Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

elevated

động từ (v)

C1
/ˈɛləˌveɪtɪd//ˈɛləˌveɪtɪd/

Elevated có nghĩa là thăng chức hoặc bổ nhiệm lên vị trí cao hơn (dạng biến thể ngữ pháp của "elevate").

Định nghĩa Anh – Anh: Give a promotion to or assign to a higher position.

Họ từ:elevate(động từ (v))·elevation(danh từ (n))·elevator(danh từ (n))·exalted(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thăng chức hoặc bổ nhiệm lên vị trí cao hơn”:elevatedC1·elevateC1·promoteB1·upgradeB2·advanceB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.elevatedđộng từ (v)

    Give a promotion to or assign to a higher position.

    Thăng chức hoặc bổ nhiệm lên vị trí cao hơn.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.elevatedđộng từ (v)

    Raise from a lower to a higher position.

    Nâng từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):elevate/raise/lift/get up/bring up
  3. 3.elevatedđộng từ (v)

    Raise in rank or condition.

    Tăng cấp bậc hoặc điều kiện.

    Đồng nghĩa (SYN):elevate/lift/raise
  4. 4.elevatedtính từ (adj)

    Of high moral or intellectual value; elevated in nature or style.

    Có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): elevated

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

elevate ↔ elevated

Mục từ "elevated" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "elevate, exalted" (thăng chức hoặc bổ nhiệm lên vị trí cao hơn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: elevated

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "elevated" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: elevate: động từ (v), elevation: danh từ (n), elevator: danh từ (n), exalted: tính từ (adj).

elevateđộng từ (v)/ˈɛləˌveɪt/

thăng chức hoặc bổ nhiệm lên vị trí cao hơn

•

The corruption of the Castilian court was scandalous, and the natural children of kings and princes were constantly elevated to episcopal sees.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 08, October, 1868, to March, 1869.

elevationdanh từ (n)/ˌɛləˈveɪʃən/

sự kiện của một cái gì đó được nâng lên

•

There may be accompanying elevation of the shoulder, or the act may become a much more complex one, involving neck, shoulder, and arm.

Nguồn: Meige, Henry: Tics and Their Treatment

elevatordanh từ (n)/ˈɛləˌveɪtɚ/

thiết bị nâng bao gồm một bệ hoặc lồng được nâng lên và hạ xuống một cách cơ học theo trục thẳng đứng để di chuyển người từ tầng này sang tầng khác trong tòa nhà

•

A kind of well in the middle of each silo house contains the necessary elevators, staircases, &c.

Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Gordon, Lord George" to "Grasses" Volume 12, Slice 3

exaltedtính từ (adj)/ɪɡˈzɔltɪd/

có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao

•

Those sounds fell on Romola as if her power of hearing had been exalted along with every other sensibility of her nature.

Những âm thanh đó rơi vào Romola như thể khả năng nghe của cô đã được nâng cao cùng với mọi giác quan khác trong bản chất của cô.

Nguồn: Eliot, George: Romola

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: elevated

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "elevated". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • slightly elevate
  • elevate plateau
  • elevate position
  • elevate levels
  • elevate platform
  • elevate perch
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: elevated

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "elevated" phân theo từng nét nghĩa (thăng chức hoặc bổ nhiệm lên vị trí cao hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "elevated" ở nét nghĩa "thăng chức hoặc bổ nhiệm lên vị trí cao hơn" (ngoài ra "elevate" còn biểu thị: nâng từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn).

“The corruption of the Castilian court was scandalous, and the natural children of kings and princes were constantly elevated to episcopal sees.”

Đồng nghĩa với "elevated" ở nét nghĩa "thăng chức hoặc bổ nhiệm lên vị trí cao hơn" (ngoài ra "promote" còn biểu thị: góp phần vào sự tiến bộ hoặc tăng trưởng của).

“Full of ideas, which his intense, nervous nature fused into sentiment, he exerted an influence which greatly promoted the progress and prosperity of his section.”

Đồng nghĩa với "elevated" ở nét nghĩa "thăng chức hoặc bổ nhiệm lên vị trí cao hơn" (ngoài ra "upgrade" còn biểu thị: độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường)).

“But even more impressive was the narrow street they swung into after proceeding a few squares upgrade along the Rue de la Kasba.”

Đồng nghĩa với "elevated" ở nét nghĩa "thăng chức hoặc bổ nhiệm lên vị trí cao hơn" (ngoài ra "advance" còn biểu thị: một phong trào về phía trước).

“To make a thorough job of it, why not determine the commission in advance, and make certain of getting competent and high-minded persons?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "elevated" khi diễn đạt nét nghĩa: thăng chức hoặc bổ nhiệm lên vị trí cao hơn.

Đồng nghĩa với "elevated" ở nét nghĩa "thăng chức hoặc bổ nhiệm lên vị trí cao hơn" (ngoài ra "raise" còn biểu thị: nâng cao mức độ hoặc số lượng của một cái gì đó).

“I didn’t bother to ask them, because I have been busy trying to raise the Wilbur Wright ever since.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: elevated

12 câu trong kho sách →
The corruption of the Castilian court was scandalous, and the natural children of kings and princes were constantly elevated to episcopal sees.
Various: The Catholic World, Vol. 08, October, 1868, to March, 1869.
Exemplary in his own conduct, he sought to infuse into the mind of his son, the purest and most elevated moral principles.
Unknown: The Picture Gallery Explored Or, an account of various ancient customs and manners: interspersed with anecdotes and biographical sketches of eminent persons, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They even arise to a certain degree of dignity, when their objects are grand or elevated.
Kames, Henry Home, Lord: Elements of Criticism, Volume II., Tiếng Anh (Anh - Anh)
As a lover, he believed in dramaticisms of an elevated type, tragedy of a picturesque nature, moralities staged to a full orchestral accompaniment.
Deeping, Warwick: The Slanderers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Loftus heard somebody say it, and elevated his eyebrows in displeasure.
Wood, Henry, Mrs.: Orville College: A Story, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Adversity, on this account, necessarily depresses the mind of the sufferer much more below its natural state, than prosperity can elevate him above it.
Smith, Adam: The Essays of Adam Smith, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A main feature in her policy, is that which constantly elevates the European and depresses the American character.
Mallory, Daniel, -1854? [Compiler]: A Biography of Henry Clay, the Senator from Kentucky Containing Also, a Complete Report of All His Speeches; Selections From His Private Correspondence; Eulogies in the Senate and House; and a Poem, by George D. Prentice, Esq., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
From time to time he elevated his voice, as if his song were a signal which the people along the side of the road understood.
Dumas, Alexandre: The Whites and the Blues
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: elevated

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “elevated” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“The corruption of the Castilian court was scandalous, and the natural children of kings and princes were constantly elevated to episcopal sees.”

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 08, October, 1868, to March, 1869.

“Exemplary in his own conduct, he sought to infuse into the mind of his son, the purest and most elevated moral principles.”

Nguồn: Unknown: The Picture Gallery Explored Or, an account of various ancient customs and manners: interspersed with anecdotes and biographical sketches of eminent persons

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “elevated”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “elevated” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “elevated”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “elevated” với tần suất cao:

215 lần trong kho sách
75 lần trong kho sách
493 lần trong kho sách
91 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “elevated”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “elevated”:

“The corruption of the Castilian court was scandalous, and the natural children of kings and princes were constantly elevated to episcopal sees.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “elevated”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛləˌveɪtɪd/; US /ˈɛləˌveɪtɪd/.

elevated (động từ): thăng chức hoặc bổ nhiệm lên vị trí cao hơn

Định nghĩa tiếng Anh: Give a promotion to or assign to a higher position.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

elevate ↔ elevated

Họ từ trong dữ liệu: elevate: động từ (v) · elevation: danh từ (n) · elevator: danh từ (n) · exalted: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi215 lần trong kho sách

slightly elevate

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "elevated" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm75 lần trong kho sách

elevate plateau

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "elevated" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái493 lần trong kho sách

elevate position

Nét nghĩa mở rộng: raise from a lower to a higher position (nâng từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The corruption of the Castilian court was scandalous, and the natural children of kings and princes were constantly _____ to episcopal sees.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: elevated

The corruption of the Castilian court was scandalous, and the natural children of kings and princes were constantly elevated to episcopal sees.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 08, October, 1868, to March, 1869.

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Exemplary in his own conduct, he sought to infuse into the mind of his son, the purest and most _____ moral principles.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: elevated

Exemplary in his own conduct, he sought to infuse into the mind of his son, the purest and most elevated moral principles.

Nguồn: Unknown: The Picture Gallery Explored Or, an account of various ancient customs and manners: interspersed with anecdotes and biographical sketches of eminent persons

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “elevated”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: elevated

Hỏi đáp trọng tâm

elevated nghĩa là gì (meaning & definition)?

elevated (động từ, phát âm Mỹ /ˈɛləˌveɪtɪd/) có nghĩa là thăng chức hoặc bổ nhiệm lên vị trí cao hơn (dạng biến thể ngữ pháp của "elevate"). give a promotion to or assign to a higher position

Từ elevated trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɛl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛləˌveɪtɪd/; US /ˈɛləˌveɪtɪd/.

Từ elevated là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "elevated" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ elevated theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: thăng chức hoặc bổ nhiệm lên vị trí cao hơn - Nét nghĩa 2 [C1]: nâng từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn - Nét nghĩa 3 [C1]: tăng cấp bậc hoặc điều kiện - Nét nghĩa 4 [C2]: có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ elevated:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛləˌveɪtɪd/; US /ˈɛləˌveɪtɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ elevated:

slightly elevate; elevate plateau; elevate position; elevate levels; elevate platform

elevated được dùng trong câu như thế nào?

The corruption of the Castilian court was scandalous, and the natural children of kings and princes were constantly elevated to episcopal sees. (Various, The Catholic World, Vol. 08, October, 1868, to March, 1869.. Nguồn: Project Gutenberg #56631.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/elevated, mã đối chiếu EV-01D0A892. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "elevated" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "elevate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

elevate, exalted