Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

regal

tính từ (adj)

A1
/ˈɹiɡəl//ˈɹiɡəl/

Regal có nghĩa là một màu tím hoặc sắc tố.

Định nghĩa Anh – Anh: Belonging to or befitting a supreme ruler.

Họ từ:purple(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một màu tím hoặc sắc tố”:regalA1·purpleA1·imperialA1·majesticA1·royalA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.regaltính từ (adj)

    Belonging to or befitting a supreme ruler.

    Một màu tím hoặc sắc tố.

    • •

      His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.

    Đồng nghĩa (SYN):purple/imperial/majestic/royal
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): regal

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

purple ↔ regal

Mục từ "regal" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "purple" (một màu tím hoặc sắc tố).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: regal

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "regal" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: purple: tính từ (adj).

purpletính từ (adj)/ˈpɝpəl/

có màu trung gian giữa đỏ và xanh

•

His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.

Nguồn: Carter, Nicholas (House name): The Stolen Brain; Or, A Wonderful Crime

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: regal

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "regal". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • purple velvet

    It was of purple velvet embroidered with black symbols unknown to him, the collar heavy with gold thread.

    Lewis, Sinclair: Elmer Gantry

  • purple heather
  • purple robe

    There is also a golden crown and purple robe, the offerings of Nero.

    Pausanias, active approximately 150-175: Pausanias' description of Greece, Volume I.

  • purple slipper
  • purple grapes
  • purple haze
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: regal

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "regal" phân theo từng nét nghĩa (một màu tím hoặc sắc tố), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "regal" ở nét nghĩa "một màu tím hoặc sắc tố" (ngoài ra "purple" còn biểu thị: có màu trung gian giữa đỏ và xanh).

“His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "regal" khi diễn đạt nét nghĩa: một màu tím hoặc sắc tố.

Đồng nghĩa trực tiếp với "regal" khi diễn đạt nét nghĩa: một màu tím hoặc sắc tố.

Đồng nghĩa với "regal" ở nét nghĩa "một màu tím hoặc sắc tố" (ngoài ra "royal" còn biểu thị: của, liên quan đến hoặc biểu thị hoặc được ban hành hoặc thực hiện bởi một vị vua hoặc nữ hoàng hoặc quốc vương khác).

“The place does not look now as if it had been so lately a royal city.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: regal

12 câu trong kho sách →
His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.
Carter, Nicholas (House name): The Stolen Brain; Or, A Wonderful Crime, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There is also a golden crown and purple robe, the offerings of Nero.
Pausanias, active approximately 150-175: Pausanias' description of Greece, Volume I., Tiếng Anh (Anh - Anh)
He must have been very pale or very purple in the face, for his companion nudged him.
Dehan, Richard: The cost of wings, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He wears gold armour, rides on a black velvet mount, and the streaming silk is of purple.
Kincaid, Zoë: Kabuki, Tiếng Anh (Anh - Anh)
George smiled in answer, and she moved away to the bank of violets, filling a small basket with the purple blossoms.
Giberne, Agnes: A quiet valley, Nguyên văn tác phẩm
The green and purple rim of the abyss grew vague, and the blue cliffs in the north assumed a misty indistinctness.
Williamson, Jack: The green girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We never found anything inside but this purple water and coarse sand and gravel.
Cary, William S.: Wrecked on the Feejees, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
These wampums are properly made of the purple parts of the shells, which the Indians value more than the white parts.
Kalm, Pehr: Travels into North America, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: regal

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “regal” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.”

Nguồn: Carter, Nicholas (House name): The Stolen Brain; Or, A Wonderful Crime

“There is also a golden crown and purple robe, the offerings of Nero.”

Nguồn: Pausanias, active approximately 150-175: Pausanias' description of Greece, Volume I.

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “regal”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “regal” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “regal”

Dữ liệu từ nguyên: purple ↔ regal

Các biến thể thuộc họ từ “regal”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “regal”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “regal” với tần suất cao:

485 lần trong kho sách
209 lần trong kho sách
251 lần trong kho sách
154 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “regal”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “regal”:

“His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “regal”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹiɡəl/; US /ˈɹiɡəl/.

regal (tính từ): một màu tím hoặc sắc tố

Định nghĩa tiếng Anh: Belonging to or befitting a supreme ruler.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

purple ↔ regal

Họ từ trong dữ liệu: purple: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi485 lần trong kho sách

purple velvet

“It was of purple velvet embroidered with black symbols unknown to him, the collar heavy with gold thread.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm209 lần trong kho sách

purple heather

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "regal" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái251 lần trong kho sách

purple robe

“There is also a golden crown and purple robe, the offerings of Nero.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “regal”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: regal

Hỏi đáp trọng tâm

regal nghĩa là gì (meaning & definition)?

regal (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɹiɡəl/) có nghĩa là một màu tím hoặc sắc tố (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "purple"). belonging to or befitting a supreme ruler

Từ regal trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹiɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹiɡəl/; US /ˈɹiɡəl/.

Từ regal là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "regal" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ regal theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một màu tím hoặc sắc tố (Ví dụ: “His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ regal:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹiɡəl/; US /ˈɹiɡəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ regal:

purple velvet; purple heather; purple robe; purple slipper; purple grapes

regal được dùng trong câu như thế nào?

His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold. (Nicholas Carter, The Stolen Brain; Or, A Wonderful Crime. Nguồn: Project Gutenberg #66740.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/regal, mã đối chiếu EV-3280625D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "regal" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "purple".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

purple