Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

high-flown

tính từ (adj)

C2

High-flown có nghĩa là high-flown (tính từ) có nghĩa là có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao, có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao.

Định nghĩa Anh – Anh: Of high moral or intellectual value; elevated in nature or style.

Họ từ:exalted(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao”:high-flownC2·exaltedC2·elevatedC2·sublimeC2·grandB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.high-flowntính từ (adj)

    Of high moral or intellectual value; elevated in nature or style.

    Có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao.

    • •

      Those sounds fell on Romola as if her power of hearing had been exalted along with every other sensibility of her nature.

      Những âm thanh đó rơi vào Romola như thể khả năng nghe của cô đã được nâng cao cùng với mọi giác quan khác trong bản chất của cô.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): high-flown

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

exalted ↔ high-flown

Mục từ "high-flown" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "exalted" (có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: high-flown

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "high-flown" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: exalted: tính từ (adj).

exaltedtính từ (adj)/ɪɡˈzɔltɪd/

có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao

•

Those sounds fell on Romola as if her power of hearing had been exalted along with every other sensibility of her nature.

Những âm thanh đó rơi vào Romola như thể khả năng nghe của cô đã được nâng cao cùng với mọi giác quan khác trong bản chất của cô.

Nguồn: Eliot, George: Romola

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: high-flown

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "high-flown". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: high-flown

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "high-flown" phân theo từng nét nghĩa (có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "high-flown" khi diễn đạt nét nghĩa: có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao.

“Those sounds fell on Romola as if her power of hearing had been exalted along with every other sensibility of her nature.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "high-flown" khi diễn đạt nét nghĩa: có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao.

Đồng nghĩa trực tiếp với "high-flown" khi diễn đạt nét nghĩa: có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao.

Đồng nghĩa với "high-flown" ở nét nghĩa "có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao" (ngoài ra "grand" còn biểu thị: về hành vi ấn tượng và đầy tham vọng về quy mô hoặc phạm vi).

“He stood there in the grand hall of his ancestors, with bent head and stern, corrugated brow, asking himself these questions over and over again.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "high-flown" khi diễn đạt nét nghĩa: có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao.

Đồng nghĩa trực tiếp với "high-flown" khi diễn đạt nét nghĩa: có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: high-flown

12 câu trong kho sách →
Those sounds fell on Romola as if her power of hearing had been exalted along with every other sensibility of her nature.

Những âm thanh đó rơi vào Romola như thể khả năng nghe của cô đã được nâng cao cùng với mọi giác quan khác trong bản chất của cô.

Eliot, George: Romola, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Yet their influence in every age has exalted the courage of the Saracens and Turks.
Gibbon, Edward: The History of the Decline and Fall of the Roman Empire Table of Contents with links in the HTML file to the two Project Gutenberg editions (12 volumes), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Here let there be what the earth waits for--exalted manhood."
Lind-af-Hageby, L. (Lizzy): Mountain Meditations, and some subjects of the day and the war, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"You are beautiful!" he exclaimed to her, and the tone of his exclamation as well as the words exalted her.
Garland, Hamlin: Money Magic: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I have exalted "tact" in conversation, but here I would exalt simplicity no less.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 16, No. 94, August, 1865 A Magazine of Literature, Art, and Politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He conversed with several of these magi, and found them possessed of exalted souls.
Voltaire: Voltaire's Romances, Complete in One Volume, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But it was the genius of Mohammed, the spirit he breathed into them through the soul of Islam, that exalted them.
Leonard, Arthur Glyn: Islam, Her Moral And Spiritual Value: A Rational And Pyschological Study
Only exalted moral purity can keep the mind free from being made captive and dragged down by the passions.
Donat, Josef: The Freedom of Science
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: high-flown

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “high-flown” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Those sounds fell on Romola as if her power of hearing had been exalted along with every other sensibility of her nature.”

Những âm thanh đó rơi vào Romola như thể khả năng nghe của cô đã được nâng cao cùng với mọi giác quan khác trong bản chất của cô.

Nguồn: Eliot, George: Romola

“Those sounds fell on Romola as if her power of hearing had been exalted along with every other sensibility of her nature.”

Những âm thanh đó rơi vào Romola như thể khả năng nghe của cô đã được nâng cao cùng với mọi giác quan khác trong bản chất của cô.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “high-flown”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “high-flown” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “high-flown”

Dữ liệu từ nguyên: exalted ↔ high-flown

Các biến thể thuộc họ từ “high-flown”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “high-flown”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “high-flown”:

“Those sounds fell on Romola as if her power of hearing had been exalted along with every other sensibility of her nature.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “high-flown”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

high-flown (tính từ): có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao

Định nghĩa tiếng Anh: Of high moral or intellectual value; elevated in nature or style.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

exalted ↔ high-flown

Họ từ trong dữ liệu: exalted: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

high-flown: có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "high-flown" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: exalted, elevated, sublime, grand

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "high-flown" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

high-flown ↔ exalted · elevated · sublime · grand

Mở rộng biên độ diễn đạt với "high-flown".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “high-flown”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: high-flown

Hỏi đáp trọng tâm

high-flown nghĩa là gì (meaning & definition)?

high-flown (tính từ) có nghĩa là có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "exalted"). of high moral or intellectual value; elevated in nature or style

Từ high-flown là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "high-flown" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ high-flown theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao (Ví dụ: “Those sounds fell on Romola as if her power of hearing had been exalted along with every other sensibility of her nature.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ high-flown:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

high-flown được dùng trong câu như thế nào?

Those sounds fell on Romola as if her power of hearing had been exalted along with every other sensibility of her nature. (George Eliot, Romola. Nguồn: Project Gutenberg #24020.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/high-flown, mã đối chiếu EV-1050CD86. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "high-flown" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "exalted".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

exalted