majestic
tính từ (adj)
Majestic có nghĩa là có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý.
Định nghĩa Anh – Anh: Having or displaying great dignity or nobility.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.majestictính từ (adj)
Having or displaying great dignity or nobility.
Có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý.
- •
The christening party consisted of the proud father, the baby--a girl--the grandfather and the rest of the folks.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •justly proud358 lần trong kho sách
- •purse proud339 lần trong kho sách
- •proud spirit733 lần trong kho sách
- •
- 2.majestictính từ (adj)
Belonging to or befitting a supreme ruler.
Một màu tím hoặc sắc tố.
Từ nguyên học (Etymology): majestic
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
proud ↔ majestic
Mục từ "majestic" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "proud, purple" (có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý).
Họ từ & Biến thể từ loại: majestic
Họ từ của "majestic" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: proud: tính từ (adj), proudly: trạng từ (adv), purple: tính từ (adj).
cảm thấy tự trọng hoặc hài lòng về điều gì đó mà bạn dùng để đo lường giá trị bản thân
The christening party consisted of the proud father, the baby, a girl, the grandfather and the rest of the folks.
Nguồn: Anonymous: The Dixie Druggist, May, 1913 A Monthly Publication Issued to the Retail Drug Trade of the South
với niềm tự hào
He turned himself round and round in the sunshine, fluffed out his grey feathers proudly, and sat down on the housetop again.
Nguồn: Howes, Edith: The Sun's Babies
có màu trung gian giữa đỏ và xanh
His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.
Nguồn: Carter, Nicholas (House name): The Stolen Brain; Or, A Wonderful Crime
Cụm từ & Collocations: majestic
Xem thống kê kết hợp từ →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "majestic". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- justly proud
- purse proud
- proud spirit
Đồng nghĩa & Sắc thái: majestic
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "majestic" phân theo từng nét nghĩa (có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "majestic" ở nét nghĩa "có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý" (ngoài ra "proud" còn biểu thị: cảm thấy tự trọng hoặc hài lòng về điều gì đó mà bạn dùng để đo lường giá trị bản thân).
“The christening party consisted of the proud father, the baby, a girl, the grandfather and the rest of the folks.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "majestic" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý.
Đồng nghĩa trực tiếp với "majestic" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý.
Đồng nghĩa với "majestic" ở nét nghĩa "một màu tím hoặc sắc tố" (ngoài ra "purple" còn biểu thị: có màu trung gian giữa đỏ và xanh).
“His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.”
Câu dẫn chứng văn học: majestic
12 câu trong kho sách →The christening party consisted of the proud father, the baby--a girl--the grandfather and the rest of the folks.The little Vulcan was so ill-looking and lame that the proud mother thought to cast him out of their palace, disowned.He seemed proud to exhibit her as his especial property.The men of this corps were proud of what they had done and were regarded by the others with envy.She was very proud of her sons, and cared for no one in the world except them.Dates and cream (“Proud rider on the desired steed”) i.Was I wrong, when I was proud of your praises?The history of Bannock county is one of which her citizens may well be proud.Đọc mở rộng theo CEFR: majestic
Từ vựng bậcA1→“The christening party consisted of the proud father, the baby--a girl--the grandfather and the rest of the folks.”
Nguồn: Anonymous: The Dixie Druggist, May, 1913 A Monthly Publication Issued to the Retail Drug Trade of the South
“The little Vulcan was so ill-looking and lame that the proud mother thought to cast him out of their palace, disowned.”
Nguồn: Chautauqua Literary and Scientific Circle: The Chautauquan, Vol. 05, December 1884, No. 3
Cấu trúc & Vận dụng: “majestic”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “majestic” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “majestic”
Dữ liệu từ nguyên: proud ↔ majestic
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “majestic”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “majestic” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “majestic”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
majestic (tính từ): có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý
Định nghĩa tiếng Anh: Having or displaying great dignity or nobility.
proud ↔ majestic
Họ từ trong dữ liệu: proud: tính từ (adj) · proudly: trạng từ (adv) · purple: tính từ (adj)
justly proud
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "majestic" trong câu.
purse proud
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "majestic" trong câu.
proud spirit
Nét nghĩa mở rộng: belonging to or befitting a supreme ruler (một màu tím hoặc sắc tố)
Ứng dụng & Mở rộng: “majestic”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “majestic” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “majestic”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “majestic” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “majestic” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: majestic
Hỏi đáp trọng tâmmajestic nghĩa là gì (meaning & definition)?
majestic (tính từ, phát âm Mỹ /məˈdʒɛstɪk/) có nghĩa là có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "proud"). having or displaying great dignity or nobility
Từ majestic trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /məˈdʒɛstɪk/; US /məˈdʒɛstɪk/.
Từ majestic là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "majestic" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ majestic theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý (Ví dụ: “The christening party consisted of the proud father, the baby--a girl--the grandfather and the rest of the folks.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một màu tím hoặc sắc tố
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ majestic:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /məˈdʒɛstɪk/; US /məˈdʒɛstɪk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ majestic:
justly proud; purse proud; proud spirit
majestic được dùng trong câu như thế nào?
The christening party consisted of the proud father, the baby--a girl--the grandfather and the rest of the folks. (Anonymous, The Dixie Druggist, May, 1913 A Monthly Publication Issued to the Retail Drug Trade of the South. Nguồn: Project Gutenberg #52969.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)