lofty
tính từ (adj)
Lofty có nghĩa là chiều cao ấn tượng.
Định nghĩa Anh – Anh: Of imposing height; especially standing out above others.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.loftytính từ (adj)
Of imposing height; especially standing out above others.
Chiều cao ấn tượng.
- •
Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.
Không thể phủ nhận rằng người phụ nữ đó rất quyến rũ và có thiện cảm ở mức độ cao nhất, nhưng tôi cảm thấy vô cùng khó khăn khi tưởng tượng cô ấy đang yêu.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •pre eminent699 lần trong kho sách
- •eminent physicians80 lần trong kho sách
- •eminent artists108 lần trong kho sách
- •eminent physician152 lần trong kho sách
- •eminent degree320 lần trong kho sách
- •eminent statesman51 lần trong kho sách
- •
- 2.loftytính từ (adj)
Of high moral or intellectual value; elevated in nature or style.
Có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao.
- 3.loftytính từ (adj)
Having or displaying great dignity or nobility.
Có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý.
Từ nguyên học (Etymology): lofty
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
eminent ↔ lofty
Mục từ "lofty" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "eminent, exalted, proud" (chiều cao ấn tượng).
Họ từ & Biến thể từ loại: lofty
Họ từ của "lofty" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: eminent: tính từ (adj), eminence: danh từ (n), exalted: tính từ (adj), proud: tính từ (adj), proudly: trạng từ (adv).
đứng trên người khác về chất lượng hoặc vị trí
Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.
Không thể phủ nhận rằng người phụ nữ đó rất quyến rũ và có thiện cảm ở mức độ cao nhất, nhưng tôi cảm thấy vô cùng khó khăn khi tưởng tượng cô ấy đang yêu.
Nguồn: Boothby, Guy: A Cabinet Secret
tầm quan trọng địa vị cao do tính ưu việt rõ rệt
We possessed nearly west over open ground skirted on the south by gentle eminences of red earth.
Nguồn: Mitchell, T. L. (Thomas Livingstone): Three Expeditions into the Interior of Eastern Australia, Volume 1 With Descriptions of the Recently Explored Region of Australia Felix, and of the Present Colony of New South Wales
có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao
Those sounds fell on Romola as if her power of hearing had been exalted along with every other sensibility of her nature.
Những âm thanh đó rơi vào Romola như thể khả năng nghe của cô đã được nâng cao cùng với mọi giác quan khác trong bản chất của cô.
Nguồn: Eliot, George: Romola
cảm thấy tự trọng hoặc hài lòng về điều gì đó mà bạn dùng để đo lường giá trị bản thân
The christening party consisted of the proud father, the baby, a girl, the grandfather and the rest of the folks.
Nguồn: Anonymous: The Dixie Druggist, May, 1913 A Monthly Publication Issued to the Retail Drug Trade of the South
với niềm tự hào
He turned himself round and round in the sunshine, fluffed out his grey feathers proudly, and sat down on the housetop again.
Nguồn: Howes, Edith: The Sun's Babies
Cụm từ & Collocations: lofty
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lofty". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- pre eminent
- eminent physicians
He has proven himself a man of ability and public opinion has accorded him rank with the eminent physicians of the city.
Atherton, William H. (William Henry): Montreal from 1535 to 1914. Vol. 3. Biographical
- eminent artists
- eminent physician
- eminent degree
Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.
Không thể phủ nhận rằng người phụ nữ đó rất quyến rũ và có thiện cảm ở mức độ cao nhất, nhưng tôi cảm thấy vô cùng khó khăn khi tưởng tượng cô ấy đang yêu.
Boothby, Guy: A Cabinet Secret
- eminent statesman
Đồng nghĩa & Sắc thái: lofty
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lofty" phân theo từng nét nghĩa (chiều cao ấn tượng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "lofty" ở nét nghĩa "chiều cao ấn tượng" (ngoài ra "eminent" còn biểu thị: đứng trên người khác về chất lượng hoặc vị trí).
“Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "lofty" khi diễn đạt nét nghĩa: có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao.
“Those sounds fell on Romola as if her power of hearing had been exalted along with every other sensibility of her nature.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "lofty" khi diễn đạt nét nghĩa: có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao.
Câu dẫn chứng văn học: lofty
12 câu trong kho sách →Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.Không thể phủ nhận rằng người phụ nữ đó rất quyến rũ và có thiện cảm ở mức độ cao nhất, nhưng tôi cảm thấy vô cùng khó khăn khi tưởng tượng cô ấy đang yêu.
Besides, had we not the advantage of most eminent, acute, and experienced counsel?Ngoài ra, chẳng phải chúng ta đã có được lợi thế từ những lời khuyên lỗi lạc, sắc sảo và giàu kinh nghiệm nhất sao?
It may also be noted as a species of homage that the slightest failings of eminent reformers become historic.The institutions--laws-- habits--luxury and ease of Egypt, would in an eminent degree tend to do away with every such feeling.He was seated in the office of Mr. Rockland, an eminent lawyer, who had for many years been his agent and adviser.Of these he had a considerable number among the most eminent men in England.They became his companions, attracted by the love and respect which his eminent virtues inspired in them.He has proven himself a man of ability and public opinion has accorded him rank with the eminent physicians of the city.Đọc mở rộng theo CEFR: lofty
Từ vựng bậcC2→“Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.”
Không thể phủ nhận rằng người phụ nữ đó rất quyến rũ và có thiện cảm ở mức độ cao nhất, nhưng tôi cảm thấy vô cùng khó khăn khi tưởng tượng cô ấy đang yêu.
Nguồn: Boothby, Guy: A Cabinet Secret
“Besides, had we not the advantage of most eminent, acute, and experienced counsel?”
Ngoài ra, chẳng phải chúng ta đã có được lợi thế từ những lời khuyên lỗi lạc, sắc sảo và giàu kinh nghiệm nhất sao?
Nguồn: Warren, Samuel: Ten Thousand a-Year. Volume 2.
Cấu trúc & Vận dụng: “lofty”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lofty” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “lofty”
Dữ liệu từ nguyên: eminent ↔ lofty
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lofty”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lofty” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lofty”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lofty”:
Gợi ý luyện tập với “lofty”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
lofty (tính từ): chiều cao ấn tượng
Định nghĩa tiếng Anh: Of imposing height; especially standing out above others.
eminent ↔ lofty
Họ từ trong dữ liệu: eminent: tính từ (adj) · eminence: danh từ (n) · exalted: tính từ (adj) · proud: tính từ (adj) · proudly: trạng từ (adv)
pre eminent
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lofty" trong câu.
eminent physicians
“He has proven himself a man of ability and public opinion has accorded him rank with the eminent physicians of the city.”
eminent artists
Nét nghĩa mở rộng: of high moral or intellectual value; elevated in nature or style (có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao)
Ứng dụng & Mở rộng: “lofty”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “lofty” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “lofty”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “lofty” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “lofty” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: lofty
Hỏi đáp trọng tâmlofty nghĩa là gì (meaning & definition)?
lofty (tính từ, phát âm Mỹ /ˈlɔfti/) có nghĩa là chiều cao ấn tượng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "eminent"). of imposing height; especially standing out above others
Từ lofty trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɔf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɔfti/; US /ˈlɔfti/.
Từ lofty là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "lofty" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ lofty theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: chiều cao ấn tượng (Ví dụ: “Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao - Nét nghĩa 3 [B1]: có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lofty:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɔfti/; US /ˈlɔfti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lofty:
pre eminent; eminent physicians; eminent artists; eminent physician; eminent degree
lofty được dùng trong câu như thế nào?
Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love. (Guy Boothby, A Cabinet Secret. Nguồn: Project Gutenberg #36892.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)