Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

hulk

động từ (v)

C1
/ˈhʌlk//ˈhʌlk/
Biến thể:
hulks/ˈhʌlks/
(Ngôi thứ 3 số ít)
hulked/ˈhʌlkt/
(Quá khứ / Phân từ)
hulking/ˈhʌlkɪŋ/
(Dạng V-ing)

Hulk có nghĩa là xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy.

Định nghĩa Anh – Anh: Appear very large or occupy a commanding position.

Họ từ:loom(động từ (v))·tower(danh từ (n))·tow(danh từ (n))·whale(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.hulkđộng từ (v)

    Appear very large or occupy a commanding position.

    Xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy.

    Đồng nghĩa (SYN):loom/tower/predominate
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.hulkđộng từ (v)

    Appear very large or occupy a commanding position.

    Xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy.

    Đồng nghĩa (SYN):tower/loom/predominate
  3. 3.hulkdanh từ (n)

    A very large person.

    Một người rất lớn.

    Đồng nghĩa (SYN):whale/giant/heavyweight
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hulk

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

loom ↔ hulk

Mục từ "hulk" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "loom, tower, whale" (xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: hulk

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "hulk" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: loom: động từ (v), tower: danh từ (n), tow: danh từ (n), whale: danh từ (n).

loomđộng từ (v)/ˈlum/

xuất hiện một cách không rõ ràng, thường mang tính đe dọa

•

Glad am I that wherever and whenever I listen intently I can hear the looms of Nature weaving Beauty and Music.

Nguồn: Sharp, William, 1855-1905 [Editor]: The Works of "Fiona Macleod", Volume IV

towerdanh từ (n)/ˈtaʊɚ/

một cấu trúc cao hơn đường kính của nó

•

This seems always to have been the vernacular term for such a tower.

Nguồn: Hook, Walter Farquhar: A church dictionary

towdanh từ (n)/ˈtoʊ/

hành động kéo một cái gì đó (như một phương tiện) bằng một cái móc hoặc dây thừng

•

The Tortoise, when being towed, behaved after the manner of her kind.

Nguồn: Birmingham, George A.: Priscilla's Spies

whaledanh từ (n)/ˈweɪl/

một người rất lớn

•

You may tell your Whales and people that if I hear another word about it I go straight to a Solicitor.

Nguồn: Monkhouse, Allan: Mary Broome: A Comedy, in Four Acts

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hulk

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "hulk". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • jacquard loom
  • loom darkly
  • heir loom
  • loom dimly
  • loom weavers
  • loom weaving
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hulk

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hulk" phân theo từng nét nghĩa (xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "hulk" ở nét nghĩa "xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy" (ngoài ra "loom" còn biểu thị: xuất hiện một cách không rõ ràng, thường mang tính đe dọa).

“Glad am I that wherever and whenever I listen intently I can hear the looms of Nature weaving Beauty and Music.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hulk" khi diễn đạt nét nghĩa: xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy.

“This seems always to have been the vernacular term for such a tower.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hulk" khi diễn đạt nét nghĩa: xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy.

Đồng nghĩa với "hulk" ở nét nghĩa "một người rất lớn" (ngoài ra "whale" còn biểu thị: bất kỳ động vật có vú lớn hơn nào có cơ thể thon gọn và thở qua lỗ phun nước trên đầu).

“You may tell your Whales and people that if I hear another word about it I go straight to a Solicitor.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hulk" khi diễn đạt nét nghĩa: một người rất lớn.

“Kruge now offered to Bron the services of himself and of the other giants, according to the terms of agreement.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hulk" khi diễn đạt nét nghĩa: một người rất lớn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hulk

12 câu trong kho sách →
Glad am I that wherever and whenever I listen intently I can hear the looms of Nature weaving Beauty and Music.
Sharp, William, 1855-1905 [Editor]: The Works of "Fiona Macleod", Volume IV, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And if as they sailed under their looming shores they should see the great Achilles--why all the better!
Crothers, Samuel McChord: The Gentle Reader, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This destruction that looms is going to cover the whole earth.
Smith, George Adam: The Expositor's Bible: The Book of Isaiah, Volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
And with a significant gesture he pointed to the grim fortress that loomed above them.
Alcock, Deborah: The Spanish brothers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She welcomed Katherine's entrance as a diversion from looming boredom.
Sedgwick, Anne Douglas: The Dull Miss Archinard, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Behind them she saw the ruins looming in the high-swinging moon.
Howard, Robert E. (Robert Ervin): Shadows in the Moonlight, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mary looked over the scattered buildings of the town, across the gray desert to the dull red cliffs that loomed dark in the moonlight.
Norton, Carol: The Phantom Town Mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As they rounded a bend in the beach, a large object loomed before them, white and ghostly in the night.
Snell, Roy J. (Roy Judson): Sign of the Green Arrow A Mystery Story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hulk

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hulk” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Glad am I that wherever and whenever I listen intently I can hear the looms of Nature weaving Beauty and Music.”

Nguồn: Sharp, William, 1855-1905 [Editor]: The Works of "Fiona Macleod", Volume IV

“And if as they sailed under their looming shores they should see the great Achilles--why all the better!”

Nguồn: Crothers, Samuel McChord: The Gentle Reader

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hulk”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hulk” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hulk”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hulk” với tần suất cao:

57 lần trong kho sách
76 lần trong kho sách
137 lần trong kho sách
68 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hulk”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hulk”:

“Glad am I that wherever and whenever I listen intently I can hear the looms of Nature weaving Beauty and Music.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hulk”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhʌlk/; US /ˈhʌlk/.

hulk (động từ): xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy

Định nghĩa tiếng Anh: Appear very large or occupy a commanding position.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

loom ↔ hulk

Họ từ trong dữ liệu: loom: động từ (v) · tower: danh từ (n) · tow: danh từ (n) · whale: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi57 lần trong kho sách

jacquard loom

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hulk" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm76 lần trong kho sách

loom darkly

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hulk" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái137 lần trong kho sách

heir loom

Nét nghĩa mở rộng: appear very large or occupy a commanding position (xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hulk”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hulk

Hỏi đáp trọng tâm

hulk nghĩa là gì (meaning & definition)?

hulk (động từ, phát âm Mỹ /ˈhʌlk/) có nghĩa là xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "loom"). appear very large or occupy a commanding position

Từ hulk trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhʌlk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhʌlk/; US /ˈhʌlk/.

Từ hulk là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hulk" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: hulks; Quá khứ / Phân từ: hulked; Dạng V-ing: hulking.

Các nét nghĩa của từ hulk theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy - Nét nghĩa 2 [A1]: xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy - Nét nghĩa 3 [B1]: một người rất lớn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hulk:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhʌlk/; US /ˈhʌlk/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: hulks; Quá khứ / Phân từ: hulked; Dạng V-ing: hulking.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hulk:

jacquard loom; loom darkly; heir loom; loom dimly; loom weavers

hulk được dùng trong câu như thế nào?

Glad am I that wherever and whenever I listen intently I can hear the looms of Nature weaving Beauty and Music. (William, 1855-1905 [Editor] Sharp, The Works of "Fiona Macleod", Volume IV. Nguồn: Project Gutenberg #37293.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hulk, mã đối chiếu EV-936E87E8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "hulk" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "loom, tower, whale".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

loom, tower, whale