Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

soaring

tính từ (adj)

B2
/ˈsɔɹɪŋ//ˈsɔɹɪŋ/

Soaring có nghĩa là chiều cao ấn tượng (dạng biến thể ngữ pháp của "soar").

Định nghĩa Anh – Anh: Of imposing height; especially standing out above others.

Họ từ:eminent(tính từ (adj))·eminence(danh từ (n))·glide(danh từ (n))·soar(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chiều cao ấn tượng”:soaringB2·eminentC2·loftyC2·toweringC2·glideB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.soaringtính từ (adj)

    Of imposing height; especially standing out above others.

    Chiều cao ấn tượng.

    Đồng nghĩa (SYN):eminent/lofty/towering
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.soaringdanh từ (n)

    The activity of flying a glider.

    Hoạt động lái tàu lượn.

    Đồng nghĩa (SYN):glide/gliding/sailplaning/sailing
  3. 3.soaringđộng từ (v)

    Rise rapidly.

    Tăng nhanh.

    Đồng nghĩa (SYN):soar/soar up/soar upwards/surge/zoom
  4. 4.soaringđộng từ (v)

    Fly by means of a hang glider.

    Bay bằng tàu lượn.

    Đồng nghĩa (SYN):soar/hang glide
  5. 5.soaringđộng từ (v)

    Fly upwards or high in the sky.

    Bay lên trên hoặc cao trên bầu trời.

    Đồng nghĩa (SYN):soar
  6. 6.soaringdanh từ (n)

    The act of rising upward into the air.

    Hành động bay lên không trung.

    Đồng nghĩa (SYN):soar/zoom
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): soaring

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

eminent ↔ soaring

Mục từ "soaring" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "eminent, glide, soar" (chiều cao ấn tượng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: soaring

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "soaring" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: eminent: tính từ (adj), eminence: danh từ (n), glide: danh từ (n), soar: động từ (v).

eminenttính từ (adj)/ˈɛmənənt/

đứng trên người khác về chất lượng hoặc vị trí

•

Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.

Không thể phủ nhận rằng người phụ nữ đó rất quyến rũ và có thiện cảm ở mức độ cao nhất, nhưng tôi cảm thấy vô cùng khó khăn khi tưởng tượng cô ấy đang yêu.

Nguồn: Boothby, Guy: A Cabinet Secret

eminencedanh từ (n)/ˈɛmənəns/

tầm quan trọng địa vị cao do tính ưu việt rõ rệt

•

We possessed nearly west over open ground skirted on the south by gentle eminences of red earth.

Nguồn: Mitchell, T. L. (Thomas Livingstone): Three Expeditions into the Interior of Eastern Australia, Volume 1 With Descriptions of the Recently Explored Region of Australia Felix, and of the Present Colony of New South Wales

glidedanh từ (n)/ˈɡlaɪd/

một âm thanh giống như nguyên âm đóng vai trò là phụ âm

•

But the consideration of the atomic constitution being now taken away, the nature of the mass inevitably glides into what we conceive of spirit.

Nguồn: Poe, Edgar Allan: The Works of Edgar Allan Poe — Volume 2

soarđộng từ (v)/ˈsɔɹ/

tăng nhanh

•

Some suppose that he possesses the power of inflating himself with heated air, which enables him to soar upward without using his wings.

Một số người cho rằng anh ta sở hữu khả năng thổi phồng cơ thể bằng không khí nóng, giúp anh ta có thể bay lên cao mà không cần dùng đến đôi cánh.

Nguồn: Reid, Mayne: The Boy Hunters

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: soaring

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "soaring". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pre eminent
  • eminent physicians

    He has proven himself a man of ability and public opinion has accorded him rank with the eminent physicians of the city.

    Atherton, William H. (William Henry): Montreal from 1535 to 1914. Vol. 3. Biographical

  • eminent artists
  • eminent physician
  • eminent degree

    Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.

    Không thể phủ nhận rằng người phụ nữ đó rất quyến rũ và có thiện cảm ở mức độ cao nhất, nhưng tôi cảm thấy vô cùng khó khăn khi tưởng tượng cô ấy đang yêu.

    Boothby, Guy: A Cabinet Secret

  • eminent statesman
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: soaring

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "soaring" phân theo từng nét nghĩa (chiều cao ấn tượng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "soaring" ở nét nghĩa "chiều cao ấn tượng" (ngoài ra "eminent" còn biểu thị: đứng trên người khác về chất lượng hoặc vị trí).

“Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "soaring" khi diễn đạt nét nghĩa: chiều cao ấn tượng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "soaring" khi diễn đạt nét nghĩa: chiều cao ấn tượng.

Đồng nghĩa với "soaring" ở nét nghĩa "hoạt động lái tàu lượn" (ngoài ra "glide" còn biểu thị: một âm thanh giống như nguyên âm đóng vai trò là phụ âm).

“But the consideration of the atomic constitution being now taken away, the nature of the mass inevitably glides into what we conceive of spirit.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "soaring" khi diễn đạt nét nghĩa: hoạt động lái tàu lượn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "soaring" khi diễn đạt nét nghĩa: hoạt động lái tàu lượn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: soaring

12 câu trong kho sách →
Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.

Không thể phủ nhận rằng người phụ nữ đó rất quyến rũ và có thiện cảm ở mức độ cao nhất, nhưng tôi cảm thấy vô cùng khó khăn khi tưởng tượng cô ấy đang yêu.

Boothby, Guy: A Cabinet Secret, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Besides, had we not the advantage of most eminent, acute, and experienced counsel?

Ngoài ra, chẳng phải chúng ta đã có được lợi thế từ những lời khuyên lỗi lạc, sắc sảo và giàu kinh nghiệm nhất sao?

Warren, Samuel: Ten Thousand a-Year. Volume 2., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It may also be noted as a species of homage that the slightest failings of eminent reformers become historic.
Conway, Moncure Daniel: The Life Of Thomas Paine, Vol. 2. (of 2) With A History of His Literary, Political and Religious Career in America France, and England
The institutions--laws-- habits--luxury and ease of Egypt, would in an eminent degree tend to do away with every such feeling.
Mackintosh, Charles Henry: The Lord's Coming. Miscellaneous Writings of C. H. Mackintosh, vol. II, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was seated in the office of Mr. Rockland, an eminent lawyer, who had for many years been his agent and adviser.
Falkner, William C. (Clark): The White Rose of Memphis, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Of these he had a considerable number among the most eminent men in England.
Judson, Isabella Field, 1846- [Editor]: Cyrus W. Field, His Life and Work [1819-1892], Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They became his companions, attracted by the love and respect which his eminent virtues inspired in them.
Aryasura: The Gâtakamâlâ; Or, Garland of Birth-Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He has proven himself a man of ability and public opinion has accorded him rank with the eminent physicians of the city.
Atherton, William H. (William Henry): Montreal from 1535 to 1914. Vol. 3. Biographical, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: soaring

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “soaring” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.”

Không thể phủ nhận rằng người phụ nữ đó rất quyến rũ và có thiện cảm ở mức độ cao nhất, nhưng tôi cảm thấy vô cùng khó khăn khi tưởng tượng cô ấy đang yêu.

Nguồn: Boothby, Guy: A Cabinet Secret

“Besides, had we not the advantage of most eminent, acute, and experienced counsel?”

Ngoài ra, chẳng phải chúng ta đã có được lợi thế từ những lời khuyên lỗi lạc, sắc sảo và giàu kinh nghiệm nhất sao?

Nguồn: Warren, Samuel: Ten Thousand a-Year. Volume 2.

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “soaring”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “soaring” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “soaring”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “soaring” với tần suất cao:

699 lần trong kho sách
80 lần trong kho sách
108 lần trong kho sách
152 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “soaring”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “soaring”:

“Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “soaring”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɔɹɪŋ/; US /ˈsɔɹɪŋ/.

soaring (tính từ): chiều cao ấn tượng

Định nghĩa tiếng Anh: Of imposing height; especially standing out above others.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

eminent ↔ soaring

Họ từ trong dữ liệu: eminent: tính từ (adj) · eminence: danh từ (n) · glide: danh từ (n) · soar: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi699 lần trong kho sách

pre eminent

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "soaring" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm80 lần trong kho sách

eminent physicians

“He has proven himself a man of ability and public opinion has accorded him rank with the eminent physicians of the city.”

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái108 lần trong kho sách

eminent artists

Nét nghĩa mở rộng: the activity of flying a glider (hoạt động lái tàu lượn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “soaring”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: soaring

Hỏi đáp trọng tâm

soaring nghĩa là gì (meaning & definition)?

soaring (tính từ, phát âm Mỹ /ˈsɔɹɪŋ/) có nghĩa là chiều cao ấn tượng (dạng biến thể ngữ pháp của "soar"). of imposing height; especially standing out above others

Từ soaring trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɔɹɪŋ/; US /ˈsɔɹɪŋ/.

Từ soaring là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "soaring" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ soaring theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: chiều cao ấn tượng - Nét nghĩa 2 [B1]: hoạt động lái tàu lượn - Nét nghĩa 3 [B2]: tăng nhanh - Nét nghĩa 4 [B2]: bay bằng tàu lượn - Nét nghĩa 5 [B2]: bay lên trên hoặc cao trên bầu trời - Nét nghĩa 6 [B2]: hành động bay lên không trung

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ soaring:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɔɹɪŋ/; US /ˈsɔɹɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ soaring:

pre eminent; eminent physicians; eminent artists; eminent physician; eminent degree

soaring được dùng trong câu như thế nào?

Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love. (Guy Boothby, A Cabinet Secret. Nguồn: Project Gutenberg #36892.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/soaring, mã đối chiếu EV-2824A1E8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "soaring" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "soar".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

eminent, glide, soar