Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

tinge

động từ (v)

A1
/ˈtɪndʒ//ˈtɪndʒ/
Biến thể:
tinges/ˈtɪndʒɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
tinged/ˈtɪndʒd/
(Quá khứ / Phân từ)
tinging/ˈtɪndʒɪŋ/
(Dạng V-ing)

Tinge có nghĩa là ảnh hưởng như trong suy nghĩ hoặc cảm giác.

Định nghĩa Anh - Anh: Affect as in thought or feeling.

Họ từ:color(danh từ (n))/colorful(tính từ (adj))/hint(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ảnh hưởng như trong suy nghĩ hoặc cảm giác”:tingeA1/colorA1/colourA1/distortA1/hintB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tingeđộng từ (v)

    Affect as in thought or feeling.

    Ảnh hưởng như trong suy nghĩ hoặc cảm giác.

    Đồng nghĩa (SYN):color/colour/distort
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.tingedanh từ (n)

    A slight but appreciable amount.

    Một lượng nhỏ nhưng đáng kể.

    Đồng nghĩa (SYN):hint/touch/mite/pinch/jot/speck
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): tinge

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

color ↔ tinge

Mục từ "tinge" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "color, hint" (ảnh hưởng như trong suy nghĩ hoặc cảm giác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: tinge

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "tinge" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: color: danh từ (n), colorful: tính từ (adj), hint: danh từ (n).

colordanh từ (n)/ˈkʌlɚ/

một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ

•

Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.

Nguồn: Rau, Roscoe R.: Selling Home Furnishings: A Training Program

colorfultính từ (adj)/ˈkʌlɚfəl/

có màu sắc nổi bật

•

At the turn of the walk toward the arbor Jerry paused to drink in the richness of all this colorful scene.

Nguồn: McCarter, Margaret Hill: The Reclaimers

hintdanh từ (n)/ˈhɪnt/

gợi ý gián tiếp

•

The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him.

Nguồn: Moore, Frederick Ferdinand: The Samovar Girl

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: tinge

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tinge". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bright color
  • rose color
  • different color
  • cream color
  • heightened color
  • changed color
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: tinge

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tinge" phân theo từng nét nghĩa (ảnh hưởng như trong suy nghĩ hoặc cảm giác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "tinge" ở nét nghĩa "ảnh hưởng như trong suy nghĩ hoặc cảm giác" (ngoài ra "color" còn biểu thị: sự quan tâm, sự đa dạng và cường độ).

“Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.”

Đồng nghĩa với "tinge" ở nét nghĩa "ảnh hưởng như trong suy nghĩ hoặc cảm giác" (ngoài ra "colour" còn biểu thị: đặc tính của quark quyết định vai trò của chúng trong tương tác mạnh).

“He looked at her with pleasure, he felt his own colour rising a little too.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tinge" khi diễn đạt nét nghĩa: ảnh hưởng như trong suy nghĩ hoặc cảm giác.

Đồng nghĩa với "tinge" ở nét nghĩa "một lượng nhỏ nhưng đáng kể" (ngoài ra "hint" còn biểu thị: gợi ý gián tiếp).

“The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him.”

Đồng nghĩa với "tinge" ở nét nghĩa "một lượng nhỏ nhưng đáng kể" (ngoài ra "touch" còn biểu thị: khả năng nhận biết các vật thể hoặc lực bên ngoài thông qua tiếp xúc với cơ thể (đặc biệt là bàn tay)).

“The catholic intellectual interests of the times touched him but little.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tinge" khi diễn đạt nét nghĩa: một lượng nhỏ nhưng đáng kể.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: tinge

Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.
Rau, Roscoe R.: Selling Home Furnishings: A Training Program, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had fat cheeks the color of tallow, a button nose, beady black eyes, and a quick, fidgety manner.
Fallon, David: The Big Fight (Gallipoli to the Somme), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A drop of household ammonia changes this red color to a dark green, almost black.
Hiscox, Gardner Dexter, 1823-1908 [Editor]: Henley's Twentieth Century Formulas, Recipes and Processes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is of a dark red to brown color and furnishes about one-half the color of the extract of vanilla.
Hiscox, Gardner Dexter, 1823-1908 [Editor]: Henley's Twentieth Century Formulas, Recipes and Processes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In composition, good morals, geography, reading, grammar, writing, the leading scholars are dark—dark in color, but bright in intellect.
Various: The American Missionary — Volume 32, No. 07, July 1878, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Balakirew and Borodini employ good airs, especially in the ballet, and color their orchestra wonderfully.
Browne, Kathryn Eleanor: The Development of Certain Tendencies in Modern Opera Thesis for the degree of Bachelor of Music, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Often you’ll want to alternate weak, cool colors with strong, warm, “advancing” ones that leap out from the screen.
Rothman, David H.: The Silicon Jungle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Remember, also, that dark colors often can better represent large numbers.
Rothman, David H.: The Silicon Jungle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: tinge

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “tinge” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.”

Nguồn: Rau, Roscoe R.: Selling Home Furnishings: A Training Program

“He had fat cheeks the color of tallow, a button nose, beady black eyes, and a quick, fidgety manner.”

Nguồn: Fallon, David: The Big Fight (Gallipoli to the Somme)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “tinge”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tinge” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tinge”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tinge” với tần suất cao:

2.989 lần trong kho sách
3.000 lần trong kho sách
2.583 lần trong kho sách
1.113 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tinge”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tinge”:

Đồng nghĩa:colorcolourdistorthint

“Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “tinge”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪndʒ/; US /ˈtɪndʒ/.

tinge (động từ): ảnh hưởng như trong suy nghĩ hoặc cảm giác

Định nghĩa tiếng Anh: Affect as in thought or feeling.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

color ↔ tinge

Họ từ trong dữ liệu: color: danh từ (n), colorful: tính từ (adj), hint: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.989 lần trong kho sách

bright color

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tinge" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.000 lần trong kho sách

rose color

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tinge" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.583 lần trong kho sách

different color

Nét nghĩa mở rộng: a slight but appreciable amount (một lượng nhỏ nhưng đáng kể)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “tinge”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: tinge

Hỏi đáp trọng tâm

tinge nghĩa là gì (meaning & definition)?

tinge (động từ, phát âm Mỹ /ˈtɪndʒ/) có nghĩa là ảnh hưởng như trong suy nghĩ hoặc cảm giác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "color"). affect as in thought or feeling

Từ tinge trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɪndʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪndʒ/; US /ˈtɪndʒ/.

Từ tinge là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "tinge" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: tinges; Quá khứ / Phân từ: tinged; Dạng V-ing: tinging.

Các nét nghĩa của từ tinge theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: ảnh hưởng như trong suy nghĩ hoặc cảm giác - Nét nghĩa 2 [B2]: một lượng nhỏ nhưng đáng kể

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tinge:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪndʒ/; US /ˈtɪndʒ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: tinges; Quá khứ / Phân từ: tinged; Dạng V-ing: tinging.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tinge:

bright color; rose color; different color; cream color; heightened color

tinge được dùng trong câu như thế nào?

Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe. (Roscoe R. Rau, Selling Home Furnishings: A Training Program; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/tinge, mã đối chiếu EV-55685562. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "tinge" được liên kết từ mục từ "color, hint".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

color, hint