mite
danh từ (n)
Mite có nghĩa là một lượng nhỏ nhưng đáng kể.
Định nghĩa Anh - Anh: A slight but appreciable amount.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.mitedanh từ (n)
A slight but appreciable amount.
Một lượng nhỏ nhưng đáng kể.
- •
The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •slightest hint318 lần trong kho sách
- •ventured to hint200 lần trong kho sách
- •valuable hint191 lần trong kho sách
- •broad hint252 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): mite
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
hint ↔ mite
Mục từ "mite" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hint" (một lượng nhỏ nhưng đáng kể).
Họ từ & Biến thể từ loại: mite
Họ từ của "mite" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hint: danh từ (n).
gợi ý gián tiếp
The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him.
Nguồn: Moore, Frederick Ferdinand: The Samovar Girl
Cụm từ & Collocations: mite
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "mite". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- slightest hint
- ventured to hint
- valuable hint
- broad hint
Đồng nghĩa & Sắc thái: mite
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mite" phân theo từng nét nghĩa (một lượng nhỏ nhưng đáng kể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "mite" ở nét nghĩa "một lượng nhỏ nhưng đáng kể" (ngoài ra "hint" còn biểu thị: gợi ý gián tiếp).
“The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him.”
Đồng nghĩa với "mite" ở nét nghĩa "một lượng nhỏ nhưng đáng kể" (ngoài ra "touch" còn biểu thị: khả năng nhận biết các vật thể hoặc lực bên ngoài thông qua tiếp xúc với cơ thể (đặc biệt là bàn tay)).
“The catholic intellectual interests of the times touched him but little.”
Câu dẫn chứng văn học: mite
The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him.If you could give me any hints that would help me in making the experiment, I should be very thankful.It is as much as the average person’s life is worth to hint they are sorry for him, or anything like that.What is reported here very dimly hints at what he made us see.Aunt Cosy ought to have given her at any rate a hint that she was carrying something valuable!My first notice of anything amiss was a hint dropped by a young medical man who was visiting at Cheriton.The hint of danger invested the journey with a charm it had not hitherto possessed in his eyes.The gentlemen took their leave on this hint, and Mrs. Bunnell also withdrew.Đọc mở rộng theo CEFR: mite
Từ vựng bậcB2→“The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him.”
Nguồn: Moore, Frederick Ferdinand: The Samovar Girl
“If you could give me any hints that would help me in making the experiment, I should be very thankful.”
Nguồn: Aimwell, Walter: Marcus; or, The Boy-Tamer
Cấu trúc & Vận dụng: “mite”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mite” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “mite”
Dữ liệu từ nguyên: hint ↔ mite
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mite”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mite” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “mite”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
mite (danh từ): một lượng nhỏ nhưng đáng kể
Định nghĩa tiếng Anh: A slight but appreciable amount.
hint ↔ mite
Họ từ trong dữ liệu: hint: danh từ (n)
slightest hint
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mite" trong câu.
ventured to hint
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mite" trong câu.
valuable hint
Mở rộng biên độ diễn đạt với "mite".
Ứng dụng & Mở rộng: “mite”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “mite”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “mite”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “mite” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “mite” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: mite
Hỏi đáp trọng tâmmite nghĩa là gì (meaning & definition)?
mite (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmaɪt/) có nghĩa là một lượng nhỏ nhưng đáng kể (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hint"). a slight but appreciable amount
Từ mite trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmaɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaɪt/; US /ˈmaɪt/.
Từ mite là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "mite" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ mite theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một lượng nhỏ nhưng đáng kể (Ví dụ: “The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mite:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaɪt/; US /ˈmaɪt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mite:
slightest hint; ventured to hint; valuable hint; broad hint
mite được dùng trong câu như thế nào?
The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him. (Frederick Ferdinand Moore, The Samovar Girl; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)