Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

colorful

tính từ
A2
US/ˈkʌlɚfəl/
colourful
Thuộc:TOEIC Service List (TSL), Xuất hiện trong:Từ vựng TOEIC (TSL)
Ý nghĩa trọng tâm

colorful nghĩa là đầy màu sắc.

colorful là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: having striking color.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1tính từ
    A2

    having striking color

    →

    có màu sắc nổi bật

    Đồng nghĩa:colourful
    Trái nghĩa:colorless
  2. 2tính từ
    A2

    striking in variety and interest

    →

    nổi bật về sự đa dạng và thú vị

    Đồng nghĩa:colourful
    Trái nghĩa:colorless
  3. 3tính từ
    A2

    having color or a certain color

    →

    có màu sắc hoặc một màu nhất định

    Đồng nghĩa:colored, coloured
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa colorful và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Females are less colorful, and do not have the long train-feathers.

Con cái ít màu sắc hơn và không có lông dài.

Wikipedia contributors, Pavo (bird)
The scene painted is vivid, colourful, too much like a picture.

Khung cảnh được vẽ sống động, nhiều màu sắc, giống một bức tranh quá.

Wikimedia contributors, Literary Criticism/Poems for Close Reading with Questions
The University of Wisconsin-Stout has a very colorful but yet, interesting past.

Đại học Wisconsin-Stout có một quá khứ đầy màu sắc nhưng thú vị.

Wikimedia contributors, Menomonie, Wisconsin History/University History
Little children are often curious and like to investigate colorful looking containers and little items that look like candy or food.
Wikimedia contributors, First Aid/Poisoning
These are the colorful parts of the flower that function to attract pollinators.
Wikimedia contributors, Science: An Elementary Teacher’s Guide/Plants
The tail is shorter when it is young, and the bird is not as colorful.
Wikipedia contributors, Scissor-tailed flycatcher
These were made for rich people and have colourful, detailed paintings.

Chúng được làm cho những người giàu có và có những bức tranh chi tiết, đầy màu sắc.

Wikipedia contributors, Bibliomancy
Check out the colorful bubble wrap prints on the paper!
Wikimedia contributors, Adventist Adventurer Awards and Answers/Colors
The clues to find the treasure are a colorful window, a poem, a ship painting, and a statue.
Wikipedia contributors, Candleshoe
The females compete for the males and are larger and more colorful, while the males take on the parental role.
Wikimedia contributors, Animal Behavior/Sex
Still more, use an imaginative, figurative, catchy and colorful language to plot pictures in reader's mind.
Wikimedia contributors, Circuit Idea/How to Contribute
He liked to make his art colorful and with bright lines.
Wikipedia contributors, Roy Lichtenstein

Câu hỏi thường gặp về colorful (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. colorful nghĩa là gì trong tiếng Việt?

colorful có nghĩa chính là: có màu sắc nổi bật. Định nghĩa tiếng Anh: "having striking color".

2. colorful thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

colorful là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

3. Phát âm chuẩn của colorful theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), colorful được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkʌlɚfəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. colorful thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ colorful được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của colorful gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của colorful gồm: colourful.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với colorful là gì?

Từ colorful thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. colorful có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: colourful, colored, coloured. Các từ trái nghĩa tương phản: colorless. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến colorful?

Từ colorful xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với colorful đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Females are less colorful, and do not have the long train-feathers." (Dịch nghĩa: Con cái ít màu sắc hơn và không có lông dài.). Câu văn minh họa cách dùng colorful làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng colorful?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.