high-flown
tính từ (adj)
High-flown có nghĩa là high-flown (tính từ) có nghĩa là có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao, có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao.
Định nghĩa Anh – Anh: Of high moral or intellectual value; elevated in nature or style.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.high-flowntính từ (adj)
Of high moral or intellectual value; elevated in nature or style.
Có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao.
- •
Those sounds fell on Romola as if her power of hearing had been exalted along with every other sensibility of her nature.
Những âm thanh đó rơi vào Romola như thể khả năng nghe của cô đã được nâng cao cùng với mọi giác quan khác trong bản chất của cô.
- •
Từ nguyên học (Etymology): high-flown
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
exalted ↔ high-flown
Mục từ "high-flown" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "exalted" (có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao).
Họ từ & Biến thể từ loại: high-flown
Họ từ của "high-flown" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: exalted: tính từ (adj).
có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao
Those sounds fell on Romola as if her power of hearing had been exalted along with every other sensibility of her nature.
Những âm thanh đó rơi vào Romola như thể khả năng nghe của cô đã được nâng cao cùng với mọi giác quan khác trong bản chất của cô.
Nguồn: Eliot, George: Romola
Cụm từ & Collocations: high-flown
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "high-flown". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: high-flown
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "high-flown" phân theo từng nét nghĩa (có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "high-flown" khi diễn đạt nét nghĩa: có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao.
“Those sounds fell on Romola as if her power of hearing had been exalted along with every other sensibility of her nature.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "high-flown" khi diễn đạt nét nghĩa: có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao.
Đồng nghĩa trực tiếp với "high-flown" khi diễn đạt nét nghĩa: có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao.
Đồng nghĩa với "high-flown" ở nét nghĩa "có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao" (ngoài ra "grand" còn biểu thị: về hành vi ấn tượng và đầy tham vọng về quy mô hoặc phạm vi).
“He stood there in the grand hall of his ancestors, with bent head and stern, corrugated brow, asking himself these questions over and over again.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "high-flown" khi diễn đạt nét nghĩa: có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao.
Câu dẫn chứng văn học: high-flown
12 câu trong kho sách →Those sounds fell on Romola as if her power of hearing had been exalted along with every other sensibility of her nature.Những âm thanh đó rơi vào Romola như thể khả năng nghe của cô đã được nâng cao cùng với mọi giác quan khác trong bản chất của cô.
Yet their influence in every age has exalted the courage of the Saracens and Turks.Here let there be what the earth waits for--exalted manhood.""You are beautiful!" he exclaimed to her, and the tone of his exclamation as well as the words exalted her.I have exalted "tact" in conversation, but here I would exalt simplicity no less.He conversed with several of these magi, and found them possessed of exalted souls.But it was the genius of Mohammed, the spirit he breathed into them through the soul of Islam, that exalted them.Only exalted moral purity can keep the mind free from being made captive and dragged down by the passions.Đọc mở rộng theo CEFR: high-flown
Từ vựng bậcC2→“Those sounds fell on Romola as if her power of hearing had been exalted along with every other sensibility of her nature.”
Những âm thanh đó rơi vào Romola như thể khả năng nghe của cô đã được nâng cao cùng với mọi giác quan khác trong bản chất của cô.
Nguồn: Eliot, George: Romola
“Those sounds fell on Romola as if her power of hearing had been exalted along with every other sensibility of her nature.”
Những âm thanh đó rơi vào Romola như thể khả năng nghe của cô đã được nâng cao cùng với mọi giác quan khác trong bản chất của cô.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “high-flown”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “high-flown” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “high-flown”
Dữ liệu từ nguyên: exalted ↔ high-flown
Gợi ý luyện tập với “high-flown”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
high-flown (tính từ): có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao
Định nghĩa tiếng Anh: Of high moral or intellectual value; elevated in nature or style.
exalted ↔ high-flown
Họ từ trong dữ liệu: exalted: tính từ (adj)
high-flown: có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "high-flown" trong câu.
Đồng nghĩa: exalted, elevated, sublime, grand
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "high-flown" trong câu.
high-flown ↔ exalted · elevated · sublime · grand
Mở rộng biên độ diễn đạt với "high-flown".
Ứng dụng & Mở rộng: “high-flown”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “high-flown” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “high-flown”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “high-flown” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “high-flown” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: high-flown
Hỏi đáp trọng tâmhigh-flown nghĩa là gì (meaning & definition)?
high-flown (tính từ) có nghĩa là có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "exalted"). of high moral or intellectual value; elevated in nature or style
Từ high-flown là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "high-flown" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ high-flown theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao (Ví dụ: “Those sounds fell on Romola as if her power of hearing had been exalted along with every other sensibility of her nature.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ high-flown:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
high-flown được dùng trong câu như thế nào?
Those sounds fell on Romola as if her power of hearing had been exalted along with every other sensibility of her nature. (George Eliot, Romola. Nguồn: Project Gutenberg #24020.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)