Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gallant

danh từ (n)

B1
/ˈɡælənt//ˈɡælənt/

Gallant có nghĩa là một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình.

Định nghĩa Anh – Anh: A man who is much concerned with his dress and appearance.

Họ từ:dude(danh từ (n))·proud(tính từ (adj))·proudly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.gallantdanh từ (n)

    A man who is much concerned with his dress and appearance.

    Một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình.

    Đồng nghĩa (SYN):dude/dandy/fop/sheik/beau/swell
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.gallanttính từ (adj)

    Having or displaying great dignity or nobility.

    Có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý.

    Đồng nghĩa (SYN):proud/lofty/majestic
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gallant

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

dude ↔ gallant

Mục từ "gallant" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dude, proud" (một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: gallant

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "gallant" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: dude: danh từ (n), proud: tính từ (adj), proudly: trạng từ (adv).

dudedanh từ (n)/ˈdud/

một dạng xưng hô không chính thức của một người đàn ông

•

And she fell in with a dude kind of a fellow and came back home married to him.

Nguồn: Day, Holman: Joan of Arc of the North Woods

proudtính từ (adj)/ˈpɹaʊd/

cảm thấy tự trọng hoặc hài lòng về điều gì đó mà bạn dùng để đo lường giá trị bản thân

•

The christening party consisted of the proud father, the baby, a girl, the grandfather and the rest of the folks.

Nguồn: Anonymous: The Dixie Druggist, May, 1913 A Monthly Publication Issued to the Retail Drug Trade of the South

proudlytrạng từ (adv)/ˈpɹaʊdli/

với niềm tự hào

•

He turned himself round and round in the sunshine, fluffed out his grey feathers proudly, and sat down on the housetop again.

Nguồn: Howes, Edith: The Sun's Babies

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gallant

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "gallant". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dude ranches
  • dude brownie
  • cobbler a dude
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gallant

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gallant" phân theo từng nét nghĩa (một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "gallant" ở nét nghĩa "một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình" (ngoài ra "dude" còn biểu thị: một dạng xưng hô không chính thức của một người đàn ông).

“And she fell in with a dude kind of a fellow and came back home married to him.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gallant" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gallant" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gallant" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gallant" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gallant" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình.

“Meantime there was a considerable swell, which now came from the southwest.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gallant

12 câu trong kho sách →
And she fell in with a dude kind of a fellow and came back home married to him.
Day, Holman: Joan of Arc of the North Woods, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was something of a French dude, and before the war had shone in social circles both in Paris and in Washington.
Stratemeyer, Edward: The young naval captain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I don't want another and I don't want any high-stepping Fifth Avenue dude.
Johnson, Owen: Making Money, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The man's face was the face of the White Moll's dude pal--but he had on the Pug's clothes.
Packard, Frank L. (Frank Lucius): The White Moll, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I don't know but that they have a code quite as reasonable as the high-classed youth who patterns after the dude.
Various: Harper's Round Table, October 22, 1895
You make me tired to look at you, with your dude clothes and a cigar-root hanging out of your mouth.
Bindloss, Harold: The Lure of the North, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"You can let him know when the dudes make their get-away.
Burt, Katharine Newlin: The Branding Iron, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"You've let that college dude scare you with threats, and old Ide champ his false teeth at you and back you down.
Day, Holman: King Spruce, A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gallant

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gallant” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“And she fell in with a dude kind of a fellow and came back home married to him.”

Nguồn: Day, Holman: Joan of Arc of the North Woods

“He was something of a French dude, and before the war had shone in social circles both in Paris and in Washington.”

Nguồn: Stratemeyer, Edward: The young naval captain

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gallant”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gallant” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gallant”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gallant” với tần suất cao:

7 lần trong kho sách
11 lần trong kho sách
10 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gallant”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gallant”:

Đồng nghĩa:dudedandyfopsheik

“And she fell in with a dude kind of a fellow and came back home married to him.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gallant”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡælənt/; US /ˈɡælənt/.

gallant (danh từ): một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình

Định nghĩa tiếng Anh: A man who is much concerned with his dress and appearance.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

dude ↔ gallant

Họ từ trong dữ liệu: dude: danh từ (n) · proud: tính từ (adj) · proudly: trạng từ (adv)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7 lần trong kho sách

dude ranches

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gallant" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm11 lần trong kho sách

dude brownie

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gallant" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái10 lần trong kho sách

cobbler a dude

Nét nghĩa mở rộng: having or displaying great dignity or nobility (có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gallant”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gallant

Hỏi đáp trọng tâm

gallant nghĩa là gì (meaning & definition)?

gallant (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡælənt/) có nghĩa là một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dude"). a man who is much concerned with his dress and appearance

Từ gallant trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡæl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡælənt/; US /ˈɡælənt/.

Từ gallant là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gallant" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ gallant theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình - Nét nghĩa 2 [B1]: có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gallant:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡælənt/; US /ˈɡælənt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gallant:

dude ranches; dude brownie; cobbler a dude

gallant được dùng trong câu như thế nào?

And she fell in with a dude kind of a fellow and came back home married to him. (Holman Day, Joan of Arc of the North Woods. Nguồn: Project Gutenberg #22667.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gallant, mã đối chiếu EV-01019E52. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "gallant" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "dude, proud".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

dude, proud