Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gliding

danh từ (n)

B1
/ˈɡlaɪdɪŋ//ˈɡlaɪdɪŋ/

Gliding có nghĩa là hoạt động lái tàu lượn.

Định nghĩa Anh – Anh: The activity of flying a glider.

Họ từ:glide(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hoạt động lái tàu lượn”:glidingB1·glideB1·sailplaningB1·soaringB1·sailingA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.glidingdanh từ (n)

    The activity of flying a glider.

    Hoạt động lái tàu lượn.

    • •

      Here there is an opening, by which ships enter, and glide down the smooth, deep canal, between the reef and the shore, to the harbour.

      Ở đây có một lối mở để tàu thuyền đi vào và lướt xuống con kênh sâu, êm ả, giữa rạn san hô và bờ biển, đến bến cảng.

    Đồng nghĩa (SYN):glide/sailplaning/soaring/sailing
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gliding

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

glide ↔ gliding

Mục từ "gliding" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "glide" (hoạt động lái tàu lượn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: gliding

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "gliding" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: glide: danh từ (n).

glidedanh từ (n)/ˈɡlaɪd/

một âm thanh giống như nguyên âm đóng vai trò là phụ âm

•

But the consideration of the atomic constitution being now taken away, the nature of the mass inevitably glides into what we conceive of spirit.

Nguồn: Poe, Edgar Allan: The Works of Edgar Allan Poe — Volume 2

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gliding

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "gliding". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • glide smoothly
  • glide swiftly
  • glide stealthily
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gliding

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gliding" phân theo từng nét nghĩa (hoạt động lái tàu lượn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "gliding" ở nét nghĩa "hoạt động lái tàu lượn" (ngoài ra "glide" còn biểu thị: một âm thanh giống như nguyên âm đóng vai trò là phụ âm).

“But the consideration of the atomic constitution being now taken away, the nature of the mass inevitably glides into what we conceive of spirit.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gliding" khi diễn đạt nét nghĩa: hoạt động lái tàu lượn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gliding" khi diễn đạt nét nghĩa: hoạt động lái tàu lượn.

Đồng nghĩa với "gliding" ở nét nghĩa "hoạt động lái tàu lượn" (ngoài ra "sailing" còn biểu thị: công việc của thủy thủ).

“And now began a test of seamanship and sailing powers, the like of which has no equal in history for prolonged excitement.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gliding

12 câu trong kho sách →
Here there is an opening, by which ships enter, and glide down the smooth, deep canal, between the reef and the shore, to the harbour.

Ở đây có một lối mở để tàu thuyền đi vào và lướt xuống con kênh sâu, êm ả, giữa rạn san hô và bờ biển, đến bến cảng.

Melville, Herman: Omoo: Adventures in the South Seas, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I glide through the moonlight of his waking fancy, and whisper conceptions, which, with a strange thrill of fear, he writes down as his own.

Tôi lướt qua ánh trăng trong trí tưởng tượng đang thức giấc của anh ấy, và thì thầm những quan niệm mà anh ấy viết ra với cảm giác hồi hộp sợ hãi kỳ lạ là của mình.

Hawthorne, Nathaniel: Other Tales and Sketches (From: "The Doliver Romance and Other Pieces: Tales and Sketches"), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But the consideration of the atomic constitution being now taken away, the nature of the mass inevitably glides into what we conceive of spirit.
Poe, Edgar Allan: The Works of Edgar Allan Poe — Volume 2, Nguyên văn tác phẩm
He dare not flee me; but they take him from me--he glides through my fingers.
Various: The Immortals: Masterpieces of Fiction, Crowned by the French Academy — Complete, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Had they done that, when the controls jammed, they would have been able to glide down into a vacant field, it was demonstrated.
Beach, Charles Amory: Air Service Boys in the Big Battle; Or, Silencing the Big Guns, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Why, surely it is the glide step you were telling us about, Mrs. Davies."
King, Charles: Under Fire, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Presently, however, I saw him slip away and glide off.
Kingston, William Henry Giles: In the Eastern Seas, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If, however, a motor-boat attempted to glide past his in the night, he would give chase, and see us on board "Mascotte."
Williamson, C. N. (Charles Norris): The Chauffeur and the Chaperon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gliding

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gliding” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Here there is an opening, by which ships enter, and glide down the smooth, deep canal, between the reef and the shore, to the harbour.”

Ở đây có một lối mở để tàu thuyền đi vào và lướt xuống con kênh sâu, êm ả, giữa rạn san hô và bờ biển, đến bến cảng.

Nguồn: Melville, Herman: Omoo: Adventures in the South Seas

“I glide through the moonlight of his waking fancy, and whisper conceptions, which, with a strange thrill of fear, he writes down as his own.”

Tôi lướt qua ánh trăng trong trí tưởng tượng đang thức giấc của anh ấy, và thì thầm những quan niệm mà anh ấy viết ra với cảm giác hồi hộp sợ hãi kỳ lạ là của mình.

Nguồn: Hawthorne, Nathaniel: Other Tales and Sketches (From: "The Doliver Romance and Other Pieces: Tales and Sketches")

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gliding”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gliding” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “gliding”

Dữ liệu từ nguyên: glide ↔ gliding

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gliding”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gliding” với tần suất cao:

45 lần trong kho sách
80 lần trong kho sách
22 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gliding”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gliding”:

“But the consideration of the atomic constitution being now taken away, the nature of the mass inevitably glides into what we conceive of spirit.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gliding”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡlaɪdɪŋ/; US /ˈɡlaɪdɪŋ/.

gliding (danh từ): hoạt động lái tàu lượn

Định nghĩa tiếng Anh: The activity of flying a glider.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

glide ↔ gliding

Họ từ trong dữ liệu: glide: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi45 lần trong kho sách

glide smoothly

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gliding" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm80 lần trong kho sách

glide swiftly

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gliding" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái22 lần trong kho sách

glide stealthily

Mở rộng biên độ diễn đạt với "gliding".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gliding”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gliding

Hỏi đáp trọng tâm

gliding nghĩa là gì (meaning & definition)?

gliding (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡlaɪdɪŋ/) có nghĩa là hoạt động lái tàu lượn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "glide"). the activity of flying a glider

Từ gliding trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡlaɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡlaɪdɪŋ/; US /ˈɡlaɪdɪŋ/.

Từ gliding là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gliding" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ gliding theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: hoạt động lái tàu lượn (Ví dụ: “Here there is an opening, by which ships enter, and glide down the smooth, deep canal, between the reef and the shore, to the harbour.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gliding:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡlaɪdɪŋ/; US /ˈɡlaɪdɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gliding:

glide smoothly; glide swiftly; glide stealthily

gliding được dùng trong câu như thế nào?

But the consideration of the atomic constitution being now taken away, the nature of the mass inevitably glides into what we conceive of spirit. (Edgar Allan Poe, The Works of Edgar Allan Poe: Volume 2. Nguồn: Project Gutenberg #2148.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gliding, mã đối chiếu EV-C9DF7786. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "gliding" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "glide".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

glide