sheik
danh từ (n)
Sheik có nghĩa là một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình.
Định nghĩa Anh – Anh: A man who is much concerned with his dress and appearance.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sheikdanh từ (n)
A man who is much concerned with his dress and appearance.
Một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình.
- •
And she fell in with a dude kind of a fellow and came back home married to him.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dude ranches7 lần trong kho sách
- •dude brownie11 lần trong kho sách
- •cobbler a dude10 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): sheik
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
dude ↔ sheik
Mục từ "sheik" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dude" (một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình).
Họ từ & Biến thể từ loại: sheik
Họ từ của "sheik" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: dude: danh từ (n).
một dạng xưng hô không chính thức của một người đàn ông
And she fell in with a dude kind of a fellow and came back home married to him.
Nguồn: Day, Holman: Joan of Arc of the North Woods
Cụm từ & Collocations: sheik
Xem thống kê kết hợp từ →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "sheik". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dude ranches
- dude brownie
- cobbler a dude
Đồng nghĩa & Sắc thái: sheik
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sheik" phân theo từng nét nghĩa (một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sheik" ở nét nghĩa "một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình" (ngoài ra "dude" còn biểu thị: một dạng xưng hô không chính thức của một người đàn ông).
“And she fell in with a dude kind of a fellow and came back home married to him.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sheik" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình.
Đồng nghĩa trực tiếp với "sheik" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình.
Đồng nghĩa trực tiếp với "sheik" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình.
Đồng nghĩa trực tiếp với "sheik" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình.
Câu dẫn chứng văn học: sheik
12 câu trong kho sách →And she fell in with a dude kind of a fellow and came back home married to him.He was something of a French dude, and before the war had shone in social circles both in Paris and in Washington.I don't want another and I don't want any high-stepping Fifth Avenue dude.The man's face was the face of the White Moll's dude pal--but he had on the Pug's clothes.I don't know but that they have a code quite as reasonable as the high-classed youth who patterns after the dude.You make me tired to look at you, with your dude clothes and a cigar-root hanging out of your mouth."You can let him know when the dudes make their get-away."You've let that college dude scare you with threats, and old Ide champ his false teeth at you and back you down.Đọc mở rộng theo CEFR: sheik
Từ vựng bậcB1→“And she fell in with a dude kind of a fellow and came back home married to him.”
Nguồn: Day, Holman: Joan of Arc of the North Woods
“He was something of a French dude, and before the war had shone in social circles both in Paris and in Washington.”
Nguồn: Stratemeyer, Edward: The young naval captain
Cấu trúc & Vận dụng: “sheik”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sheik” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sheik”
Dữ liệu từ nguyên: dude ↔ sheik
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sheik”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sheik” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “sheik”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sheik (danh từ): một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình
Định nghĩa tiếng Anh: A man who is much concerned with his dress and appearance.
dude ↔ sheik
Họ từ trong dữ liệu: dude: danh từ (n)
dude ranches
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sheik" trong câu.
dude brownie
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sheik" trong câu.
cobbler a dude
Mở rộng biên độ diễn đạt với "sheik".
Ứng dụng & Mở rộng: “sheik”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “sheik” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sheik”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sheik” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “sheik” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sheik
Hỏi đáp trọng tâmsheik nghĩa là gì (meaning & definition)?
sheik (danh từ, phát âm Mỹ /ˈʃik/) có nghĩa là một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dude"). a man who is much concerned with his dress and appearance
Từ sheik trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈʃik/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃik/; US /ˈʃik/.
Từ sheik là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sheik" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ sheik theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một người đàn ông quan tâm nhiều đến cách ăn mặc và ngoại hình của mình (Ví dụ: “And she fell in with a dude kind of a fellow and came back home married to him.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sheik:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃik/; US /ˈʃik/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sheik:
dude ranches; dude brownie; cobbler a dude
sheik được dùng trong câu như thế nào?
And she fell in with a dude kind of a fellow and came back home married to him. (Holman Day, Joan of Arc of the North Woods. Nguồn: Project Gutenberg #22667.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)