Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

majestic

tính từ (adj)

A1
/məˈdʒɛstɪk//məˈdʒɛstɪk/

Majestic có nghĩa là có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý.

Định nghĩa Anh – Anh: Having or displaying great dignity or nobility.

Họ từ:proud(tính từ (adj))·proudly(trạng từ (adv))·purple(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.majestictính từ (adj)

    Having or displaying great dignity or nobility.

    Có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý.

    • •

      The christening party consisted of the proud father, the baby--a girl--the grandfather and the rest of the folks.

    Đồng nghĩa (SYN):proud/gallant/lofty
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.majestictính từ (adj)

    Belonging to or befitting a supreme ruler.

    Một màu tím hoặc sắc tố.

    Đồng nghĩa (SYN):purple/imperial/regal/royal
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): majestic

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

proud ↔ majestic

Mục từ "majestic" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "proud, purple" (có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: majestic

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "majestic" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: proud: tính từ (adj), proudly: trạng từ (adv), purple: tính từ (adj).

proudtính từ (adj)/ˈpɹaʊd/

cảm thấy tự trọng hoặc hài lòng về điều gì đó mà bạn dùng để đo lường giá trị bản thân

•

The christening party consisted of the proud father, the baby, a girl, the grandfather and the rest of the folks.

Nguồn: Anonymous: The Dixie Druggist, May, 1913 A Monthly Publication Issued to the Retail Drug Trade of the South

proudlytrạng từ (adv)/ˈpɹaʊdli/

với niềm tự hào

•

He turned himself round and round in the sunshine, fluffed out his grey feathers proudly, and sat down on the housetop again.

Nguồn: Howes, Edith: The Sun's Babies

purpletính từ (adj)/ˈpɝpəl/

có màu trung gian giữa đỏ và xanh

•

His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.

Nguồn: Carter, Nicholas (House name): The Stolen Brain; Or, A Wonderful Crime

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: majestic

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "majestic". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • justly proud
  • purse proud
  • proud spirit
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: majestic

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "majestic" phân theo từng nét nghĩa (có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "majestic" ở nét nghĩa "có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý" (ngoài ra "proud" còn biểu thị: cảm thấy tự trọng hoặc hài lòng về điều gì đó mà bạn dùng để đo lường giá trị bản thân).

“The christening party consisted of the proud father, the baby, a girl, the grandfather and the rest of the folks.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "majestic" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý.

Đồng nghĩa trực tiếp với "majestic" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý.

Đồng nghĩa với "majestic" ở nét nghĩa "một màu tím hoặc sắc tố" (ngoài ra "purple" còn biểu thị: có màu trung gian giữa đỏ và xanh).

“His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "majestic" khi diễn đạt nét nghĩa: một màu tím hoặc sắc tố.

Đồng nghĩa trực tiếp với "majestic" khi diễn đạt nét nghĩa: một màu tím hoặc sắc tố.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: majestic

12 câu trong kho sách →
The christening party consisted of the proud father, the baby--a girl--the grandfather and the rest of the folks.
Anonymous: The Dixie Druggist, May, 1913 A Monthly Publication Issued to the Retail Drug Trade of the South, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The little Vulcan was so ill-looking and lame that the proud mother thought to cast him out of their palace, disowned.
Chautauqua Literary and Scientific Circle: The Chautauquan, Vol. 05, December 1884, No. 3, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He seemed proud to exhibit her as his especial property.
Lavell, Edith: The Girl Scouts on the Ranch, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The men of this corps were proud of what they had done and were regarded by the others with envy.
Price, Hereward Thimbleby: Boche and Bolshevik Experiences of an Englishman in the German Army and in Russian Prisons
She was very proud of her sons, and cared for no one in the world except them.
Curtin, Jeremiah, 1835-1906 [Compiler]: Hero-Tales of Ireland
Dates and cream (“Proud rider on the desired steed”) i.
Burton, Richard Francis, Sir, 1821-1890 [Translator]: Supplemental Nights to the Book of the Thousand and One Nights — Volume 6 (of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Was I wrong, when I was proud of your praises?
Cambon, Madame de (Maria Geertruida van de Werken), 1734-1796?: Young Grandison, volume 1 (of 2) A series of letters from young persons to their friends, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The history of Bannock county is one of which her citizens may well be proud.
Saunders, A. C. (Arthur Charles): The history of Bannock County, Idaho, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: majestic

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “majestic” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The christening party consisted of the proud father, the baby--a girl--the grandfather and the rest of the folks.”

Nguồn: Anonymous: The Dixie Druggist, May, 1913 A Monthly Publication Issued to the Retail Drug Trade of the South

“The little Vulcan was so ill-looking and lame that the proud mother thought to cast him out of their palace, disowned.”

Nguồn: Chautauqua Literary and Scientific Circle: The Chautauquan, Vol. 05, December 1884, No. 3

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “majestic”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “majestic” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “majestic”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “majestic” với tần suất cao:

358 lần trong kho sách
339 lần trong kho sách
733 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “majestic”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “majestic”:

“The christening party consisted of the proud father, the baby--a girl--the grandfather and the rest of the folks.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “majestic”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /məˈdʒɛstɪk/; US /məˈdʒɛstɪk/.

majestic (tính từ): có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý

Định nghĩa tiếng Anh: Having or displaying great dignity or nobility.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

proud ↔ majestic

Họ từ trong dữ liệu: proud: tính từ (adj) · proudly: trạng từ (adv) · purple: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi358 lần trong kho sách

justly proud

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "majestic" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm339 lần trong kho sách

purse proud

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "majestic" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái733 lần trong kho sách

proud spirit

Nét nghĩa mở rộng: belonging to or befitting a supreme ruler (một màu tím hoặc sắc tố)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “majestic”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: majestic

Hỏi đáp trọng tâm

majestic nghĩa là gì (meaning & definition)?

majestic (tính từ, phát âm Mỹ /məˈdʒɛstɪk/) có nghĩa là có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "proud"). having or displaying great dignity or nobility

Từ majestic trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /məˈdʒɛstɪk/; US /məˈdʒɛstɪk/.

Từ majestic là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "majestic" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ majestic theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: có hoặc thể hiện phẩm giá cao quý hoặc cao quý (Ví dụ: “The christening party consisted of the proud father, the baby--a girl--the grandfather and the rest of the folks.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một màu tím hoặc sắc tố

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ majestic:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /məˈdʒɛstɪk/; US /məˈdʒɛstɪk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ majestic:

justly proud; purse proud; proud spirit

majestic được dùng trong câu như thế nào?

The christening party consisted of the proud father, the baby--a girl--the grandfather and the rest of the folks. (Anonymous, The Dixie Druggist, May, 1913 A Monthly Publication Issued to the Retail Drug Trade of the South. Nguồn: Project Gutenberg #52969.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/majestic, mã đối chiếu EV-30F15831. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "majestic" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "proud, purple".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

proud, purple