Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

titan

danh từ (n)

B1
/ˈtaɪtən//ˈtaɪtən/

Titan có nghĩa là khổng lồ.

Định nghĩa Anh – Anh: A person of exceptional importance and reputation.

Họ từ:giant(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “khổng lồ”:titanB1·giantB1·colossusB1·behemothB1·heavyweightB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.titandanh từ (n)

    A person of exceptional importance and reputation.

    Khổng lồ.

    • •

      Kruge now offered to Bron the services of himself and of the other giants, according to the terms of agreement.

    Đồng nghĩa (SYN):giant/colossus/behemoth/heavyweight
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): titan

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

giant ↔ titan

Mục từ "titan" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "giant" (khổng lồ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: titan

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "titan" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: giant: tính từ (adj).

gianttính từ (adj)/ˈdʒaɪənt/

có khối lượng lớn

•

Kruge now offered to Bron the services of himself and of the other giants, according to the terms of agreement.

Nguồn: Stockton, Frank R.: Tales out of school

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: titan

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "titan". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • giant killer
  • giant strides
  • giant slalom
  • giant refreshed
  • giant despair
  • giant planets
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: titan

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "titan" phân theo từng nét nghĩa (khổng lồ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "titan" khi diễn đạt nét nghĩa: khổng lồ.

“Kruge now offered to Bron the services of himself and of the other giants, according to the terms of agreement.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "titan" khi diễn đạt nét nghĩa: khổng lồ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "titan" khi diễn đạt nét nghĩa: khổng lồ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "titan" khi diễn đạt nét nghĩa: khổng lồ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: titan

12 câu trong kho sách →
Kruge now offered to Bron the services of himself and of the other giants, according to the terms of agreement.
Stockton, Frank R.: Tales out of school, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Had it not been for the echoes produced by these giant peaks the report of even the heavy artillery would probably have scarcely been heard.
Price, Julius M. (Julius Mendes): Six months on the Italian front, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The procession passed with all its lights and music, its images of giants, and all the rest of the show, and disappeared in the distance.
Guernsey, Lucy Ellen: Loveday's history, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The question is, of course, unanswerable save by Othin himself, and so the giant at last recognizes his guest.
Bellows, Henry Adams, 1885-1939 [Translator]: The poetic Edda, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Will this wandering giant strike us and break upon us, deluge and swamp us?
Thomas, Lowell: Count Luckner, the Sea Devil, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She mounted daily the terrible animal, and soon could ride a race with the Giant on the mountains.
Lauder, Toofie: Legends and tales of the Harz Mountains, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But it happens that next Sunday our lesson in the Bible school is about this David and the giant he killed.
Chipman, William P. (William Pendleton): The Black Forge Mills, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At the far end of the room was the giant head of a Chinese dragon to which a long accordion-pleated tail was attached.
Bester, Alfred: "Who he?", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: titan

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “titan” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Kruge now offered to Bron the services of himself and of the other giants, according to the terms of agreement.”

Nguồn: Stockton, Frank R.: Tales out of school

“Had it not been for the echoes produced by these giant peaks the report of even the heavy artillery would probably have scarcely been heard.”

Nguồn: Price, Julius M. (Julius Mendes): Six months on the Italian front

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “titan”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “titan” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “titan”

Dữ liệu từ nguyên: giant ↔ titan

Các biến thể thuộc họ từ “titan”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “titan”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “titan” với tần suất cao:

303 lần trong kho sách
133 lần trong kho sách
112 lần trong kho sách
113 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “titan”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “titan”:

“Kruge now offered to Bron the services of himself and of the other giants, according to the terms of agreement.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “titan”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtaɪtən/; US /ˈtaɪtən/.

titan (danh từ): khổng lồ

Định nghĩa tiếng Anh: A person of exceptional importance and reputation.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

giant ↔ titan

Họ từ trong dữ liệu: giant: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi303 lần trong kho sách

giant killer

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "titan" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm133 lần trong kho sách

giant strides

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "titan" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái112 lần trong kho sách

giant slalom

Mở rộng biên độ diễn đạt với "titan".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “titan”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: titan

Hỏi đáp trọng tâm

titan nghĩa là gì (meaning & definition)?

titan (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtaɪtən/) có nghĩa là khổng lồ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "giant"). a person of exceptional importance and reputation

Từ titan trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtaɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtaɪtən/; US /ˈtaɪtən/.

Từ titan là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "titan" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ titan theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: khổng lồ (Ví dụ: “Kruge now offered to Bron the services of himself and of the other giants, according to the terms of agreement.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ titan:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtaɪtən/; US /ˈtaɪtən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ titan:

giant killer; giant strides; giant slalom; giant refreshed; giant despair

titan được dùng trong câu như thế nào?

Kruge now offered to Bron the services of himself and of the other giants, according to the terms of agreement. (Frank R. Stockton, Tales out of school. Nguồn: Project Gutenberg #71711.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/titan, mã đối chiếu EV-E8A4F8C0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "titan" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "giant".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

giant