colorful
tính từ- colourful
colorful nghĩa là đầy màu sắc.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
having striking color
→có màu sắc nổi bật
Đồng nghĩa:colourfulTrái nghĩa:colorless - 2tính từA2
striking in variety and interest
→nổi bật về sự đa dạng và thú vị
Đồng nghĩa:colourfulTrái nghĩa:colorless - 3tính từA2
having color or a certain color
→có màu sắc hoặc một màu nhất định
Đồng nghĩa:colored, coloured
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa colorful và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Females are less colorful, and do not have the long train-feathers.Con cái ít màu sắc hơn và không có lông dài.
The scene painted is vivid, colourful, too much like a picture.Khung cảnh được vẽ sống động, nhiều màu sắc, giống một bức tranh quá.
The University of Wisconsin-Stout has a very colorful but yet, interesting past.Đại học Wisconsin-Stout có một quá khứ đầy màu sắc nhưng thú vị.
Little children are often curious and like to investigate colorful looking containers and little items that look like candy or food.These are the colorful parts of the flower that function to attract pollinators.The tail is shorter when it is young, and the bird is not as colorful.These were made for rich people and have colourful, detailed paintings.Chúng được làm cho những người giàu có và có những bức tranh chi tiết, đầy màu sắc.
Check out the colorful bubble wrap prints on the paper!The clues to find the treasure are a colorful window, a poem, a ship painting, and a statue.The females compete for the males and are larger and more colorful, while the males take on the parental role.Still more, use an imaginative, figurative, catchy and colorful language to plot pictures in reader's mind.He liked to make his art colorful and with bright lines.Câu hỏi thường gặp về colorful (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. colorful nghĩa là gì trong tiếng Việt?
colorful có nghĩa chính là: có màu sắc nổi bật. Định nghĩa tiếng Anh: "having striking color".
2. colorful thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
colorful là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của colorful theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), colorful được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkʌlɚfəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. colorful thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ colorful được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của colorful gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của colorful gồm: colourful.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với colorful là gì?
Từ colorful thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. colorful có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: colourful, colored, coloured. Các từ trái nghĩa tương phản: colorless. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến colorful?
Từ colorful xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với colorful đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Females are less colorful, and do not have the long train-feathers." (Dịch nghĩa: Con cái ít màu sắc hơn và không có lông dài.). Câu văn minh họa cách dùng colorful làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng colorful?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.