approximates the shape of a column or tower.

    Bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp.

    • •

      This seems always to have been the vernacular term for such a tower.

    Đồng nghĩa (SYN):tower/column
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pillar

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

tower ↔ pillar

Mục từ "pillar" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tower" (bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: pillar

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "pillar" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: tower: danh từ (n), tow: danh từ (n).

towerdanh từ (n)/ˈtaʊɚ/

một cấu trúc cao hơn đường kính của nó

•

This seems always to have been the vernacular term for such a tower.

Nguồn: Hook, Walter Farquhar: A church dictionary

towdanh từ (n)/ˈtoʊ/

hành động kéo một cái gì đó (như một phương tiện) bằng một cái móc hoặc dây thừng

•

The Tortoise, when being towed, behaved after the manner of her kind.

Nguồn: Birmingham, George A.: Priscilla's Spies

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pillar

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "pillar". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • conning tower
  • marchmont tower
  • watch tower
  • tower above
  • square tower
  • tower of babel
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pillar

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pillar" phân theo từng nét nghĩa (bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "pillar" ở nét nghĩa "bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp" (ngoài ra "tower" còn biểu thị: một cấu trúc cao hơn đường kính của nó).

“This seems always to have been the vernacular term for such a tower.”

Đồng nghĩa với "pillar" ở nét nghĩa "bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp" (ngoài ra "column" còn biểu thị: một dòng đơn vị nối tiếp nhau).

“The two appeared to meet, and, the alliance consummated, the lofty column moved away with a greater or less velocity.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pillar

12 câu trong kho sách →
This seems always to have been the vernacular term for such a tower.
Hook, Walter Farquhar: A church dictionary, Tiếng Anh (Anh - Anh)
High on a towering hemlock a logcock has his sounding board, dry and resonant, where he makes all the hills echo to his lusty drumming.
Long, William J. (William Joseph): Wood-folk comedies, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They are divided into three sections, and measure ten acres in all, not including the garden beyond the Victoria Tower.
Cecil, Evelyn, Mrs.: London parks and gardens, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was surrounded by a high wall, and at the corners were erected towers, looped for musketry, each containing a guard of soldiers.
Squier, E. G. (Ephraim George): Nicaragua
In him we lost a tower of strength, and his battalion deeply felt the blow.
Willcocks, James, Sir: With the Indians in France, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It wouldn’t have been any use to let strangers and police know we was there before, for Towers was frightened, and wouldn’t talk.
Stirling, Adelaide: The girl he loved, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The town in the distance, with the dark towers, was Mantes, a place well known in the history of Normandy.
Cooper, James Fenimore: Gleanings in Europe, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A mole and a tower are still visible defending the little bay of Ourzouf.
Seymour, Henry: Russia on the Black Sea and Sea of Azof, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pillar

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pillar” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“This seems always to have been the vernacular term for such a tower.”

Nguồn: Hook, Walter Farquhar: A church dictionary

“High on a towering hemlock a logcock has his sounding board, dry and resonant, where he makes all the hills echo to his lusty drumming.”

Nguồn: Long, William J. (William Joseph): Wood-folk comedies

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pillar”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pillar” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “pillar”

Dữ liệu từ nguyên: tower ↔ pillar

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pillar”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pillar” với tần suất cao:

485 lần trong kho sách
438 lần trong kho sách
1.032 lần trong kho sách
1.761 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pillar”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pillar”:

Đồng nghĩa:towercolumn

“This seems always to have been the vernacular term for such a tower.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pillar”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪlɚ/; US /ˈpɪlɚ/.

pillar (danh từ): bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp

Định nghĩa tiếng Anh: Anything that approximates the shape of a column or tower.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

tower ↔ pillar

Họ từ trong dữ liệu: tower: danh từ (n) · tow: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi485 lần trong kho sách

conning tower

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pillar" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm438 lần trong kho sách

marchmont tower

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pillar" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.032 lần trong kho sách

watch tower

Mở rộng biên độ diễn đạt với "pillar".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pillar”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pillar

Hỏi đáp trọng tâm

pillar nghĩa là gì (meaning & definition)?

pillar (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɪlɚ/) có nghĩa là bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "tower"). anything that approximates the shape of a column or tower

Từ pillar trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪlɚ/; US /ˈpɪlɚ/.

Từ pillar là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pillar" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ pillar theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp (Ví dụ: “This seems always to have been the vernacular term for such a tower.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pillar:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪlɚ/; US /ˈpɪlɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pillar:

conning tower; marchmont tower; watch tower; tower above; square tower

pillar được dùng trong câu như thế nào?

This seems always to have been the vernacular term for such a tower. (Walter Farquhar Hook, A church dictionary. Nguồn: Project Gutenberg #74523.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pillar, mã đối chiếu EV-402B2C99. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "pillar" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "tower".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

tower