imperial
tính từ (adj)
Imperial có nghĩa là một màu tím hoặc sắc tố.
Định nghĩa Anh – Anh: Belonging to or befitting a supreme ruler.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.imperialtính từ (adj)
Belonging to or befitting a supreme ruler.
Một màu tím hoặc sắc tố.
- •
His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •purple velvet485 lần trong kho sách
- •purple heather209 lần trong kho sách
- •purple robe251 lần trong kho sách
- •purple slipper154 lần trong kho sách
- •purple grapes147 lần trong kho sách
- •purple haze137 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): imperial
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
purple ↔ imperial
Mục từ "imperial" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "purple" (một màu tím hoặc sắc tố).
Họ từ & Biến thể từ loại: imperial
Họ từ của "imperial" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: purple: tính từ (adj).
có màu trung gian giữa đỏ và xanh
His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.
Nguồn: Carter, Nicholas (House name): The Stolen Brain; Or, A Wonderful Crime
Cụm từ & Collocations: imperial
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "imperial". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- purple velvet
It was of purple velvet embroidered with black symbols unknown to him, the collar heavy with gold thread.
Lewis, Sinclair: Elmer Gantry
- purple heather
- purple robe
There is also a golden crown and purple robe, the offerings of Nero.
Pausanias, active approximately 150-175: Pausanias' description of Greece, Volume I.
- purple slipper
- purple grapes
- purple haze
Đồng nghĩa & Sắc thái: imperial
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "imperial" phân theo từng nét nghĩa (một màu tím hoặc sắc tố), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "imperial" ở nét nghĩa "một màu tím hoặc sắc tố" (ngoài ra "purple" còn biểu thị: có màu trung gian giữa đỏ và xanh).
“His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.”
Câu dẫn chứng văn học: imperial
12 câu trong kho sách →His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.There is also a golden crown and purple robe, the offerings of Nero.He must have been very pale or very purple in the face, for his companion nudged him.He wears gold armour, rides on a black velvet mount, and the streaming silk is of purple.George smiled in answer, and she moved away to the bank of violets, filling a small basket with the purple blossoms.The green and purple rim of the abyss grew vague, and the blue cliffs in the north assumed a misty indistinctness.We never found anything inside but this purple water and coarse sand and gravel.These wampums are properly made of the purple parts of the shells, which the Indians value more than the white parts.Đọc mở rộng theo CEFR: imperial
Từ vựng bậcA1→“His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.”
Nguồn: Carter, Nicholas (House name): The Stolen Brain; Or, A Wonderful Crime
“There is also a golden crown and purple robe, the offerings of Nero.”
Nguồn: Pausanias, active approximately 150-175: Pausanias' description of Greece, Volume I.
Cấu trúc & Vận dụng: “imperial”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “imperial” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “imperial”
Dữ liệu từ nguyên: purple ↔ imperial
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “imperial”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “imperial” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “imperial”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
imperial (tính từ): một màu tím hoặc sắc tố
Định nghĩa tiếng Anh: Belonging to or befitting a supreme ruler.
purple ↔ imperial
Họ từ trong dữ liệu: purple: tính từ (adj)
purple velvet
“It was of purple velvet embroidered with black symbols unknown to him, the collar heavy with gold thread.”
purple heather
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "imperial" trong câu.
purple robe
“There is also a golden crown and purple robe, the offerings of Nero.”
Ứng dụng & Mở rộng: “imperial”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “imperial” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “imperial”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “imperial” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “imperial” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: imperial
Hỏi đáp trọng tâmimperial nghĩa là gì (meaning & definition)?
imperial (tính từ, phát âm Mỹ /ˌɪmˈpɪɹiəl/) có nghĩa là một màu tím hoặc sắc tố (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "purple"). belonging to or befitting a supreme ruler
Từ imperial trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɪɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪmˈpɪɹiəl/; US /ˌɪmˈpɪɹiəl/.
Từ imperial là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "imperial" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ imperial theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một màu tím hoặc sắc tố (Ví dụ: “His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ imperial:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪmˈpɪɹiəl/; US /ˌɪmˈpɪɹiəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ imperial:
purple velvet; purple heather; purple robe; purple slipper; purple grapes
imperial được dùng trong câu như thế nào?
His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold. (Nicholas Carter, The Stolen Brain; Or, A Wonderful Crime. Nguồn: Project Gutenberg #66740.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)