hulk
động từ (v)
Hulk có nghĩa là xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy.
Định nghĩa Anh – Anh: Appear very large or occupy a commanding position.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.hulkđộng từ (v)
Appear very large or occupy a commanding position.
Xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •jacquard loom57 lần trong kho sách
- •loom darkly76 lần trong kho sách
- •heir loom137 lần trong kho sách
- •loom dimly68 lần trong kho sách
- •loom weavers36 lần trong kho sách
- •loom weaving33 lần trong kho sách
- 2.hulkđộng từ (v)
Appear very large or occupy a commanding position.
Xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy.
- 3.hulkdanh từ (n)
A very large person.
Một người rất lớn.
Từ nguyên học (Etymology): hulk
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
loom ↔ hulk
Mục từ "hulk" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "loom, tower, whale" (xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy).
Họ từ & Biến thể từ loại: hulk
Họ từ của "hulk" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: loom: động từ (v), tower: danh từ (n), tow: danh từ (n), whale: danh từ (n).
xuất hiện một cách không rõ ràng, thường mang tính đe dọa
Glad am I that wherever and whenever I listen intently I can hear the looms of Nature weaving Beauty and Music.
Nguồn: Sharp, William, 1855-1905 [Editor]: The Works of "Fiona Macleod", Volume IV
một cấu trúc cao hơn đường kính của nó
This seems always to have been the vernacular term for such a tower.
Nguồn: Hook, Walter Farquhar: A church dictionary
hành động kéo một cái gì đó (như một phương tiện) bằng một cái móc hoặc dây thừng
The Tortoise, when being towed, behaved after the manner of her kind.
Nguồn: Birmingham, George A.: Priscilla's Spies
một người rất lớn
You may tell your Whales and people that if I hear another word about it I go straight to a Solicitor.
Nguồn: Monkhouse, Allan: Mary Broome: A Comedy, in Four Acts
Cụm từ & Collocations: hulk
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "hulk". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- jacquard loom
- loom darkly
- heir loom
- loom dimly
- loom weavers
- loom weaving
Đồng nghĩa & Sắc thái: hulk
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hulk" phân theo từng nét nghĩa (xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "hulk" ở nét nghĩa "xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy" (ngoài ra "loom" còn biểu thị: xuất hiện một cách không rõ ràng, thường mang tính đe dọa).
“Glad am I that wherever and whenever I listen intently I can hear the looms of Nature weaving Beauty and Music.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "hulk" khi diễn đạt nét nghĩa: xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy.
“This seems always to have been the vernacular term for such a tower.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "hulk" khi diễn đạt nét nghĩa: xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy.
Đồng nghĩa với "hulk" ở nét nghĩa "một người rất lớn" (ngoài ra "whale" còn biểu thị: bất kỳ động vật có vú lớn hơn nào có cơ thể thon gọn và thở qua lỗ phun nước trên đầu).
“You may tell your Whales and people that if I hear another word about it I go straight to a Solicitor.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "hulk" khi diễn đạt nét nghĩa: một người rất lớn.
“Kruge now offered to Bron the services of himself and of the other giants, according to the terms of agreement.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "hulk" khi diễn đạt nét nghĩa: một người rất lớn.
Câu dẫn chứng văn học: hulk
12 câu trong kho sách →Glad am I that wherever and whenever I listen intently I can hear the looms of Nature weaving Beauty and Music.And if as they sailed under their looming shores they should see the great Achilles--why all the better!This destruction that looms is going to cover the whole earth.And with a significant gesture he pointed to the grim fortress that loomed above them.She welcomed Katherine's entrance as a diversion from looming boredom.Behind them she saw the ruins looming in the high-swinging moon.Mary looked over the scattered buildings of the town, across the gray desert to the dull red cliffs that loomed dark in the moonlight.As they rounded a bend in the beach, a large object loomed before them, white and ghostly in the night.Đọc mở rộng theo CEFR: hulk
Từ vựng bậcC1→“Glad am I that wherever and whenever I listen intently I can hear the looms of Nature weaving Beauty and Music.”
Nguồn: Sharp, William, 1855-1905 [Editor]: The Works of "Fiona Macleod", Volume IV
“And if as they sailed under their looming shores they should see the great Achilles--why all the better!”
Nguồn: Crothers, Samuel McChord: The Gentle Reader
Cấu trúc & Vận dụng: “hulk”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hulk” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “hulk”
Dữ liệu từ nguyên: loom ↔ hulk
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hulk”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hulk” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hulk”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hulk”:
“Glad am I that wherever and whenever I listen intently I can hear the looms of Nature weaving Beauty and Music.”
Gợi ý luyện tập với “hulk”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
hulk (động từ): xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy
Định nghĩa tiếng Anh: Appear very large or occupy a commanding position.
loom ↔ hulk
Họ từ trong dữ liệu: loom: động từ (v) · tower: danh từ (n) · tow: danh từ (n) · whale: danh từ (n)
jacquard loom
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hulk" trong câu.
loom darkly
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hulk" trong câu.
heir loom
Nét nghĩa mở rộng: appear very large or occupy a commanding position (xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy)
Ứng dụng & Mở rộng: “hulk”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “hulk” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “hulk”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hulk” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “hulk” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: hulk
Hỏi đáp trọng tâmhulk nghĩa là gì (meaning & definition)?
hulk (động từ, phát âm Mỹ /ˈhʌlk/) có nghĩa là xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "loom"). appear very large or occupy a commanding position
Từ hulk trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhʌlk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhʌlk/; US /ˈhʌlk/.
Từ hulk là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "hulk" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: hulks; Quá khứ / Phân từ: hulked; Dạng V-ing: hulking.
Các nét nghĩa của từ hulk theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy - Nét nghĩa 2 [A1]: xuất hiện rất lớn hoặc chiếm một vị trí chỉ huy - Nét nghĩa 3 [B1]: một người rất lớn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hulk:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhʌlk/; US /ˈhʌlk/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: hulks; Quá khứ / Phân từ: hulked; Dạng V-ing: hulking.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hulk:
jacquard loom; loom darkly; heir loom; loom dimly; loom weavers
hulk được dùng trong câu như thế nào?
Glad am I that wherever and whenever I listen intently I can hear the looms of Nature weaving Beauty and Music. (William, 1855-1905 [Editor] Sharp, The Works of "Fiona Macleod", Volume IV. Nguồn: Project Gutenberg #37293.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)