pillar
danh từ (n)
Pillar có nghĩa là bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp.
Định nghĩa Anh – Anh: Anything that approximates the shape of a column or tower.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.pillardanh từ (n)
Anything that approximates the shape of a column or tower.
Bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp.
- •
This seems always to have been the vernacular term for such a tower.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •conning tower485 lần trong kho sách
- •marchmont tower438 lần trong kho sách
- •watch tower1.032 lần trong kho sách
- •tower above1.761 lần trong kho sách
- •square tower665 lần trong kho sách
- •tower of babel327 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): pillar
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
tower ↔ pillar
Mục từ "pillar" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tower" (bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp).
Họ từ & Biến thể từ loại: pillar
Họ từ của "pillar" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: tower: danh từ (n), tow: danh từ (n).
một cấu trúc cao hơn đường kính của nó
This seems always to have been the vernacular term for such a tower.
Nguồn: Hook, Walter Farquhar: A church dictionary
hành động kéo một cái gì đó (như một phương tiện) bằng một cái móc hoặc dây thừng
The Tortoise, when being towed, behaved after the manner of her kind.
Nguồn: Birmingham, George A.: Priscilla's Spies
Cụm từ & Collocations: pillar
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "pillar". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- conning tower
- marchmont tower
- watch tower
- tower above
- square tower
- tower of babel
Đồng nghĩa & Sắc thái: pillar
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pillar" phân theo từng nét nghĩa (bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "pillar" ở nét nghĩa "bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp" (ngoài ra "tower" còn biểu thị: một cấu trúc cao hơn đường kính của nó).
“This seems always to have been the vernacular term for such a tower.”
Câu dẫn chứng văn học: pillar
12 câu trong kho sách →This seems always to have been the vernacular term for such a tower.High on a towering hemlock a logcock has his sounding board, dry and resonant, where he makes all the hills echo to his lusty drumming.They are divided into three sections, and measure ten acres in all, not including the garden beyond the Victoria Tower.It was surrounded by a high wall, and at the corners were erected towers, looped for musketry, each containing a guard of soldiers.In him we lost a tower of strength, and his battalion deeply felt the blow.It wouldn’t have been any use to let strangers and police know we was there before, for Towers was frightened, and wouldn’t talk.The town in the distance, with the dark towers, was Mantes, a place well known in the history of Normandy.A mole and a tower are still visible defending the little bay of Ourzouf.Đọc mở rộng theo CEFR: pillar
Từ vựng bậcA1→“This seems always to have been the vernacular term for such a tower.”
Nguồn: Hook, Walter Farquhar: A church dictionary
“High on a towering hemlock a logcock has his sounding board, dry and resonant, where he makes all the hills echo to his lusty drumming.”
Nguồn: Long, William J. (William Joseph): Wood-folk comedies
Cấu trúc & Vận dụng: “pillar”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pillar” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “pillar”
Dữ liệu từ nguyên: tower ↔ pillar
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pillar”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pillar” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “pillar”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
pillar (danh từ): bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp
Định nghĩa tiếng Anh: Anything that approximates the shape of a column or tower.
tower ↔ pillar
Họ từ trong dữ liệu: tower: danh từ (n) · tow: danh từ (n)
conning tower
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pillar" trong câu.
marchmont tower
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pillar" trong câu.
watch tower
Mở rộng biên độ diễn đạt với "pillar".
Ứng dụng & Mở rộng: “pillar”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “pillar” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “pillar”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “pillar” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “pillar” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: pillar
Hỏi đáp trọng tâmpillar nghĩa là gì (meaning & definition)?
pillar (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɪlɚ/) có nghĩa là bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "tower"). anything that approximates the shape of a column or tower
Từ pillar trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪlɚ/; US /ˈpɪlɚ/.
Từ pillar là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "pillar" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ pillar theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: bất cứ thứ gì gần giống hình dạng của một cột hoặc tháp (Ví dụ: “This seems always to have been the vernacular term for such a tower.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pillar:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪlɚ/; US /ˈpɪlɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pillar:
conning tower; marchmont tower; watch tower; tower above; square tower
pillar được dùng trong câu như thế nào?
This seems always to have been the vernacular term for such a tower. (Walter Farquhar Hook, A church dictionary. Nguồn: Project Gutenberg #74523.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)