heavyweight
danh từ (n)
Heavyweight có nghĩa là khổng lồ.
Định nghĩa Anh – Anh: A person of exceptional importance and reputation.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.heavyweightdanh từ (n)
A person of exceptional importance and reputation.
Khổng lồ.
- •
Kruge now offered to Bron the services of himself and of the other giants, according to the terms of agreement.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •giant killer303 lần trong kho sách
- •giant strides133 lần trong kho sách
- •giant slalom112 lần trong kho sách
- •giant refreshed113 lần trong kho sách
- •giant despair246 lần trong kho sách
- •giant planets96 lần trong kho sách
- •
- 2.heavyweightdanh từ (n)
A very large person.
Một người rất lớn.
Từ nguyên học (Etymology): heavyweight
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
giant ↔ heavyweight
Mục từ "heavyweight" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "giant, whale" (khổng lồ).
Họ từ & Biến thể từ loại: heavyweight
Họ từ của "heavyweight" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: giant: tính từ (adj), whale: danh từ (n).
có khối lượng lớn
Kruge now offered to Bron the services of himself and of the other giants, according to the terms of agreement.
Nguồn: Stockton, Frank R.: Tales out of school
một người rất lớn
You may tell your Whales and people that if I hear another word about it I go straight to a Solicitor.
Nguồn: Monkhouse, Allan: Mary Broome: A Comedy, in Four Acts
Cụm từ & Collocations: heavyweight
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "heavyweight". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- giant killer
- giant strides
- giant slalom
- giant refreshed
- giant despair
- giant planets
Đồng nghĩa & Sắc thái: heavyweight
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "heavyweight" phân theo từng nét nghĩa (khổng lồ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "heavyweight" khi diễn đạt nét nghĩa: khổng lồ.
“Kruge now offered to Bron the services of himself and of the other giants, according to the terms of agreement.”
Đồng nghĩa với "heavyweight" ở nét nghĩa "một người rất lớn" (ngoài ra "whale" còn biểu thị: bất kỳ động vật có vú lớn hơn nào có cơ thể thon gọn và thở qua lỗ phun nước trên đầu).
“You may tell your Whales and people that if I hear another word about it I go straight to a Solicitor.”
Câu dẫn chứng văn học: heavyweight
12 câu trong kho sách →Kruge now offered to Bron the services of himself and of the other giants, according to the terms of agreement.Had it not been for the echoes produced by these giant peaks the report of even the heavy artillery would probably have scarcely been heard.The procession passed with all its lights and music, its images of giants, and all the rest of the show, and disappeared in the distance.The question is, of course, unanswerable save by Othin himself, and so the giant at last recognizes his guest.Will this wandering giant strike us and break upon us, deluge and swamp us?She mounted daily the terrible animal, and soon could ride a race with the Giant on the mountains.But it happens that next Sunday our lesson in the Bible school is about this David and the giant he killed.At the far end of the room was the giant head of a Chinese dragon to which a long accordion-pleated tail was attached.Đọc mở rộng theo CEFR: heavyweight
Từ vựng bậcB1→“Kruge now offered to Bron the services of himself and of the other giants, according to the terms of agreement.”
Nguồn: Stockton, Frank R.: Tales out of school
“Had it not been for the echoes produced by these giant peaks the report of even the heavy artillery would probably have scarcely been heard.”
Nguồn: Price, Julius M. (Julius Mendes): Six months on the Italian front
Cấu trúc & Vận dụng: “heavyweight”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “heavyweight” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “heavyweight”
Dữ liệu từ nguyên: giant ↔ heavyweight
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “heavyweight”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “heavyweight” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “heavyweight”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
heavyweight (danh từ): khổng lồ
Định nghĩa tiếng Anh: A person of exceptional importance and reputation.
giant ↔ heavyweight
Họ từ trong dữ liệu: giant: tính từ (adj) · whale: danh từ (n)
giant killer
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "heavyweight" trong câu.
giant strides
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "heavyweight" trong câu.
giant slalom
Nét nghĩa mở rộng: a very large person (một người rất lớn)
Ứng dụng & Mở rộng: “heavyweight”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “heavyweight” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “heavyweight”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “heavyweight” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “heavyweight” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: heavyweight
Hỏi đáp trọng tâmheavyweight nghĩa là gì (meaning & definition)?
heavyweight (danh từ, phát âm Mỹ /ˈhɛviˌweɪt/) có nghĩa là khổng lồ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "giant"). a person of exceptional importance and reputation
Từ heavyweight trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhɛv/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɛviˌweɪt/; US /ˈhɛviˌweɪt/.
Từ heavyweight là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "heavyweight" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ heavyweight theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: khổng lồ (Ví dụ: “Kruge now offered to Bron the services of himself and of the other giants, according to the terms of agreement.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một người rất lớn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ heavyweight:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɛviˌweɪt/; US /ˈhɛviˌweɪt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ heavyweight:
giant killer; giant strides; giant slalom; giant refreshed; giant despair
heavyweight được dùng trong câu như thế nào?
Kruge now offered to Bron the services of himself and of the other giants, according to the terms of agreement. (Frank R. Stockton, Tales out of school. Nguồn: Project Gutenberg #71711.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)